Đề bài yêu cầu tìm từ láy chữ CH, hay từ láy có âm đầu ch? Dưới đây là 20 từ láy chữ CH thường gặp, chia theo kiểu láy, kèm câu ví dụ, mẹo nhận biết và bài tập có đáp án. Nhiều từ trong danh sách có bài giải thích riêng: bấm vào từ để xem nghĩa, từ loại và cách đặt câu. Xem thêm các bài trong mục tổng hợp từ láy, từ ghép.
✅ Từ láy chữ CH thường gặp: chăm chỉ, chậm chạp, chập chờn, chật chội, chói chang, chông chênh.
Gồm: láy âm đầu (chăm chỉ, chậm chạp, chập chờn); láy vần (cheo leo, chênh vênh, chót vót); láy toàn bộ (chang chang, chầm chậm, chiêm chiếp).
💡 Mẹo nhớ: hai tiếng giống nhau về âm và chỉ một tiếng có nghĩa → từ láy; trùng chữ đầu mà cả hai tiếng đều có nghĩa (như chăn chiếu) thì là từ ghép.
Danh sách từ láy chữ CH
20 từ dưới đây đều có tiếng đầu bắt đầu bằng chữ CH. Phần lớn là từ láy âm đầu, vì đây là kiểu láy phổ biến nhất trong tiếng Việt.
Láy âm đầu chữ CH
Hai tiếng giống nhau ở âm đầu, khác vần.
- chăm chỉ, chậm chạp, chập chờn, chật chội, chói chang, chông chênh, chập chững, chen chúc.
- chứa chan, chan chứa, chòng chành, chống chếnh.
Láy vần chữ CH
Hai tiếng giống nhau ở vần, khác âm đầu.
- cheo leo, chênh vênh, chót vót, chơi vơi, chói lọi.
Láy toàn bộ chữ CH
Lặp lại cả tiếng, có khi tiếng đầu đổi dấu hoặc đổi âm cuối cho dễ đọc.
- chang chang, chầm chậm, chiêm chiếp.
Đặt câu với từ láy chữ CH
- Nắng hè chói chang trên sân trường.
- Em bé chập chững những bước đi đầu tiên.
- Ngôi nhà nhỏ nằm chênh vênh bên sườn đồi.
- Xe cộ chen chúc trên đường giờ tan tầm.
Cách nhận biết từ láy chữ CH
- Bước 1 – Xét âm: hai tiếng có giống nhau ở âm đầu, ở vần, hay lặp cả tiếng không? Đọc to lên, đừng chỉ nhìn chữ.
- Bước 2 – Tách nghĩa: nếu chỉ một tiếng có nghĩa (hoặc không tiếng nào) → từ láy; nếu cả hai tiếng đều có nghĩa và cùng góp nghĩa → từ ghép.
- Bước 3 – Cẩn thận với từ trùng chữ đầu: chăn chiếu là từ ghép: “chăn” và “chiếu” đều có nghĩa, ghép lại chỉ đồ nằm nói chung.
Hai từ chim chóc, chùa chiền cũng bắt đầu bằng ch nhưng còn tranh cãi: mỗi từ có bài riêng nêu cả hai cách xếp.
Ch và tr dễ lẫn khi viết: tiếng thứ hai của từ láy âm đầu thường lặp lại đúng chữ đầu của tiếng thứ nhất (chăm chỉ, chật chội).
Mẹo 1 – Xét âm trước: giống âm đầu → láy âm đầu; giống vần → láy vần; lặp cả tiếng → láy toàn bộ.
Mẹo 2 – Tách nghĩa: chỉ một tiếng có nghĩa → từ láy; cả hai tiếng có nghĩa → từ ghép.
Mẹo 3 – Từ bẫy: chăn chiếu cũng bắt đầu bằng chữ ch nhưng là từ ghép.
Bài tập: Từ láy chữ CH
- Chăm chỉ là từ láy kiểu gì?
- Chang chang là từ láy kiểu gì?
- Trong hai từ chập chờn và chăn chiếu, từ nào là từ láy?
- Chầm chậm là láy toàn bộ hay láy bộ phận?
- Chăn chiếu có phải từ láy chữ CH không?
Xem đáp án
- Láy âm đầu: hai tiếng cùng âm đầu ch, khác vần.
- Láy toàn bộ: lặp lại cả tiếng (có thể đổi dấu hoặc âm cuối).
- chập chờn (láy âm đầu). Chăn chiếu là từ ghép: “chăn” và “chiếu” đều có nghĩa, ghép lại chỉ đồ nằm nói chung.
- Láy toàn bộ: lặp lại cả tiếng (có thể đổi dấu hoặc âm cuối).
- Không. Chăn chiếu là từ ghép: “chăn” và “chiếu” đều có nghĩa, ghép lại chỉ đồ nằm nói chung. Câu này dễ lừa vì hai tiếng cùng âm đầu ch, nhưng tiếng nào cũng có nghĩa.
Câu hỏi thường gặp
Từ láy chữ CH có những từ nào?
Một số từ láy chữ CH thường gặp: chăm chỉ, chậm chạp, chập chờn, chật chội, chói chang, chông chênh, chập chững, chen chúc.
Từ láy chữ CH gồm những kiểu nào?
Gồm láy âm đầu (chăm chỉ, chậm chạp), láy vần (cheo leo, chênh vênh), láy toàn bộ (chang chang, chầm chậm).
Chăn chiếu có phải từ láy không?
Không. Chăn chiếu là từ ghép: “chăn” và “chiếu” đều có nghĩa, ghép lại chỉ đồ nằm nói chung.
Tìm 5 từ láy chữ CH?
Chăm chỉ, chậm chạp, chập chờn, chật chội, chói chang.
