Sợ hãi là từ chỉ gì?

Sợ hãi là từ chỉ gì

“Chú mèo sợ hãi trốn dưới gầm giường”: “sợ hãi” là từ chỉ gì, thuộc từ loại nào? Vì nói được “rất sợ hãi”, lại hay đứng sau “vẻ mặt”, nhiều bạn xếp nó vào tính từ. Bài này giải thích từng cách dùng, giống các bài khác trong mục từ loại.

✅ Sợ hãi thường là động từ, chỉ trạng thái (sợ, lo lắng trước điều nguy hiểm): Chú mèo sợ hãi trốn dưới gầm giường.

✅ Sợ hãi cũng dùng như tính từ khi đứng sau danh từ, cho biết vẻ mặt, ánh mắt thế nào: vẻ mặt sợ hãi.

Lớp 2–3: sợ hãi là từ chỉ trạng thái, cảm xúc; nếu chia ba nhóm sự vật, hoạt động, đặc điểm, nó gần nhất với nhóm hoạt động, trạng thái.

💡 Mẹo nhớ: “em sợ hãi” (người ở trạng thái nào?) → động từ chỉ trạng thái; “vẻ mặt sợ hãi” → dùng như tính từ.

Vì sao “sợ hãi” là động từ?

Động từ gồm động từ chỉ hoạt động (chạy, viết) và động từ chỉ trạng thái, cảm xúc (sợ, lo, buồn ngủ, nhớ). Thử với sợ hãi:

Phép thửVí dụKết quả
Đứng sau người, vật, chỉ trạng tháiem sợ hãi, chú mèo sợ hãi✅ Chỉ trạng thái → động từ chỉ trạng thái
Thêm “rất” phía trướcrất sợ hãi✅ Nói được, vì động từ chỉ trạng thái cũng đi với “rất” (rất sợ, rất lo)
Đứng sau danh từ “vẻ mặt”, “ánh mắt”vẻ mặt sợ hãi✅ Cho biết vẻ mặt thế nào → dùng như tính từ
Thêm “nỗi” phía trướcnỗi sợ hãi✅ Cả cụm gọi tên cảm xúc → danh từ

Khi sợ hãi đứng sau người, vật để nói người, vật ấy đang sợ (chú mèo sợ hãi), nó chỉ trạng thái, nên là động từ chỉ trạng thái, giống “sợ”. Khi nó đứng sau danh từ như “vẻ mặt”, “ánh mắt” (vẻ mặt sợ hãi), nó cho biết vẻ mặt ấy thế nào, nên được dùng như tính từ. Khi có “nỗi” đứng trước (nỗi sợ hãi), cả cụm là danh từ.

“Sợ hãi” nghĩa là gì? Là từ chỉ gì?

Sợ hãi là sợ, lo lắng, không yên khi gặp điều nguy hiểm hoặc điều mình không muốn (sợ hãi trước bóng tối, sợ hãi khi nghe sấm). Wiktionary tiếng Việt giải nghĩa là “tỏ ra rất sợ”.

Về cấu tạo, sợ hãi là từ ghép đẳng lập (ghép tổng hợp): “sợ” và “hãi” (cũng nghĩa là sợ, như trong kinh hãi, hãi hùng) đều có nghĩa, gần nghĩa nhau. Hai tiếng không lặp âm nên không phải từ láy.

Theo cách chia ở lớp 2–3, sợ hãi là từ chỉ trạng thái, cảm xúc.

  • Cụm từ hay gặp: sợ hãi bỏ chạy, vẻ mặt sợ hãi, ánh mắt sợ hãi, nỗi sợ hãi, không chút sợ hãi.
  • Gần nghĩa: sợ, hoảng sợ, khiếp sợ, kinh hãi.

Khi sợ hãi, người ta hay có vẻ mặt ngơ ngác, lúng túng, hoặc thấy người mệt mỏi sau cơn hoảng; những từ ấy tả trạng thái đi kèm, không phải chính nỗi sợ.

  • Trái nghĩa: bình tĩnh, can đảm, dũng cảm.

