Chập chờn là từ tượng hình hay tượng thanh?

Chập chờn là từ tượng hình hay tượng thanh

“Đêm qua em ngủ chập chờn” là câu nói quen thuộc sau một đêm khó ngủ. Khi học về từ tượng thanh và tượng hình, nhiều bạn phân vân “chập chờn” thuộc loại nào, vì tiếng “chập” nghe giống một tiếng động. Bài này trả lời cả hai câu hỏi: chập chờn là từ tượng hình hay tượng thanh, và là từ láy gì, giống các bài khác trong mục từ tượng thanh, tượng hình.

✅ Chập chờn là từ tượng hình: nó gợi hình ảnh lúc ẩn lúc hiện, khi mờ khi tỏ, không mô phỏng âm thanh. Về cấu tạo, chập chờn là từ láy âm đầu (lớp 7 gọi là láy bộ phận): hai tiếng cùng âm đầu ch.

Từ loại: tính từ (Wiktionary ghi là tính từ). VD: Đêm qua em ngủ chập chờn.

💡 Mẹo nhớ: từ gợi hình ảnh lúc ẩn lúc hiện, không mô phỏng âm thanh → từ tượng hình.

Vì sao “chập chờn” là từ tượng hình?

Muốn biết một từ là tượng thanh hay tượng hình, hãy hỏi: từ ấy mô phỏng âm thanh, hay gợi ra hình ảnh, dáng vẻ?

Tiêu chíTừ tượng thanhTừ tượng hình
Mô phỏng gì?âm thanh của người, vật, thiên nhiênhình ảnh, dáng vẻ, trạng thái
Đọc lên có giống tiếng thật không?có (lộp độp, tí tách)không, chỉ gợi ra hình ảnh
“Chập chờn” thuộc bên nào?❌ không mô phỏng tiếng nào✅ gợi hình ảnh lúc ẩn lúc hiện, giấc ngủ lúc mê lúc tỉnh

Tiếng “chập” nghe có vẻ giống một tiếng động, nhưng “chập chờn” không bắt chước tiếng gì cả. Đọc “ngọn đèn chập chờn”, ta thấy ánh đèn lúc tỏ lúc mờ; đọc “ngủ chập chờn”, ta hình dung giấc ngủ không sâu, lúc thiếp đi, lúc chợt tỉnh. Từ gợi hình ảnh, trạng thái như vậy là từ tượng hình. Cùng nhóm tượng hình với chập chờn có lập lòe, thấp thoáng, lấp ló.

“Chập chờn” là từ láy gì?

Tách hai tiếng ra và so từng phần:

Tiêu chíChậpChờn
Âm đầuchch
Vầnâpơn
Đứng riêng có nghĩa “lúc ẩn lúc hiện”?❌ Không (“chập” trong chập dây điện là nghĩa khác)❌ Không

Hai tiếng giống nhau ở âm đầu ch, khác vần (âp – ơn). Đứng riêng, không tiếng nào mang nghĩa “lúc ẩn lúc hiện”: “chập” có nghĩa trong “chập điện”, “chập tối” nhưng không liên quan; “chờn” không có nghĩa. Nghĩa của từ chỉ có khi hai tiếng đi liền nhau. Vì vậy chập chờn là từ láy âm đầu (cách gọi lớp 4), hay láy bộ phận (cách gọi lớp 7).

Cùng kiểu láy âm đầu ch có chậm chạp, chập chững, chói chang.

“Chập chờn” nghĩa là gì? Thuộc từ loại gì?

Chập chờn có hai nghĩa. Thứ nhất: lúc ẩn lúc hiện, khi mờ khi tỏ, không rõ ràng, không liên tục (ánh đèn chập chờn, bóng người chập chờn). Thứ hai: (giấc ngủ) nửa thức nửa ngủ, lúc mê lúc tỉnh, không sâu (ngủ chập chờn).

Về từ loại, Wiktionary tiếng Việt ghi “chập chờn” là tính từ. Nếu bài tập chia từ thành ba nhóm sự vật, hoạt động, đặc điểm, nó thuộc nhóm từ chỉ đặc điểm.

