“Chim chóc hót vang khu vườn”: “chim chóc” là từ láy hay từ ghép? Hai tiếng cùng âm đầu ch, tiếng “chóc” lại không có nghĩa khi đứng riêng, nên nhiều bạn đoán ngay là từ láy. Nhưng cũng có tài liệu xếp chim chóc vào từ ghép. Bài này nêu cả hai cách xếp và cách trả lời khi làm bài, giống các bài khác trong mục từ láy.
✅ Ở tiểu học, nên xếp chim chóc là từ láy. Một tài liệu bồi dưỡng Tiếng Việt 4 nâng cao khuyên xếp những từ như chim chóc, đất đai, cây cối, máy móc vào từ láy (cùng âm đầu ch, “chóc” đã mờ nghĩa) cho dễ phân biệt.
⚠️ Còn tranh cãi: xếp chim chóc là từ ghép cũng được chấp nhận, vì có ý kiến cho “chóc” là yếu tố cũ từng có nghĩa, nay đã mờ.
Từ loại: danh từ, chỉ sự vật (chim nói chung). VD: Chim chóc hót vang khu vườn.
💡 Mẹo nhớ: ở tiểu học, tài liệu bồi dưỡng khuyên xếp từ láy (cùng âm đầu CH, “chóc” đã mờ nghĩa); xếp từ ghép cũng được chấp nhận.
Hai cách xếp “chim chóc”
Từ ghép là từ có các tiếng gắn với nhau bằng nghĩa; từ láy là từ có các tiếng gắn với nhau bằng âm. Tách chim chóc ra:
| Tiêu chí | Chim | Chóc |
|---|---|---|
| Âm đầu | ch | ch |
| Đứng riêng có nghĩa không? | Có: loài có cánh, có lông vũ | Không có nghĩa |
| Góp nghĩa “chim” vào cả từ? | ✅ Có, đây là tiếng gốc | ❌ Không |
Từ đó có hai cách xếp:
| Cách xếp | Vì sao |
|---|---|
| Từ láy âm đầu | Hai tiếng cùng âm đầu ch; chỉ “chim” mang nghĩa, “chóc” đứng riêng không có nghĩa. |
| Từ ghép | Có ý kiến cho “chóc” là yếu tố cũ từng có nghĩa (nay đã mờ), nên xếp ghép. |
Theo tài liệu bồi dưỡng Tiếng Việt 4 nâng cao, những từ còn một tiếng có nghĩa, một tiếng đã mất nghĩa mà hai tiếng có quan hệ về âm (như chim chóc) thì xếp vào từ láy. Tài liệu ấy cũng ghi chú: nếu các em xếp vào từ ghép thì vẫn được chấp nhận.
Làm bài ở trường nên trả lời thế nào?
Ở tiểu học, hãy xếp chim chóc là từ láy (láy âm đầu ch), trừ khi thầy cô lớp mình dạy khác. Nếu xếp từ ghép, hãy kèm giải thích: “chóc” là yếu tố cũ đã mờ nghĩa.
Ở lớp 6–7, cách nhìn theo nguồn gốc được nhắc nhiều hơn: bài tập Ngữ văn 7 xếp chùa chiền, no nê vào từ ghép vì tiếng thứ hai là tiếng cổ. Vì vậy, ở bậc này xếp chim chóc là từ ghép cũng có cơ sở. Hãy luôn nêu cách giải thích đi kèm.
“Chim chóc” nghĩa là gì?
Chim chóc là từ chỉ chim nói chung, không chỉ riêng một con chim nào. “Chim chóc trong vườn” là tất cả các loài chim trong vườn.
Về từ loại, chim chóc là danh từ. Theo cách chia ở lớp 2–3, đây là từ chỉ sự vật (con vật).
- Cụm từ hay gặp: chim chóc hót vang, chim chóc bay về, tiếng chim chóc, chim chóc líu lo.
