Đề bài yêu cầu tìm từ ghép và từ láy có tiếng sáng? Dưới đây là danh sách cả hai loại, chia rõ láy kiểu gì, ghép kiểu gì, kèm câu ví dụ, mẹo phân biệt và bài tập có đáp án. Nhiều từ trong danh sách có bài giải thích riêng: bấm vào từ để xem chi tiết. Xem thêm các bài trong mục tổng hợp từ láy, từ ghép.
✅ Từ láy có tiếng sáng: sáng sủa, sáng láng.
✅ Từ ghép có tiếng sáng: sáng suốt, sáng tỏ, tươi sáng, sáng chói, sáng rực, sáng trưng, sáng ngời.
💡 Mẹo nhớ: tách tiếng còn lại ra: có nghĩa riêng → từ ghép (như sáng suốt); không có nghĩa riêng, chỉ lặp âm với tiếng sáng → từ láy (như sáng sủa).
Tiếng “sáng” nghĩa là gì?
“Sáng” là có ánh sáng, nhìn rõ mọi vật; nghĩa bóng là thông minh, hiểu nhanh. Khi ghép với một tiếng khác cũng có nghĩa, ta được từ ghép; khi đi với một tiếng chỉ lặp lại âm của nó, ta được từ láy.
Từ láy có tiếng “sáng”
- sáng sủa: láy âm đầu: hai tiếng cùng âm đầu s, khác vần.
- sáng láng: láy vần: hai tiếng cùng vần ang, khác âm đầu.
Từ ghép có tiếng “sáng”
Từ ghép đẳng lập (tổng hợp)
Hai tiếng ngang hàng, cùng có nghĩa, ghép lại thành nghĩa chung, khái quát.
- sáng suốt, sáng tỏ, tươi sáng.
Từ ghép chính phụ (phân loại)
Tiếng đầu là tiếng chính, tiếng sau bổ sung nghĩa, chỉ một loại hoặc một mức độ riêng.
- sáng chói, sáng rực, sáng trưng, sáng ngời, sáng bóng, sáng dạ.
Đặt câu với từ có tiếng “sáng”
- Căn phòng sáng sủa, thoáng mát.
- Đèn đường sáng trưng cả con phố.
- Đôi mắt em bé sáng ngời.
- Bạn ấy sáng dạ, học đâu nhớ đấy.
Cách phân biệt từ ghép và từ láy có tiếng “sáng”
Tách tiếng sáng ra, rồi đọc riêng tiếng còn lại:
- Tiếng còn lại có nghĩa và cùng góp nghĩa → từ ghép.
- Tiếng còn lại không có nghĩa riêng, chỉ lặp âm đầu, vần hoặc cả tiếng sáng → từ láy.
- Trùng âm đầu chưa chắc là từ láy: sáng suốt là từ ghép đẳng lập: “sáng” và “suốt” (thông suốt) đều góp nghĩa, chỉ cách nhìn nhận rõ ràng, đúng đắn.
Lưu ý chính tả: “sáng lạn” là viết sai của xán lạn; xem bài Xán lạn hay sáng lạn? để nhớ.
Muốn ôn lại cách làm, xem bài phân biệt từ láy và từ ghép (bảng so sánh, 5 mẹo, bài tập).
Cách chia đẳng lập (tổng hợp) và chính phụ (phân loại) được giải thích chi tiết trong bài từ ghép đẳng lập và chính phụ.
Mẹo 1 – Tách nghĩa tiếng còn lại: có nghĩa → từ ghép; không có nghĩa, chỉ lặp âm → từ láy.
Mẹo 2 – Chọn kiểu ghép: chỉ chung cả nhóm → đẳng lập (tổng hợp); chỉ một loại, một mức độ → chính phụ (phân loại).
Mẹo 3 – Trùng âm chưa chắc là láy: sáng suốt cùng âm đầu nhưng hai tiếng đều có nghĩa → từ ghép.
Bài tập: Từ có tiếng “sáng”
- Sáng sủa là từ láy hay từ ghép?
- Sáng suốt là từ ghép kiểu gì?
- Sáng chói là từ ghép kiểu gì?
- Sáng láng là láy toàn bộ hay láy bộ phận?
- Sáng suốt là từ láy hay từ ghép?
Xem đáp án
- Từ láy – láy âm đầu: hai tiếng cùng âm đầu s, khác vần.
- Ghép đẳng lập: hai tiếng đều có nghĩa, ngang hàng.
- Ghép chính phụ: “sáng” là tiếng chính, “chói” bổ sung nghĩa.
- Láy bộ phận – láy vần: hai tiếng cùng vần ang, khác âm đầu.
- Sáng suốt là từ ghép đẳng lập: “sáng” và “suốt” (thông suốt) đều góp nghĩa, chỉ cách nhìn nhận rõ ràng, đúng đắn. Câu này dễ lừa vì hai tiếng cùng âm đầu, trông như từ láy.
Câu hỏi thường gặp
Từ láy có tiếng sáng gồm những từ nào?
Từ láy có tiếng sáng: sáng sủa, sáng láng.
Từ ghép có tiếng sáng gồm những từ nào?
Một số từ ghép có tiếng sáng: sáng suốt, sáng tỏ, tươi sáng, sáng chói, sáng rực, sáng trưng, sáng ngời, sáng bóng.
Từ ghép tổng hợp và phân loại có tiếng sáng?
Ghép tổng hợp (đẳng lập): sáng suốt, sáng tỏ, tươi sáng. Ghép phân loại (chính phụ): sáng chói, sáng rực, sáng trưng, sáng ngời.
Sáng suốt là từ láy hay từ ghép?
Sáng suốt là từ ghép đẳng lập: “sáng” và “suốt” (thông suốt) đều góp nghĩa, chỉ cách nhìn nhận rõ ràng, đúng đắn.