  • Cụm từ hay gặp: ngủ chập chờn, ánh đèn chập chờn, giấc ngủ chập chờn, bóng chập chờn.
  • Gần nghĩa: lập lòe, thấp thoáng, lúc ẩn lúc hiện (nghĩa 1); không yên giấc (nghĩa 2).
  • Trái nghĩa: rõ ràng, sáng rõ (nghĩa 1); ngủ say, ngon giấc (nghĩa 2).

Đặt câu với “chập chờn”

  • Đêm qua em ngủ chập chờn.
  • Ngọn đèn dầu chập chờn trong gió.
  • Trên đỉnh núi, mây trắng chập chờn bay qua.
  • Bị sốt, bé ngủ chập chờn, chốc chốc lại khóc.
  • Trong mơ, hình ảnh mái trường cũ cứ chập chờn hiện về.

Câu 2, 3 và 5 dùng nghĩa lúc ẩn lúc hiện; câu 1 và 4 dùng nghĩa giấc ngủ không sâu.

Mẹo phân biệt từ tượng thanh và tượng hình

TừGợi ra gì?Xếp loại
chập chờnhình ảnh lúc ẩn lúc hiệnTượng hình, láy âm đầu
thấp thoánglúc hiện lúc khuất, khi rõ khi khôngTượng hình, láy âm đầu
lấp lólúc ló ra lúc khuất điTượng hình, láy âm đầu
lách táchtiếng nổ nhỏ, giònTượng thanh, láy vần

Chập chờn, thấp thoáng, lấp ló đều gợi hình ảnh lúc ẩn lúc hiện, nên là tượng hình. Mẹo: nhắm mắt lại, đọc từ đó lên. Nếu “nghe” được tiếng gì (lách tách), đó là tượng thanh; nếu chỉ “thấy” hình ảnh (chập chờn), đó là tượng hình. Đừng để tiếng “chập” đánh lừa: nó không phải tiếng động.

Mẹo 1 – Nghe hay thấy? Chập chờn chỉ “thấy” hình ảnh lúc ẩn lúc hiện → tượng hình.

Mẹo 2 – Đừng để tiếng đầu đánh lừa: “chập” nghe như tiếng động, nhưng chập chờn không mô phỏng âm thanh.

Mẹo 3 – Tượng hình nói về nghĩa, láy nói về cấu tạo: chập chờn vừa là từ tượng hình vừa là từ láy âm đầu ch.

Mẹo ghi nhớ: chập chờn gợi hình ảnh lúc ẩn lúc hiện, không mô phỏng âm thanh nên là từ tượng hình.

Bài tập: Từ in đậm là từ tượng thanh hay tượng hình?

  1. Đêm qua em ngủ chập chờn.
  2. Ngôi nhà thấp thoáng sau rặng tre.
  3. Bếp lửa nổ lách tách.
  4. Ông mặt trời lấp ló sau đám mây.
  5. Tiếng đồng hồ kêu tích tắc trong đêm.
Xem đáp án
  1. Tượng hình: gợi giấc ngủ lúc mê lúc tỉnh.
  2. Tượng hình: gợi ngôi nhà lúc hiện lúc khuất.
  3. Tượng thanh: mô phỏng tiếng củi nổ nhỏ, giòn.
  4. Tượng hình: gợi mặt trời lúc ló ra lúc khuất đi.
  5. Tượng thanh: mô phỏng tiếng kim đồng hồ chạy. Câu này dễ nhầm vì cảnh đêm khuya giống câu 1, nhưng từ này tả tiếng chứ không tả hình ảnh.

Câu hỏi thường gặp

Chập chờn là từ tượng hình hay tượng thanh?

Chập chờn là từ tượng hình: nó gợi hình ảnh lúc ẩn lúc hiện, khi mờ khi tỏ, không mô phỏng âm thanh.

Chập chờn là từ láy gì?

Chập chờn là từ láy âm đầu (lặp âm ch). Theo cách chia ở lớp 7, đây là từ láy bộ phận.

Chập chờn là từ loại gì?

Wiktionary ghi chập chờn là tính từ. Trong bài tập ở lớp 2–3, đây là từ chỉ đặc điểm.

Ngủ chập chờn là ngủ thế nào?

Ngủ chập chờn là ngủ không sâu, nửa thức nửa ngủ, lúc thiếp đi, lúc lại chợt tỉnh.