- Gần nghĩa: chim muông (chim và thú nói chung).
Đặt câu với “chim chóc”
- Chim chóc hót vang khu vườn.
- Mùa xuân về, chim chóc rủ nhau làm tổ.
- Sáng sớm, tiếng chim chóc ríu rít ngoài cửa sổ.
- Khu rừng này có nhiều chim chóc sinh sống.
- Trời đổ mưa, chim chóc vội bay về tổ.
Ở cả năm câu, chim chóc đều chỉ chim nói chung, không chỉ riêng một con.
Mẹo phân biệt từ láy và từ ghép có tiếng “chim”
| Từ | Tiếng còn lại | Cách xếp |
|---|---|---|
| chim chóc | “chóc” không có nghĩa, lặp âm ch | Tiểu học thường xếp láy; xếp ghép cũng chấp nhận |
| chim muông | “muông” (thú) có nghĩa | Từ ghép đẳng lập |
| chim sẻ | “sẻ” cho biết loài chim | Từ ghép chính phụ |
| chiêm chiếp | Mô phỏng tiếng gà con, không có tiếng gốc | Từ láy (tượng thanh) |
Chim muông nghĩa gần chim chóc, nhưng “muông” có nghĩa rõ (muông thú), nên chim muông chắc chắn là từ ghép. Chim chóc thì “chóc” không có nghĩa, nên tiểu học thường xếp láy. Những từ cùng kiểu với chim chóc: cây cối, đất đai, máy móc.
Mẹo 1 – Tiểu học xếp láy: chim chóc, cây cối, đất đai, máy móc → cùng âm đầu, một tiếng mờ nghĩa → nên xếp từ láy.
Mẹo 2 – Xếp ghép cũng được: nếu giải thích “chóc” là yếu tố cũ đã mờ nghĩa.
Mẹo 3 – Đừng lẫn với chim muông: “muông” có nghĩa (thú) → chim muông chắc chắn là từ ghép.

Bài tập: Từ in đậm là từ láy hay từ ghép?
- Chim chóc hót vang khu vườn.
- Khu rừng là nhà của bao loài chim muông.
- Một chú chim sẻ đậu trên cành.
- Mùa xuân, cây cối đâm chồi nảy lộc.
- Đàn gà con kêu chiêm chiếp bên mẹ.
Xem đáp án
- Từ láy âm đầu (cách xếp nên dùng ở tiểu học); xếp từ ghép cũng được chấp nhận.
- Từ ghép đẳng lập: “chim” và “muông” đều có nghĩa.
- Từ ghép chính phụ: “chim” là tiếng chính, “sẻ” cho biết loài chim.
- Từ láy âm đầu (cùng kiểu với chim chóc); xếp từ ghép cũng được chấp nhận.
- Từ láy (tượng thanh): mô phỏng tiếng gà con. Câu này dễ lừa vì “chiêm chiếp” cũng bắt đầu bằng ch như chim chóc, nhưng nó không có tiếng gốc nào, chỉ có âm thanh được lặp lại.
Câu hỏi thường gặp
Chim chóc là từ láy hay từ ghép?
Còn tranh cãi. Ở tiểu học, tài liệu bồi dưỡng khuyên xếp chim chóc là từ láy (cùng âm đầu ch, “chóc” đã mờ nghĩa); xếp là từ ghép cũng được chấp nhận.
Chim chóc là từ láy gì?
Nếu xếp là từ láy thì chim chóc là từ láy âm đầu (lặp âm ch); theo cách chia ở lớp 7 là láy bộ phận.
“Chóc” trong chim chóc có nghĩa không?
Không. “Chóc” đứng riêng không có nghĩa; có ý kiến cho đây là yếu tố cũ từng có nghĩa, nay đã mờ.
Chim chóc là từ loại gì?
Chim chóc là danh từ, chỉ chim nói chung. Theo cách chia ở lớp 2–3, đây là từ chỉ sự vật.
