Đề bài yêu cầu tìm từ láy, từ ghép chỉ tính cách? Dưới đây là các từ thường gặp, chia theo nhóm nghĩa, ghi rõ láy kiểu gì, ghép kiểu gì, kèm câu ví dụ, mẹo chọn từ và bài tập có đáp án. Nhiều từ trong danh sách có bài giải thích riêng: bấm vào từ để xem nghĩa, từ loại và cách đặt câu. Xem thêm các bài trong mục tổng hợp từ láy, từ ghép.
✅ Từ láy, từ ghép chỉ tính cách: thật thà, chăm chỉ, dịu dàng, mạnh mẽ, thẳng thắn, cứng cỏi.
Gồm: từ láy (thật thà, chăm chỉ, dịu dàng) và từ ghép (hiền lành, tốt bụng, chân thật).
💡 Mẹo nhớ: chỉ một tiếng có nghĩa, hai tiếng giống nhau về âm → từ láy; tiếng nào cũng có nghĩa → từ ghép, dù trùng âm đầu.
Danh sách từ láy, từ ghép chỉ tính cách
Từ láy chỉ tính cách tốt
- thật thà: láy âm đầu.
- chăm chỉ: láy âm đầu.
- dịu dàng: láy âm đầu.
- mạnh mẽ: láy âm đầu.
- thẳng thắn: láy âm đầu.
- cứng cỏi: láy âm đầu.
- nhã nhặn: láy âm đầu.
- khéo léo: láy vần.
Từ láy chỉ tính cách chưa tốt
- nóng nảy: láy âm đầu.
- cục cằn: láy âm đầu.
- cáu kỉnh: láy âm đầu.
- nhút nhát: láy âm đầu.
- rụt rè: láy âm đầu.
- hẹp hòi: láy âm đầu.
- keo kiệt: láy âm đầu.
Từ ghép chỉ tính cách
- hiền lành: ghép đẳng lập.
- tốt bụng: ghép chính phụ.
- chân thật: ghép đẳng lập.
- thành thật: ghép đẳng lập.
- ngay thẳng: ghép đẳng lập.
- giản dị: từ ghép Hán Việt.
- trung thực: từ ghép Hán Việt.
- dũng cảm: từ ghép Hán Việt.
Đặt câu với từ láy, từ ghép chỉ tính cách
- Bạn Nam thật thà, không bao giờ nói dối.
- Cô giáo dịu dàng, ân cần với học trò.
- Bé còn nhút nhát trước người lạ.
- Bà là người hiền lành, tốt bụng.
Cách chọn đúng từ
- Đúng chủ đề: từ phải tả đúng tính cách, không chỉ giống âm. Đọc to câu văn để thử.
- Đúng loại từ: từ láy có các tiếng giống nhau về âm và thường chỉ một tiếng có nghĩa; nếu tiếng nào cũng có nghĩa thì là từ ghép.
- Từ dễ nhầm: hiền lành là từ ghép đẳng lập: “hiền” và “lành” đều có nghĩa, hai tiếng không lặp âm, dù đọc lên êm như từ láy.
Bộ “ngay, thẳng, thật” trong bài tập Tiếng Việt 4 rất hữu ích: thật thà, thẳng thắn, ngay ngắn là từ láy; chân thật, thành thật, ngay thẳng là từ ghép.
Muốn ôn lại cách nhận ra từ láy, từ ghép, xem bài phân biệt từ láy và từ ghép.
Mẹo 1 – Đúng chủ đề: chọn từ tả đúng tính cách.
Mẹo 2 – Đúng kiểu láy: giống âm đầu → láy âm đầu; giống vần → láy vần; lặp cả tiếng → láy toàn bộ.
Mẹo 3 – Từ dễ nhầm: hiền lành là từ ghép đẳng lập.
Bài tập: Từ láy, từ ghép chỉ tính cách
- Chăm chỉ là từ láy kiểu gì?
- Khéo léo là từ láy kiểu gì?
- Tìm từ láy trong câu: “Bạn Nam thật thà, không bao giờ nói dối.”
- Tìm từ láy trong câu: “Cô giáo dịu dàng, ân cần với học trò.”
- Hiền lành có thuộc nhóm từ láy, từ ghép chỉ tính cách không?
Xem đáp án
- Từ láy – láy âm đầu: hai tiếng cùng âm đầu ch, khác vần.
- Từ láy – láy vần: hai tiếng cùng vần eo, khác âm đầu.
- Thật thà (láy âm đầu).
- Dịu dàng (láy âm đầu).
- Hiền lành là từ ghép đẳng lập: “hiền” và “lành” đều có nghĩa, hai tiếng không lặp âm, dù đọc lên êm như từ láy. Câu này dễ lừa vì từ này nghe rất gần với chủ đề.
Câu hỏi thường gặp
Từ láy, từ ghép chỉ tính cách gồm những từ nào?
Một số từ láy, từ ghép chỉ tính cách thường gặp: thật thà, chăm chỉ, dịu dàng, mạnh mẽ, thẳng thắn, cứng cỏi, nhã nhặn, khéo léo.
Tìm 5 từ láy, từ ghép chỉ tính cách?
Thật thà, chăm chỉ, dịu dàng, mạnh mẽ, thẳng thắn.
Hiền lành có phải từ láy không?
Hiền lành là từ ghép đẳng lập: “hiền” và “lành” đều có nghĩa, hai tiếng không lặp âm, dù đọc lên êm như từ láy.
