Từ ghép và từ láy có tiếng nhỏ

Từ ghép và từ láy có tiếng nhỏ

Đề bài yêu cầu tìm từ ghép và từ láy có tiếng nhỏ? Dưới đây là danh sách cả hai loại, chia rõ láy kiểu gì, ghép kiểu gì, kèm câu ví dụ, mẹo phân biệt và bài tập có đáp án. Nhiều từ trong danh sách có bài giải thích riêng: bấm vào từ để xem chi tiết. Xem thêm các bài trong mục tổng hợp từ láy, từ ghép.

✅ Từ láy có tiếng nhỏ: nhỏ nhắn, nhỏ nhoi, nhỏ nhẻ, nhỏ nhặt, nho nhỏ.

✅ Từ ghép có tiếng nhỏ: nhỏ bé, bé nhỏ, nhỏ nhẹ, nhỏ mọn, nhỏ xíu, nhỏ tí, nhỏ con.

💡 Mẹo nhớ: tách tiếng còn lại ra: có nghĩa riêng → từ ghép (như nhỏ bé); không có nghĩa riêng, chỉ lặp âm với tiếng nhỏ → từ láy (như nhỏ nhắn).

Tiếng “nhỏ” nghĩa là gì?

“Nhỏ” là có kích thước, số lượng bé, ít hơn bình thường. Khi ghép với một tiếng khác cũng có nghĩa, ta được từ ghép; khi đi với một tiếng chỉ lặp lại âm của nó, ta được từ láy.

Từ láy có tiếng “nhỏ”

  • nhỏ nhắn: láy âm đầu: hai tiếng cùng âm đầu nh, khác vần.
  • nhỏ nhoi: láy âm đầu: hai tiếng cùng âm đầu nh, khác vần.
  • nhỏ nhẻ: láy âm đầu: hai tiếng cùng âm đầu nh, khác vần.
  • nhỏ nhặt: láy âm đầu: hai tiếng cùng âm đầu nh, khác vần.
  • nho nhỏ: láy toàn bộ: lặp lại cả tiếng (có thể đổi dấu hoặc âm cuối).

Từ ghép có tiếng “nhỏ”

Từ ghép đẳng lập (tổng hợp)

Hai tiếng ngang hàng, cùng có nghĩa, ghép lại thành nghĩa chung, khái quát.

Từ ghép chính phụ (phân loại)

Tiếng đầu là tiếng chính, tiếng sau bổ sung nghĩa, chỉ một loại hoặc một mức độ riêng.

  • nhỏ xíu, nhỏ tí, nhỏ con.

Đặt câu với từ có tiếng “nhỏ”

  • Cô bé có dáng người nhỏ nhắn.
  • Bạn ấy nói năng nhỏ nhẻ, dễ nghe.
  • Chú kiến nhỏ xíu tha mồi về tổ.
  • Đừng để ý những chuyện nhỏ nhặt.

Cách phân biệt từ ghép và từ láy có tiếng “nhỏ”

Tách tiếng nhỏ ra, rồi đọc riêng tiếng còn lại:

  • Tiếng còn lại có nghĩa và cùng góp nghĩa → từ ghép.
  • Tiếng còn lại không có nghĩa riêng, chỉ lặp âm đầu, vần hoặc cả tiếng nhỏ → từ láy.
  • Trùng âm đầu chưa chắc là từ láy: nhỏ nhẹ là từ ghép đẳng lập: “nhẹ” có nghĩa riêng. Khác hẳn nhỏ nhẻ (từ láy), vì “nhẻ” không có nghĩa.

Cặp nhỏ nhẻ và nhỏ nhẹ rất dễ nhầm: chỉ khác dấu hỏi và dấu nặng ở tiếng thứ hai, nhưng một từ là láy, một từ là ghép.

Muốn ôn lại cách làm, xem bài phân biệt từ láy và từ ghép (bảng so sánh, 5 mẹo, bài tập).

Cách chia đẳng lập (tổng hợp) và chính phụ (phân loại) được giải thích chi tiết trong bài từ ghép đẳng lập và chính phụ.

Mẹo 1 – Tách nghĩa tiếng còn lại: có nghĩa → từ ghép; không có nghĩa, chỉ lặp âm → từ láy.

Mẹo 2 – Chọn kiểu ghép: chỉ chung cả nhóm → đẳng lập (tổng hợp); chỉ một loại, một mức độ → chính phụ (phân loại).

Mẹo 3 – Trùng âm chưa chắc là láy: nhỏ nhẹ cùng âm đầu nhưng hai tiếng đều có nghĩa → từ ghép.

Bài tập: Từ có tiếng “nhỏ”

  1. Nhỏ nhắn là từ láy hay từ ghép?
  2. Nhỏ bé là từ ghép kiểu gì?
  3. Nhỏ xíu là từ ghép kiểu gì?
  4. Nhỏ nhoi là láy toàn bộ hay láy bộ phận?
  5. Nhỏ nhẹ là từ láy hay từ ghép?
Xem đáp án
  1. Từ láy – láy âm đầu: hai tiếng cùng âm đầu nh, khác vần.
  2. Ghép đẳng lập: hai tiếng đều có nghĩa, ngang hàng.
  3. Ghép chính phụ: “nhỏ” là tiếng chính, “xíu” bổ sung nghĩa.
  4. Láy bộ phận – láy âm đầu: hai tiếng cùng âm đầu nh, khác vần.
  5. Nhỏ nhẹ là từ ghép đẳng lập: “nhẹ” có nghĩa riêng. Khác hẳn nhỏ nhẻ (từ láy), vì “nhẻ” không có nghĩa. Câu này dễ lừa vì hai tiếng cùng âm đầu, trông như từ láy.

Câu hỏi thường gặp

Từ láy có tiếng nhỏ gồm những từ nào?

Từ láy có tiếng nhỏ: nhỏ nhắn, nhỏ nhoi, nhỏ nhẻ, nhỏ nhặt, nho nhỏ.

Từ ghép có tiếng nhỏ gồm những từ nào?

Một số từ ghép có tiếng nhỏ: nhỏ bé, bé nhỏ, nhỏ nhẹ, nhỏ mọn, nhỏ xíu, nhỏ tí, nhỏ con.

Từ ghép tổng hợp và phân loại có tiếng nhỏ?

Ghép tổng hợp (đẳng lập): nhỏ bé, bé nhỏ, nhỏ nhẹ, nhỏ mọn. Ghép phân loại (chính phụ): nhỏ xíu, nhỏ tí, nhỏ con.

Nhỏ nhẹ là từ láy hay từ ghép?

Nhỏ nhẹ là từ ghép đẳng lập: “nhẹ” có nghĩa riêng. Khác hẳn nhỏ nhẻ (từ láy), vì “nhẻ” không có nghĩa.