Ân cần là từ loại gì?

Ân cần là từ loại gì

“Cô y tá ân cần chăm sóc bệnh nhân”, “bà hỏi han ân cần”: “ân cần” thuộc từ loại nào? Từ này hay đi liền với động từ (ân cần chăm sóc, hỏi han ân cần) nên nhiều bạn không biết xếp vào đâu, còn từ điển thì ghi một tên gọi khác với sách. Bài này giải thích rõ, giống các bài khác trong mục từ loại.

✅ Ân cần là tính từ, chỉ đặc điểm (chu đáo, tận tình, quan tâm đến người khác): nói được “rất ân cần”, “thái độ ân cần”.

Lưu ý: Wiktionary tiếng Việt ghi ân cần là phó từ, vì nó hay đứng cạnh động từ để nói làm việc gì một cách chu đáo (ân cần hỏi han). Trong bài tập ở trường, ân cần được xếp là tính từ.

Lớp 2–3: ân cần là từ chỉ đặc điểm (cách cư xử, tính nết). VD: Cô y tá ân cần chăm sóc bệnh nhân.

💡 Mẹo nhớ: nói được “rất ân cần”, “ân cần hỏi han” → tính từ chỉ đặc điểm.

Vì sao “ân cần” là tính từ?

Tính từ là từ chỉ đặc điểm, tính chất của người, vật; nó có thể đứng sau danh từ (thái độ ân cần) hoặc đứng cạnh động từ để nói hoạt động diễn ra thế nào (chăm sóc ân cần). Thử với ân cần:

Phép thửVí dụKết quả
Thêm “rất”, “thật” phía trướcrất ân cần, thật ân cần✅ Nghe xuôi → dấu hiệu của tính từ
Đứng cạnh động từ, nói làm việc ấy ra saoân cần hỏi han, chăm sóc ân cần✅ Bổ sung cho hoạt động → tính từ (Wiktionary gọi là phó từ)
Đứng sau danh từthái độ ân cần, lời hỏi han ân cần✅ Cho biết đặc điểm → tính từ
Thêm “những” phía trướcnhững ân cần❌ Không nói được → không phải danh từ

Ân cần đi được với “rất”, cho biết người cư xử thế nào (bà rất ân cần) và làm việc ra sao (ân cần chăm sóc). Vì vậy trong bài tập ở trường, ân cần là tính từ.

Vì sao Wiktionary ghi “phó từ”? Ở đó, “phó từ” dùng theo nghĩa từ đi kèm để bổ sung cho động từ (giống trạng từ trong tiếng Anh). Ở trường, “phó từ” lại là tên của những từ như đã, đang, sẽ, rất, cũng. Ân cần không thuộc nhóm ấy, nên khi làm bài, hãy xếp nó là tính từ.

“Ân cần” nghĩa là gì? Là từ chỉ gì?

Ân cần là chu đáo, tận tình, niềm nở, quan tâm đến người khác một cách thật lòng (ân cần hỏi han, chăm sóc ân cần, lời dặn dò ân cần). Từ này hay dùng cho cách cư xử của thầy cô, cha mẹ, ông bà, bác sĩ, y tá, những người chăm lo cho người khác.

Theo cách chia ở lớp 2–3, ân cần là từ chỉ đặc điểm, cụ thể là đặc điểm về cách cư xử, tính nết.

  • Cụm từ hay gặp: ân cần hỏi han, ân cần chăm sóc, ân cần dặn dò, thái độ ân cần, lời nói ân cần.
  • Gần nghĩa: chu đáo, tận tình, niềm nở, chăm chút.
  • Trái nghĩa: thờ ơ, lạnh nhạt, hờ hững.

Đừng nhầm ân cần với cần cù hay cần mẫn: hai từ ấy có chữ “cần” nghĩa là siêng năng, nói về cách làm việc; còn ân cần nói về cách đối xử với người khác.

Đặt câu với “ân cần”

  • Cô y tá ân cần chăm sóc bệnh nhân.
  • Bà ân cần hỏi han từng đứa cháu.
  • Thầy giáo ân cần dặn dò cả lớp trước chuyến đi.
  • Em cảm động trước thái độ ân cần của bác bảo vệ.
  • Mẹ luôn chăm sóc em rất ân cần mỗi khi em ốm.

Ở cả năm câu, ân cần đều cho biết người cư xử, chăm sóc người khác như thế nào: chu đáo, tận tình.

Mẹo nhận biết danh từ, động từ, tính từ

So ân cần với các từ hay đi cùng nó:

TừPhép thửTừ loại
ân cầnrất ân cần ✅, những ân cần ❌Tính từ (chỉ đặc điểm cách cư xử)
hỏi hanbà đang hỏi han ✅Động từ (chỉ hoạt động)
sự quan tâmnhững sự quan tâm ✅Danh từ (có “sự” đứng trước)
lạnh nhạtrất lạnh nhạt ✅Tính từ (trái nghĩa với ân cần)

Trong cụm “ân cần hỏi han”, hỏi han là hoạt động (động từ), còn ân cần cho biết hỏi han thế nào (tính từ). Mẹo: hỏi “làm gì?” → động từ; hỏi “làm thế nào?”, “cư xử ra sao?” → tính từ.

Mẹo 1 – Thử “rất”: rất ân cần nghe xuôi → tính từ.

Mẹo 2 – Tách hoạt động ra: trong “ân cần hỏi han”, hỏi han là động từ; ân cần cho biết hỏi han thế nào.

Mẹo 3 – Nhớ chữ “phó từ” của Wiktionary: ở trường, ân cần vẫn xếp là tính từ.

Mẹo ghi nhớ: nói được “rất ân cần”, “ân cần hỏi han” nên ân cần là tính từ chỉ đặc điểm.

Bài tập: Từ in đậm là danh từ, động từ hay tính từ?

  1. Cô y tá ân cần chăm sóc bệnh nhân.
  2. Bà hỏi han từng đứa cháu.
  3. Em biết ơn sự quan tâm của thầy cô.
  4. Bạn ấy đáp lại một cách lạnh nhạt.
  5. Lời dặn dò ân cần của mẹ theo em suốt chuyến đi.
Xem đáp án
  1. Tính từ: cho biết cô y tá chăm sóc thế nào.
  2. Động từ: chỉ hoạt động, nói được “bà đang hỏi han”.
  3. Danh từ: có “sự” đứng trước, gọi tên điều được nhận.
  4. Tính từ: cho biết bạn ấy đáp lại thế nào.
  5. Tính từ: đứng sau danh từ “lời dặn dò”, cho biết lời dặn ấy thế nào. Câu này dễ nhầm vì ân cần không đứng cạnh động từ như câu 1, nhưng vẫn chỉ đặc điểm.

Câu hỏi thường gặp

Ân cần là tính từ hay phó từ?

Ở trường, ân cần là tính từ (rất ân cần). Wiktionary ghi là phó từ theo nghĩa từ bổ sung cho động từ (ân cần hỏi han); đó không phải nhóm phó từ đã, đang, rất học ở trường.

Ân cần là từ chỉ gì?

Ân cần là từ chỉ đặc điểm, cụ thể là đặc điểm về cách cư xử: chu đáo, tận tình.

Ân cần nghĩa là gì?

Ân cần nghĩa là chu đáo, tận tình, quan tâm thật lòng đến người khác, như khi hỏi han, chăm sóc, dặn dò.

Ân cần hỏi han là gì?

Ân cần hỏi han là hỏi thăm một cách chu đáo, tận tình. Trong cụm này, hỏi han là động từ, ân cần là tính từ.