Đề bài yêu cầu tìm từ ghép và từ láy có tiếng hiền? Dưới đây là danh sách cả hai loại, chia rõ láy kiểu gì, ghép kiểu gì, kèm câu ví dụ, mẹo phân biệt và bài tập có đáp án. Nhiều từ trong danh sách có bài giải thích riêng: bấm vào từ để xem chi tiết. Xem thêm các bài trong mục tổng hợp từ láy, từ ghép.
✅ Từ láy có tiếng hiền: hiền hiền.
✅ Từ ghép có tiếng hiền: hiền lành, hiền hậu, hiền hòa, hiền từ, hiền dịu, hiền thục, hiền khô.
💡 Mẹo nhớ: tách tiếng còn lại ra: có nghĩa riêng → từ ghép (như hiền lành); không có nghĩa riêng, chỉ lặp âm với tiếng hiền → từ láy (như hiền hiền).
Tiếng “hiền” nghĩa là gì?
“Hiền” là tốt bụng, không dữ, không làm hại ai. Khi ghép với một tiếng khác cũng có nghĩa, ta được từ ghép; khi đi với một tiếng chỉ lặp lại âm của nó, ta được từ láy.
Từ láy có tiếng “hiền”
- hiền hiền: láy toàn bộ: lặp lại cả tiếng (có thể đổi dấu hoặc âm cuối).
Từ ghép có tiếng “hiền”
Từ ghép đẳng lập (tổng hợp)
Hai tiếng ngang hàng, cùng có nghĩa, ghép lại thành nghĩa chung, khái quát.
Từ ghép chính phụ (phân loại)
Tiếng đầu là tiếng chính, tiếng sau bổ sung nghĩa, chỉ một loại hoặc một mức độ riêng.
- hiền khô.
Đặt câu với từ có tiếng “hiền”
- Bà em hiền hậu, hay cười.
- Cô giáo có đôi mắt hiền từ.
- Con trâu nhà bác hiền lành, không bao giờ húc ai.
- Dòng sông quê hiền hòa chảy qua làng.
Cách phân biệt từ ghép và từ láy có tiếng “hiền”
Tách tiếng hiền ra, rồi đọc riêng tiếng còn lại:
- Tiếng còn lại có nghĩa và cùng góp nghĩa → từ ghép.
- Tiếng còn lại không có nghĩa riêng, chỉ lặp âm đầu, vần hoặc cả tiếng hiền → từ láy.
- Lưu ý: hiền lành là từ ghép đẳng lập: “hiền” và “lành” đều có nghĩa, hai tiếng không lặp âm. Nhiều bạn tưởng là từ láy vì đọc lên êm tai.
Từ có tiếng hiền phần lớn là từ ghép. Từ láy có tiếng hiền rất ít, như hiền hiền (láy toàn bộ, nghĩa là hơi hiền).
Muốn ôn lại cách làm, xem bài phân biệt từ láy và từ ghép (bảng so sánh, 5 mẹo, bài tập).
Cách chia đẳng lập (tổng hợp) và chính phụ (phân loại) được giải thích chi tiết trong bài từ ghép đẳng lập và chính phụ.
Mẹo 1 – Tách nghĩa tiếng còn lại: có nghĩa → từ ghép; không có nghĩa, chỉ lặp âm → từ láy.
Mẹo 2 – Chọn kiểu ghép: chỉ chung cả nhóm → đẳng lập (tổng hợp); chỉ một loại, một mức độ → chính phụ (phân loại).
Mẹo 3 – Tách nghĩa: hiền lành: hai tiếng đều có nghĩa → từ ghép.
Bài tập: Từ có tiếng “hiền”
- Hiền hiền là từ láy hay từ ghép?
- Hiền lành là từ ghép kiểu gì?
- Hiền khô là từ ghép kiểu gì?
- Hiền hậu là ghép tổng hợp hay phân loại?
- Hiền lành là từ láy hay từ ghép?
Xem đáp án
- Từ láy – láy toàn bộ: lặp lại cả tiếng (có thể đổi dấu hoặc âm cuối).
- Ghép đẳng lập: hai tiếng đều có nghĩa, ngang hàng.
- Ghép chính phụ: “hiền” là tiếng chính, “khô” bổ sung nghĩa.
- Ghép tổng hợp (đẳng lập): hai tiếng ngang hàng, nghĩa chung.
- Hiền lành là từ ghép đẳng lập: “hiền” và “lành” đều có nghĩa, hai tiếng không lặp âm. Nhiều bạn tưởng là từ láy vì đọc lên êm tai. Câu này dễ lừa vì từ này nghe giống các từ ở nhóm còn lại.
Câu hỏi thường gặp
Từ láy có tiếng hiền gồm những từ nào?
Từ láy có tiếng hiền: hiền hiền.
Từ ghép có tiếng hiền gồm những từ nào?
Một số từ ghép có tiếng hiền: hiền lành, hiền hậu, hiền hòa, hiền từ, hiền dịu, hiền thục, hiền khô.
Từ ghép tổng hợp và phân loại có tiếng hiền?
Ghép tổng hợp (đẳng lập): hiền lành, hiền hậu, hiền hòa, hiền từ. Ghép phân loại (chính phụ): hiền khô.
Hiền lành là từ láy hay từ ghép?
Hiền lành là từ ghép đẳng lập: “hiền” và “lành” đều có nghĩa, hai tiếng không lặp âm. Nhiều bạn tưởng là từ láy vì đọc lên êm tai.
