“Em rất yêu thích môn Tiếng Việt”: thấy chữ “rất” đứng trước, nhiều bạn đoán “yêu thích” là tính từ, giống “rất đẹp”, “rất vui”. Thật ra yêu thích là động từ, thuộc nhóm động từ chỉ tình cảm, và đây là nhóm hay làm bài tập từ loại bị sai. Bài này giải thích vì sao, giống các bài khác trong mục từ loại.
✅ Yêu thích là động từ, cụ thể là động từ chỉ trạng thái, tình cảm. ❌ Không phải tính từ, dù nói được “rất yêu thích”.
Lớp 2–3: nếu chia ba nhóm sự vật, hoạt động, đặc điểm, yêu thích gần nhất với nhóm từ chỉ hoạt động (hoạt động của tình cảm), không phải từ chỉ đặc điểm. VD: Em yêu thích môn Tiếng Việt.
💡 Mẹo nhớ: theo sau là người, vật được yêu (yêu thích môn Toán) → động từ chỉ tình cảm, dù có “rất” đứng trước.
Vì sao “yêu thích” là động từ?
Động từ là từ chỉ hoạt động, trạng thái của người, vật. Ngoài các hoạt động nhìn thấy được (chạy, viết, đọc), động từ còn gồm các trạng thái, tình cảm bên trong: yêu, ghét, thích, nhớ, mong. Thử với yêu thích:
| Phép thử | Ví dụ | Kết quả |
|---|---|---|
| Theo sau là người, vật được yêu | yêu thích môn Toán, yêu thích bóng đá | ✅ Có đối tượng đi kèm → động từ |
| Thêm “rất” phía trước | em rất yêu thích | ✅ Nói được, vì động từ chỉ tình cảm cũng đi với “rất” |
| Thêm “những” phía trước | những yêu thích | ❌ Không nói được → không phải danh từ |
| Thay tính từ vào cùng chỗ | rất đẹp môn Toán | ❌ Tính từ không có đối tượng đi kèm như vậy |
Điểm mấu chốt là phép thử đầu: yêu thích luôn có “cái gì” đi kèm (yêu thích môn Toán, yêu thích đọc sách). Tính từ thì không đi kèm đối tượng như thế: ta nói “bông hoa rất đẹp”, không nói “rất đẹp bông hoa” theo nghĩa ấy. Vì vậy yêu thích là động từ chỉ tình cảm, dù nó cũng đi được với “rất”.
“Yêu thích” nghĩa là gì? Là từ chỉ gì?
Yêu thích là có cảm tình, thích thú với một người, một việc, một món đồ; muốn được gần, được làm việc ấy nhiều hơn (yêu thích môn Vẽ, yêu thích ca hát). Wiktionary tiếng Việt giải nghĩa ngắn gọn là “yêu và thích”.
Về cấu tạo, yêu thích là từ ghép đẳng lập (ghép tổng hợp): “yêu” và “thích” đều có nghĩa, gần nghĩa nhau, ghép lại thành nghĩa chung. Hai tiếng không lặp âm nên không phải từ láy.
Theo cách chia ở lớp 2–3, yêu thích không phải từ chỉ đặc điểm (không cho biết người, vật trông thế nào), mà chỉ hoạt động của tình cảm, nên gần nhất với nhóm từ chỉ hoạt động. Lên lớp 4, ta gọi đúng tên là động từ chỉ trạng thái, tình cảm.
- Cụm từ hay gặp: yêu thích môn học, yêu thích đọc sách, rất yêu thích, được nhiều người yêu thích, món ăn yêu thích.
- Gần nghĩa: ưa thích, say mê, mến, yêu mến.
- Trái nghĩa: ghét, chán ghét, không ưa.
Lưu ý cụm “món ăn yêu thích”, “bài hát yêu thích”: ở đây yêu thích đứng sau danh từ, nghĩa là “được (mình) yêu thích”. Nó vẫn là động từ, chỉ là rút gọn của “món ăn mà em yêu thích”.
