Đề bài yêu cầu tìm từ ghép và từ láy có tiếng đẹp? Dưới đây là danh sách cả hai loại, chia rõ láy kiểu gì, ghép kiểu gì, kèm câu ví dụ, mẹo phân biệt và bài tập có đáp án. Nhiều từ trong danh sách có bài giải thích riêng: bấm vào từ để xem chi tiết. Xem thêm các bài trong mục tổng hợp từ láy, từ ghép.
✅ Từ láy có tiếng đẹp: đẹp đẽ, đèm đẹp.
✅ Từ ghép có tiếng đẹp: tươi đẹp, xinh đẹp, đẹp tươi, đẹp trai, đẹp mắt, đẹp lòng, đẹp đôi.
💡 Mẹo nhớ: tách tiếng còn lại ra: có nghĩa riêng → từ ghép (như tươi đẹp); không có nghĩa riêng, chỉ lặp âm với tiếng đẹp → từ láy (như đẹp đẽ).
Tiếng “đẹp” nghĩa là gì?
“Đẹp” là có hình thức, vẻ ngoài làm người ta thích nhìn; cũng chỉ việc làm tốt, đáng khen. Khi ghép với một tiếng khác cũng có nghĩa, ta được từ ghép; khi đi với một tiếng chỉ lặp lại âm của nó, ta được từ láy.
Từ láy có tiếng “đẹp”
- đẹp đẽ: láy âm đầu: hai tiếng cùng âm đầu đ, khác vần.
- đèm đẹp: láy toàn bộ: lặp lại cả tiếng (có thể đổi dấu hoặc âm cuối).
Từ ghép có tiếng “đẹp”
Từ ghép đẳng lập (tổng hợp)
Hai tiếng ngang hàng, cùng có nghĩa, ghép lại thành nghĩa chung, khái quát.
Từ ghép chính phụ (phân loại)
Tiếng đầu là tiếng chính, tiếng sau bổ sung nghĩa, chỉ một loại hoặc một mức độ riêng.
- đẹp trai, đẹp mắt, đẹp lòng, đẹp đôi.
Đặt câu với từ có tiếng “đẹp”
- Bức tranh bạn vẽ thật đẹp đẽ.
- Quê hương em tươi đẹp.
- Chiếc áo mới của mẹ đẹp mắt.
- Chị Mai xinh đẹp và giỏi giang.
Cách phân biệt từ ghép và từ láy có tiếng “đẹp”
Tách tiếng đẹp ra, rồi đọc riêng tiếng còn lại:
- Tiếng còn lại có nghĩa và cùng góp nghĩa → từ ghép.
- Tiếng còn lại không có nghĩa riêng, chỉ lặp âm đầu, vần hoặc cả tiếng đẹp → từ láy.
- Trùng âm đầu chưa chắc là từ láy: đẹp đôi là từ ghép chính phụ: “đẹp” là tiếng chính, “đôi” cho biết đẹp ở chỗ hai người hợp nhau.
Từ láy có tiếng đẹp: đẹp đẽ (láy âm đầu đ) và đèm đẹp (láy toàn bộ, nghĩa là hơi đẹp, đẹp vừa phải).
Muốn ôn lại cách làm, xem bài phân biệt từ láy và từ ghép (bảng so sánh, 5 mẹo, bài tập).
Cách chia đẳng lập (tổng hợp) và chính phụ (phân loại) được giải thích chi tiết trong bài từ ghép đẳng lập và chính phụ.
Mẹo 1 – Tách nghĩa tiếng còn lại: có nghĩa → từ ghép; không có nghĩa, chỉ lặp âm → từ láy.
Mẹo 2 – Chọn kiểu ghép: chỉ chung cả nhóm → đẳng lập (tổng hợp); chỉ một loại, một mức độ → chính phụ (phân loại).
Mẹo 3 – Trùng âm chưa chắc là láy: đẹp đôi cùng âm đầu nhưng hai tiếng đều có nghĩa → từ ghép.
Bài tập: Từ có tiếng “đẹp”
- Đẹp đẽ là từ láy hay từ ghép?
- Tươi đẹp là từ ghép kiểu gì?
- Đẹp trai là từ ghép kiểu gì?
- Đèm đẹp là láy toàn bộ hay láy bộ phận?
- Đẹp đôi là từ láy hay từ ghép?
Xem đáp án
- Từ láy – láy âm đầu: hai tiếng cùng âm đầu đ, khác vần.
- Ghép đẳng lập: hai tiếng đều có nghĩa, ngang hàng.
- Ghép chính phụ: “đẹp” là tiếng chính, “trai” bổ sung nghĩa.
- Láy toàn bộ – láy toàn bộ: lặp lại cả tiếng (có thể đổi dấu hoặc âm cuối).
- Đẹp đôi là từ ghép chính phụ: “đẹp” là tiếng chính, “đôi” cho biết đẹp ở chỗ hai người hợp nhau. Câu này dễ lừa vì hai tiếng cùng âm đầu, trông như từ láy.
Câu hỏi thường gặp
Từ láy có tiếng đẹp gồm những từ nào?
Từ láy có tiếng đẹp: đẹp đẽ, đèm đẹp.
Từ ghép có tiếng đẹp gồm những từ nào?
Một số từ ghép có tiếng đẹp: tươi đẹp, xinh đẹp, đẹp tươi, đẹp trai, đẹp mắt, đẹp lòng, đẹp đôi.
Từ ghép tổng hợp và phân loại có tiếng đẹp?
Ghép tổng hợp (đẳng lập): tươi đẹp, xinh đẹp, đẹp tươi. Ghép phân loại (chính phụ): đẹp trai, đẹp mắt, đẹp lòng, đẹp đôi.
Đẹp đôi là từ láy hay từ ghép?
Đẹp đôi là từ ghép chính phụ: “đẹp” là tiếng chính, “đôi” cho biết đẹp ở chỗ hai người hợp nhau.