Đặt câu với “sợ hãi”

  • Chú mèo sợ hãi trốn dưới gầm giường.
  • Nghe tiếng sấm, em bé sợ hãi ôm chặt lấy mẹ.
  • Đàn chim sợ hãi bay vụt lên khi thấy người.
  • Vẻ mặt sợ hãi của cậu bé khiến cả nhà lo lắng.
  • Chú bộ đội không hề sợ hãi trước nguy hiểm.

Câu 1, 2, 3 và 5 dùng sợ hãi như động từ chỉ trạng thái; câu 4 dùng như tính từ (vẻ mặt thế nào?).

Mẹo nhận biết danh từ, động từ, tính từ

So sợ hãi với các từ có cùng tiếng “sợ” và các từ trái nghĩa:

TừPhép thửTừ loại
sợ hãichú mèo sợ hãi ✅ / vẻ mặt sợ hãi ✅Động từ chỉ trạng thái; cũng dùng như tính từ
sợem sợ bóng tối ✅Động từ (có điều được sợ đi kèm)
nỗi sợnhững nỗi sợ ✅Danh từ (có “nỗi” đứng trước)
dũng cảmrất dũng cảm ✅Tính từ (trái nghĩa)

“Sợ” đứng một mình có điều được sợ đi kèm (sợ bóng tối, sợ chó) nên rõ ràng là động từ. Sợ hãi ít khi có điều đi kèm trực tiếp, mà hay nói “sợ hãi trước điều gì”, “sợ hãi khi gặp chuyện gì”. Mẹo: xem từ đứng sau ai; sau người, vật để nói họ đang sợ → động từ chỉ trạng thái; sau “vẻ mặt, ánh mắt” → dùng như tính từ.

Mẹo 1 – Sau người, vật: chú mèo sợ hãi → động từ chỉ trạng thái.

Mẹo 2 – Sau “vẻ mặt, ánh mắt”: vẻ mặt sợ hãi → dùng như tính từ.

Mẹo 3 – Thêm “nỗi” thì thành danh từ: nỗi sợ hãi, nỗi sợ.

Mẹo ghi nhớ: “em sợ hãi” là động từ chỉ trạng thái; “vẻ mặt sợ hãi” là dùng như tính từ.

Bài tập: Từ in đậm là danh từ, động từ hay tính từ?

  1. Chú mèo sợ hãi trốn dưới gầm giường.
  2. Em sợ bóng tối.
  3. Chú bộ đội rất dũng cảm.
  4. Em đã vượt qua nỗi sợ khi lên sân khấu.
  5. Vẻ mặt sợ hãi của cậu bé khiến cả nhà lo lắng.
Xem đáp án
  1. Động từ (chỉ trạng thái): nói chú mèo đang sợ.
  2. Động từ: có điều được sợ đi kèm (bóng tối).
  3. Tính từ: đứng sau “rất”, chỉ phẩm chất.
  4. Danh từ: có “nỗi” đứng trước, gọi tên cảm xúc.
  5. Dùng như tính từ: đứng sau “vẻ mặt”, cho biết vẻ mặt thế nào. Câu này dễ nhầm vì sợ hãi thường là động từ chỉ trạng thái.

Câu hỏi thường gặp

Sợ hãi là từ chỉ gì?

Sợ hãi là từ chỉ trạng thái, cảm xúc: sợ, lo lắng trước điều nguy hiểm.

Sợ hãi là động từ hay tính từ?

Sợ hãi thường là động từ chỉ trạng thái (chú mèo sợ hãi). Khi đứng sau danh từ như “vẻ mặt” (vẻ mặt sợ hãi), nó được dùng như tính từ.

Sợ hãi là từ ghép hay từ láy?

Sợ hãi là từ ghép đẳng lập: “sợ” và “hãi” đều có nghĩa (hãi trong kinh hãi), không lặp âm.

Trái nghĩa với sợ hãi là gì?

Trái nghĩa với sợ hãi là dũng cảm, can đảm, bình tĩnh.