Đặt câu với “yêu thích”
- Em yêu thích môn Tiếng Việt.
- Bé rất yêu thích những cuốn truyện tranh có nhiều màu sắc.
- Bóng đá là môn thể thao được nhiều bạn nam yêu thích.
- Phở là món ăn em yêu thích nhất.
- Từ nhỏ, chị Mai đã yêu thích ca hát.
Ở cả năm câu, yêu thích đều chỉ tình cảm hướng tới một người, một việc, một món đồ cụ thể.
Mẹo nhận biết danh từ, động từ, tính từ
So yêu thích với các từ có cùng tiếng “yêu” hoặc “thích”:
| Từ | Phép thử | Từ loại |
|---|---|---|
| yêu thích | yêu thích môn Toán ✅, những yêu thích ❌ | Động từ (chỉ tình cảm) |
| sở thích | sở thích của em ✅, những sở thích ✅ | Danh từ |
| thích thú | bé rất thích thú ✅, thích thú môn Toán ❌ | Tính từ (chỉ trạng thái) |
| yêu mến | yêu mến cô giáo ✅ | Động từ (chỉ tình cảm) |
Muốn phân biệt động từ chỉ tình cảm với tính từ, đừng chỉ thử “rất”, vì cả hai đều đi được với “rất”. Hãy thử thêm người, vật phía sau: yêu thích + môn Toán nghe xuôi → động từ; thích thú + môn Toán không nói được → tính từ. Ngoại lệ cần nhớ: “sở thích” cũng có chữ “thích” nhưng gọi tên điều mình thích, nên là danh từ.
Mẹo 1 – Thử thêm đối tượng phía sau: yêu thích môn Toán nghe xuôi → động từ chỉ tình cảm.
Mẹo 2 – “Rất” không quyết định: rất yêu thích, rất nhớ, rất mong vẫn là động từ.
Mẹo 3 – Nhớ nhóm động từ chỉ tình cảm: yêu, thích, ghét, nhớ, mong, yêu thích, yêu mến, kính trọng.

Bài tập: Từ in đậm là danh từ, động từ hay tính từ?
- Em yêu thích môn Tiếng Việt.
- Vẽ tranh là sở thích của em.
- Bé thích thú ngắm đàn cá bơi trong bể.
- Cả lớp yêu mến cô chủ nhiệm.
- Em rất yêu thích những buổi đi dã ngoại cùng lớp.
Xem đáp án
- Động từ: chỉ tình cảm, có đối tượng đi kèm (môn Tiếng Việt).
- Danh từ: gọi tên điều mình thích, đứng sau “là”.
- Tính từ: chỉ trạng thái vui thích của bé, không có đối tượng đi kèm trực tiếp.
- Động từ: chỉ tình cảm, có đối tượng đi kèm (cô chủ nhiệm).
- Động từ: vẫn có đối tượng đi kèm (những buổi đi dã ngoại). Câu này dễ nhầm vì có “rất” đứng trước, làm ta tưởng là tính từ.
Câu hỏi thường gặp
Yêu thích là động từ hay tính từ?
Yêu thích là động từ, cụ thể là động từ chỉ tình cảm. Nó đi được với “rất” (rất yêu thích) nhưng vẫn có đối tượng đi kèm (yêu thích môn Toán), nên không phải tính từ.
Yêu thích là từ chỉ gì?
Yêu thích chỉ tình cảm của người với một người, một việc. Theo cách chia ở lớp 2–3, nó gần nhất với nhóm từ chỉ hoạt động.
Yêu thích là từ ghép hay từ láy?
Yêu thích là từ ghép đẳng lập (ghép tổng hợp): “yêu” và “thích” đều có nghĩa, không lặp âm.
Thích là từ loại gì?
“Thích” đứng một mình cũng là động từ chỉ tình cảm (em thích đọc truyện), giống yêu thích.
