Kính trọng là từ loại gì?

Kính trọng là từ loại gì

“Em luôn kính trọng ông bà”, “thầy giáo được học trò rất kính trọng”: “kính trọng” thuộc từ loại nào? Từ này hay đi cùng “rất”, nên nhiều bạn xếp nhầm vào tính từ; lại có thêm tôn trọng, trân trọng nghe na ná. Bài này giải thích rõ, giống các bài khác trong mục từ loại.

✅ Kính trọng là động từ, cụ thể là động từ chỉ tình cảm (Wiktionary ghi là động từ). ❌ Không phải tính từ, dù nói được “rất kính trọng”.

Lớp 2–3: kính trọng chỉ tình cảm của người dưới với người trên; nếu chia ba nhóm sự vật, hoạt động, đặc điểm, nó gần nhất với nhóm từ chỉ hoạt động. VD: Em luôn kính trọng ông bà.

💡 Mẹo nhớ: có người được kính trọng đi kèm (kính trọng thầy cô) → động từ chỉ tình cảm; thêm “lòng” thì thành danh từ (lòng kính trọng).

Vì sao “kính trọng” là động từ?

Động từ gồm cả động từ chỉ hoạt động (chạy, viết) lẫn động từ chỉ tình cảm, trạng thái (yêu, ghét, nhớ, kính trọng). Thử với kính trọng:

Phép thửVí dụKết quả
Theo sau là người được kính trọngkính trọng thầy cô, kính trọng ông bà✅ Có đối tượng đi kèm → động từ
Dùng với “được”được học trò kính trọng✅ Nói được → động từ
Thêm “rất” phía trướcrất kính trọng✅ Nói được, vì động từ chỉ tình cảm cũng đi với “rất”
Thêm “những” phía trướcnhững kính trọng❌ Không nói được → không phải danh từ

Kính trọng luôn hướng tới một người (kính trọng ai) và dùng được với “được” (được mọi người kính trọng). Đó là đặc điểm của động từ chỉ tình cảm. Chữ “rất” đứng trước không làm nó thành tính từ: “rất kính trọng thầy” vẫn có “thầy” đi kèm.

“Kính trọng” nghĩa là gì? Là từ chỉ gì?

Kính trọng là từ Hán Việt: “kính” là tôn kính, coi người khác là bậc trên (như trong kính yêu, cung kính) và “trọng” là coi trọng, quý (như trong quý trọng, tôn trọng). Ghép lại, kính trọng là tôn kính và quý trọng một người vì tuổi tác, công lao, đạo đức hay hiểu biết của họ, nên cư xử lễ độ với người ấy.

Về cấu tạo, kính trọng là từ ghép đẳng lập (ghép tổng hợp): “kính” và “trọng” đều có nghĩa, không lặp âm.

Theo cách chia ở lớp 2–3, kính trọng là từ chỉ tình cảm (của người dưới với người trên); nếu chỉ có ba nhóm sự vật, hoạt động, đặc điểm thì nó gần nhất với nhóm hoạt động.

  • Cụm từ hay gặp: kính trọng thầy cô, kính trọng ông bà, được mọi người kính trọng, lòng kính trọng, đáng kính trọng.
  • Gần nghĩa: tôn kính, kính yêu, tôn trọng, quý trọng.
  • Trái nghĩa: coi thường, khinh thường, xem thường.

Đặt câu với “kính trọng”

  • Em luôn kính trọng ông bà.
  • Thầy giáo được học trò rất kính trọng.
  • Chúng em kính trọng các cô chú bộ đội.
  • Bác sĩ trong làng là người ai cũng kính trọng.
  • Em gửi tới thầy cô lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc.

Câu 1 đến 4 dùng kính trọng như động từ (có người được kính trọng); câu 5 có “lòng” đứng trước nên “lòng kính trọng” là danh từ.

Mẹo nhận biết danh từ, động từ, tính từ

So kính trọng với các từ gần nghĩa, cùng có chữ “trọng” hoặc “kính”:

TừPhép thửTừ loại
kính trọngkính trọng thầy cô ✅, những kính trọng ❌Động từ (chỉ tình cảm)
tôn trọngtôn trọng ý kiến của bạn ✅Động từ
trân trọngtrân trọng món quà ✅Động từ
lòng kính trọnglòng kính trọng của em ✅Danh từ (có “lòng” đứng trước)

Ba từ kính trọng, tôn trọng, trân trọng đều là động từ, đều có đối tượng đi kèm, nhưng khác nhau một chút: kính trọng dùng với người trên (ông bà, thầy cô); tôn trọng dùng với người, ý kiến, quy định nói chung (tôn trọng bạn, tôn trọng luật); trân trọng dùng với thứ mình quý (trân trọng món quà, trân trọng tình bạn).

Mẹo 1 – Thử thêm người phía sau: kính trọng ông bà nghe xuôi → động từ.

Mẹo 2 – Thử “được”: được mọi người kính trọng nghe xuôi → động từ.

Mẹo 3 – Thêm “lòng” thì thành danh từ: lòng kính trọng, lòng biết ơn.

Mẹo ghi nhớ: có người được kính trọng đi kèm (kính trọng ông bà) nên kính trọng là động từ chỉ tình cảm.

Bài tập: Từ in đậm là danh từ, động từ hay tính từ?

  1. Em luôn kính trọng ông bà.
  2. Chúng ta cần tôn trọng ý kiến của bạn.
  3. Em trân trọng món quà bạn tặng.
  4. Thầy hiệu trưởng là người rất đáng kính.
  5. Lòng kính trọng của em dành cho thầy không bao giờ phai.
Xem đáp án
  1. Động từ: chỉ tình cảm, có người được kính trọng đi kèm (ông bà).
  2. Động từ: có điều được tôn trọng đi kèm (ý kiến của bạn).
  3. Động từ: có thứ được trân trọng đi kèm (món quà).
  4. Tính từ: cho biết thầy là người thế nào, không có đối tượng đi kèm.
  5. Danh từ: có “lòng” đứng trước, làm chủ ngữ. Câu này dễ nhầm vì “kính trọng” đứng một mình là động từ.

Câu hỏi thường gặp

Kính trọng là động từ hay tính từ?

Kính trọng là động từ chỉ tình cảm (Wiktionary ghi là động từ). Nó đi được với “rất” nhưng vẫn có người được kính trọng đi kèm, nên không phải tính từ.

Kính trọng là từ chỉ gì?

Kính trọng là từ chỉ tình cảm của người dưới với người trên: tôn kính và quý trọng.

Kính trọng, tôn trọng, trân trọng khác nhau thế nào?

Cả ba là động từ. Kính trọng dùng với người trên; tôn trọng dùng với người, ý kiến, quy định nói chung; trân trọng dùng với thứ mình quý (món quà, tình bạn).

Lòng kính trọng là từ loại gì?

Lòng kính trọng là danh từ: “lòng” đứng trước biến tình cảm thành một “thứ” được gọi tên.