“Bạn ấy hơi nóng nảy khi bị trêu”: “nóng nảy” là từ chỉ gì? Từ này có tiếng “nóng” nên có bạn tưởng nó nói về nhiệt độ, như nóng nực. Bài này giải thích nóng nảy là từ chỉ đặc điểm tính nết, kèm cả cấu tạo và cách viết đúng, giống các bài khác trong mục từ loại.
✅ Nóng nảy là từ chỉ đặc điểm (tính nết), tức là tính từ: nó cho biết người dễ nổi nóng, thiếu bình tĩnh. ❌ Không phải từ chỉ thời tiết hay hoạt động.
Cấu tạo: nóng nảy là từ láy âm đầu: hai tiếng cùng âm đầu n. Viết “nảy” dấu hỏi. VD: Bạn ấy hơi nóng nảy khi bị trêu.
💡 Mẹo nhớ: nói được “tính nóng nảy”, “rất nóng nảy” → tính từ chỉ tính nết.
Vì sao “nóng nảy” là tính từ?
Tính từ là từ chỉ đặc điểm, tính chất của người, vật; trong đó có nhóm từ chỉ tính nết: hiền lành, tốt bụng, nóng nảy, cẩn thận. Thử với nóng nảy:
| Phép thử | Ví dụ | Kết quả |
|---|---|---|
| Thêm “rất”, “hơi” phía trước | rất nóng nảy, hơi nóng nảy | ✅ Nghe xuôi → dấu hiệu của tính từ |
| Đứng sau “tính”, “người” | tính nóng nảy, người nóng nảy | ✅ Cho biết tính nết → tính từ |
| Thêm “những” phía trước | những nóng nảy | ❌ Không nói được → không phải danh từ |
| Hỏi “làm gì?” | Bạn ấy làm gì? – nóng nảy | ❌ Không trả lời “làm gì?” → không phải động từ |
Nóng nảy trả lời câu hỏi “thế nào?” (bạn ấy là người thế nào? – nóng nảy), đi được với “rất”, “hơi”, nhưng không đi được với “những”. Vì vậy nóng nảy là tính từ, từ chỉ đặc điểm (tính nết).
Tiếng “nóng” ở đây không nói nhiệt độ, mà nói tính khí dễ “bốc lên”, dễ cáu (nổi nóng, nóng tính). Vì vậy nóng nảy khác hẳn nóng nực (thời tiết oi bức) dù cùng có tiếng “nóng”.
“Nóng nảy” nghĩa là gì? Là từ chỉ gì?
Nóng nảy là có tính dễ nổi nóng, hay cáu gắt, thiếu bình tĩnh khi gặp chuyện không vừa ý (tính nóng nảy, nói năng nóng nảy). Wiktionary tiếng Việt giải nghĩa là “có tính hay cáu gắt”.
Theo cách chia ở lớp 2–3, nóng nảy là từ chỉ đặc điểm, cụ thể là đặc điểm về tính nết.
Về cấu tạo, nóng nảy là từ láy âm đầu (lớp 7 gọi là láy bộ phận): hai tiếng cùng âm đầu n, khác vần (ong – ay). Tiếng “nóng” mang nghĩa chính (nóng tính); “nảy” lặp âm đầu n.
- Cụm từ hay gặp: tính nóng nảy, rất nóng nảy, nóng nảy với mọi người, bớt nóng nảy.
- Gần nghĩa: nóng tính, cáu kỉnh, hấp tấp, bốc đồng.
- Trái nghĩa: điềm đạm, bình tĩnh, ôn tồn.
Về chính tả, cả hai tiếng đều viết n; “nảy” dấu hỏi. Nếu còn phân vân, xem thêm bài Nóng nảy hay lóng lảy?
Đặt câu với “nóng nảy”
- Bạn ấy hơi nóng nảy khi bị trêu.
- Ông em trước kia rất nóng nảy, giờ đã hiền hơn nhiều.
- Vì nóng nảy, cậu bé làm vỡ chiếc cốc.
- Mẹ khuyên em bớt nóng nảy, nói năng nhẹ nhàng hơn.
- Tính nóng nảy khiến bạn Nam khó kết bạn.
Ở cả năm câu, nóng nảy đều chỉ tính dễ nổi nóng, thiếu bình tĩnh của người.
Mẹo nhận biết danh từ, động từ, tính từ
So nóng nảy với các từ có cùng tiếng “nóng”:
| Từ | Phép thử | Từ loại |
|---|---|---|
| nóng nảy | tính rất nóng nảy ✅ | Tính từ (chỉ tính nết) |
| nóng nực | trời nóng nực ✅ | Tính từ (chỉ thời tiết) |
| nổi nóng | bạn ấy đang nổi nóng ✅ | Động từ (chỉ hoạt động, trạng thái) |
| sức nóng | sức nóng của mặt trời ✅, rất sức nóng ❌ | Danh từ |
Cùng có tiếng “nóng”, nhưng nóng nảy nói tính nết, nóng nực nói thời tiết (cả hai đều là tính từ); nổi nóng là động từ (một lúc bực lên); sức nóng là danh từ. Mẹo: hỏi “cái gì?” → danh từ; hỏi “làm gì?” → động từ; hỏi “thế nào?” → tính từ.
Mẹo 1 – Thử “tính”: tính nóng nảy nghe xuôi → tính từ chỉ tính nết.
Mẹo 2 – “Nóng” ở đây là nóng tính: nóng nảy (tính nết) khác nóng nực (thời tiết).
Mẹo 3 – Nhớ chính tả: nóng nảy viết n ở cả hai tiếng, “nảy” dấu hỏi.

Bài tập: Từ in đậm là danh từ, động từ hay tính từ?
- Bạn ấy hơi nóng nảy khi bị trêu.
- Trưa hè nóng nực, em ở trong nhà.
- Đừng nổi nóng với em nhỏ.
- Sức nóng của mặt trời làm khô cả sân.
- Tính nóng nảy khiến bạn Nam khó kết bạn.
Xem đáp án
- Tính từ: đứng sau “hơi”, chỉ tính nết.
- Tính từ: cho biết trưa hè thế nào (thời tiết).
- Động từ: chỉ hoạt động, trạng thái bực lên trong một lúc.
- Danh từ: có “sức” đứng trước, làm chủ ngữ.
- Danh từ (cả cụm): “tính nóng nảy” gọi tên một tính nết, làm chủ ngữ; riêng “nóng nảy” trong cụm vẫn là tính từ. Câu này dễ nhầm vì từ in đậm gồm cả chữ “tính” đứng trước.
Câu hỏi thường gặp
Nóng nảy là từ chỉ gì?
Nóng nảy là từ chỉ đặc điểm, cụ thể là chỉ tính nết: dễ nổi nóng, thiếu bình tĩnh.
Nóng nảy là từ loại gì?
Nóng nảy là tính từ: nói được “rất nóng nảy”, “tính nóng nảy”.
Nóng nảy là từ láy hay từ ghép?
Nóng nảy là từ láy âm đầu: hai tiếng cùng âm đầu n, “nóng” mang nghĩa chính. Theo cách chia ở lớp 7, đây là từ láy bộ phận.
Nóng nảy hay nóng nãy?
Viết đúng là nóng nảy (dấu hỏi). Viết “nóng nãy” hay “lóng lảy” đều sai.
