Từ láy, từ ghép chỉ người

Từ láy, từ ghép chỉ người

Đề bài yêu cầu tìm từ láy, từ ghép chỉ người? Dưới đây là các từ thường gặp, chia theo nhóm nghĩa, ghi rõ láy kiểu gì, ghép kiểu gì, kèm câu ví dụ, mẹo chọn từ và bài tập có đáp án. Nhiều từ trong danh sách có bài giải thích riêng: bấm vào từ để xem nghĩa, từ loại và cách đặt câu. Xem thêm các bài trong mục tổng hợp từ láy, từ ghép.

✅ Từ láy, từ ghép chỉ người: thầy giáo, cô giáo, học sinh, bạn học, người lớn, trẻ em.

Gồm: từ láy (cao ráo, gầy gò, mũm mĩm) và từ ghép (thầy giáo, cô giáo, học sinh).

💡 Mẹo nhớ: chỉ một tiếng có nghĩa, hai tiếng giống nhau về âm → từ láy; tiếng nào cũng có nghĩa → từ ghép, dù trùng âm đầu.

Danh sách từ láy, từ ghép chỉ người

Từ ghép chỉ người

  • thầy giáo: ghép chính phụ.
  • cô giáo: ghép chính phụ.
  • học sinh: ghép chính phụ.
  • bạn học: ghép chính phụ.
  • người lớn: ghép chính phụ.
  • trẻ em: ghép chính phụ.
  • ông bà: ghép đẳng lập.
  • cha mẹ: ghép đẳng lập.
  • bạn bè: ghép đẳng lập.
  • bác sĩ: từ ghép Hán Việt.
  • công nhân: từ ghép Hán Việt.
  • nông dân: từ ghép Hán Việt.

Từ láy tả hình dáng người

Từ láy tả tính nết người

  • thật thà: láy âm đầu.
  • chăm chỉ: láy âm đầu.
  • nhanh nhẹn: láy âm đầu.
  • hiền hiền: láy toàn bộ.
  • nhút nhát: láy âm đầu.

Đặt câu với từ láy, từ ghép chỉ người

  • Cô giáo em dịu dàng, tận tâm.
  • Bác nông dân cặm cụi cày ruộng.
  • Em bé mũm mĩm, đáng yêu.
  • Bạn Nam nhanh nhẹn, tháo vát.

Cách chọn đúng từ

  • Đúng chủ đề: từ phải tả đúng người, không chỉ giống âm. Đọc to câu văn để thử.
  • Đúng loại từ: từ láy có các tiếng giống nhau về âm và thường chỉ một tiếng có nghĩa; nếu tiếng nào cũng có nghĩa thì là từ ghép.
  • Từ dễ nhầm: hiền lành tả tính nết người nhưng là từ ghép đẳng lập: “hiền” và “lành” đều có nghĩa, hai tiếng không lặp âm.

Từ chỉ người (gọi tên người) phần lớn là từ ghép: thầy giáo, học sinh, bác sĩ. Từ láy thì thường dùng để tả người: cao ráo, mũm mĩm, thật thà. Đề bài “5 từ ghép chỉ người” có thể trả lời: thầy giáo, cô giáo, học sinh, bác sĩ, nông dân.

Muốn ôn lại cách nhận ra từ láy, từ ghép, xem bài phân biệt từ láy và từ ghép.

Mẹo 1 – Đúng chủ đề: chọn từ tả đúng người.

Mẹo 2 – Đúng kiểu láy: giống âm đầu → láy âm đầu; giống vần → láy vần; lặp cả tiếng → láy toàn bộ.

Mẹo 3 – Từ dễ nhầm: hiền lành tả tính nết người nhưng là từ ghép đẳng lập.

Bài tập: Từ láy, từ ghép chỉ người

  1. Cao ráo là từ láy kiểu gì?
  2. Gầy gò là từ láy kiểu gì?
  3. Tìm từ ghép trong câu: “Cô giáo em dịu dàng, tận tâm.”
  4. Tìm từ ghép trong câu: “Bác nông dân cặm cụi cày ruộng.”
  5. Hiền lành có thuộc nhóm từ láy, từ ghép chỉ người không?
Xem đáp án
  1. Từ láy – láy vần: hai tiếng cùng vần ao, khác âm đầu.
  2. Từ láy – láy âm đầu: hai tiếng cùng âm đầu g, khác vần.
  3. Cô giáo (ghép chính phụ).
  4. Nông dân (từ ghép Hán Việt).
  5. Hiền lành tả tính nết người nhưng là từ ghép đẳng lập: “hiền” và “lành” đều có nghĩa, hai tiếng không lặp âm. Câu này dễ lừa vì từ này nghe rất gần với chủ đề.

Câu hỏi thường gặp

Từ láy, từ ghép chỉ người gồm những từ nào?

Một số từ láy, từ ghép chỉ người thường gặp: thầy giáo, cô giáo, học sinh, bạn học, người lớn, trẻ em, ông bà, cha mẹ.

Tìm 5 từ láy, từ ghép chỉ người?

Cao ráo, gầy gò, mũm mĩm, nhỏ nhắn, xinh xắn.

Hiền lành có phải từ láy không?

Hiền lành tả tính nết người nhưng là từ ghép đẳng lập: “hiền” và “lành” đều có nghĩa, hai tiếng không lặp âm.