Đề bài yêu cầu tìm từ ghép và từ láy có tiếng xanh? Dưới đây là danh sách cả hai loại, chia rõ láy kiểu gì, ghép kiểu gì, kèm câu ví dụ, mẹo phân biệt và bài tập có đáp án. Nhiều từ trong danh sách có bài giải thích riêng: bấm vào từ để xem chi tiết. Xem thêm các bài trong mục tổng hợp từ láy, từ ghép.
✅ Từ láy có tiếng xanh: xanh xanh, xanh xao.
✅ Từ ghép có tiếng xanh: xanh tươi, xanh tốt, xanh ngắt, xanh biếc, xanh rì, xanh lơ, xanh lam.
💡 Mẹo nhớ: tách tiếng còn lại ra: có nghĩa riêng → từ ghép (như xanh tươi); không có nghĩa riêng, chỉ lặp âm với tiếng xanh → từ láy (như xanh xanh).
Tiếng “xanh” nghĩa là gì?
“Xanh” là màu của lá cây, của nước biển, của bầu trời không mây. Khi ghép với một tiếng khác cũng có nghĩa, ta được từ ghép; khi đi với một tiếng chỉ lặp lại âm của nó, ta được từ láy.
Từ láy có tiếng “xanh”
- xanh xanh: láy toàn bộ: lặp lại cả tiếng (có thể đổi dấu hoặc âm cuối).
- xanh xao: láy âm đầu: hai tiếng cùng âm đầu x, khác vần.
Từ ghép có tiếng “xanh”
Từ ghép đẳng lập (tổng hợp)
Hai tiếng ngang hàng, cùng có nghĩa, ghép lại thành nghĩa chung, khái quát.
- xanh tươi, xanh tốt.
Từ ghép chính phụ (phân loại)
Tiếng đầu là tiếng chính, tiếng sau bổ sung nghĩa, chỉ một loại hoặc một mức độ riêng.
- xanh ngắt, xanh biếc, xanh rì, xanh lơ, xanh lam, xanh thẳm, xanh mướt, xanh rờn.
- xanh um, xanh lè, xanh thắm.
Đặt câu với từ có tiếng “xanh”
- Bầu trời mùa thu xanh ngắt.
- Ốm dậy, gương mặt bạn ấy còn xanh xao.
- Cánh đồng lúa xanh mướt sau cơn mưa.
- Hàng cây ven đường xanh tốt quanh năm.
Cách phân biệt từ ghép và từ láy có tiếng “xanh”
Tách tiếng xanh ra, rồi đọc riêng tiếng còn lại:
- Tiếng còn lại có nghĩa và cùng góp nghĩa → từ ghép.
- Tiếng còn lại không có nghĩa riêng, chỉ lặp âm đầu, vần hoặc cả tiếng xanh → từ láy.
- Lưu ý: xanh tốt là từ ghép đẳng lập (tổng hợp): “xanh” và “tốt” đều có nghĩa, ghép lại chỉ cây cối tươi tốt nói chung.
Từ ghép phân loại (chính phụ) có tiếng xanh rất nhiều, vì mỗi tiếng phụ chỉ một sắc xanh riêng: xanh ngắt, xanh biếc, xanh rì, xanh lơ. Từ ghép tổng hợp (đẳng lập) thì ít hơn: xanh tươi, xanh tốt.
Muốn ôn lại cách làm, xem bài phân biệt từ láy và từ ghép (bảng so sánh, 5 mẹo, bài tập).
Cách chia đẳng lập (tổng hợp) và chính phụ (phân loại) được giải thích chi tiết trong bài từ ghép đẳng lập và chính phụ.
Mẹo 1 – Tách nghĩa tiếng còn lại: có nghĩa → từ ghép; không có nghĩa, chỉ lặp âm → từ láy.
Mẹo 2 – Chọn kiểu ghép: chỉ chung cả nhóm → đẳng lập (tổng hợp); chỉ một loại, một mức độ → chính phụ (phân loại).
Mẹo 3 – Tách nghĩa: xanh tốt: hai tiếng đều có nghĩa → từ ghép.
Bài tập: Từ có tiếng “xanh”
- Xanh xanh là từ láy hay từ ghép?
- Xanh tươi là từ ghép kiểu gì?
- Xanh ngắt là từ ghép kiểu gì?
- Xanh xao là láy toàn bộ hay láy bộ phận?
- Xanh tốt là từ láy hay từ ghép?
Xem đáp án
- Từ láy – láy toàn bộ: lặp lại cả tiếng (có thể đổi dấu hoặc âm cuối).
- Ghép đẳng lập: hai tiếng đều có nghĩa, ngang hàng.
- Ghép chính phụ: “xanh” là tiếng chính, “ngắt” bổ sung nghĩa.
- Láy bộ phận – láy âm đầu: hai tiếng cùng âm đầu x, khác vần.
- Xanh tốt là từ ghép đẳng lập (tổng hợp): “xanh” và “tốt” đều có nghĩa, ghép lại chỉ cây cối tươi tốt nói chung. Câu này dễ lừa vì từ này nghe giống các từ ở nhóm còn lại.
Câu hỏi thường gặp
Từ láy có tiếng xanh gồm những từ nào?
Từ láy có tiếng xanh: xanh xanh, xanh xao.
Từ ghép có tiếng xanh gồm những từ nào?
Một số từ ghép có tiếng xanh: xanh tươi, xanh tốt, xanh ngắt, xanh biếc, xanh rì, xanh lơ, xanh lam, xanh thẳm.
Từ ghép tổng hợp và phân loại có tiếng xanh?
Ghép tổng hợp (đẳng lập): xanh tươi, xanh tốt. Ghép phân loại (chính phụ): xanh ngắt, xanh biếc, xanh rì, xanh lơ.
Xanh tốt là từ láy hay từ ghép?
Xanh tốt là từ ghép đẳng lập (tổng hợp): “xanh” và “tốt” đều có nghĩa, ghép lại chỉ cây cối tươi tốt nói chung.
