Đề bài yêu cầu tìm từ ghép và từ láy có tiếng vui? Dưới đây là danh sách cả hai loại, chia rõ láy kiểu gì, ghép kiểu gì, kèm câu ví dụ, mẹo phân biệt và bài tập có đáp án. Nhiều từ trong danh sách có bài giải thích riêng: bấm vào từ để xem chi tiết. Xem thêm các bài trong mục tổng hợp từ láy, từ ghép.
✅ Từ láy có tiếng vui: vui vẻ, vui vui.
✅ Từ ghép có tiếng vui: vui mừng, vui tươi, vui sướng, vui thích, vui chơi, vui tai, vui mắt.
💡 Mẹo nhớ: tách tiếng còn lại ra: có nghĩa riêng → từ ghép (như vui mừng); không có nghĩa riêng, chỉ lặp âm với tiếng vui → từ láy (như vui vẻ).
Tiếng “vui” nghĩa là gì?
“Vui” là có cảm giác thích thú, dễ chịu, trái nghĩa với buồn. Khi ghép với một tiếng khác cũng có nghĩa, ta được từ ghép; khi đi với một tiếng chỉ lặp lại âm của nó, ta được từ láy.
Từ láy có tiếng “vui”
- vui vẻ: láy âm đầu: hai tiếng cùng âm đầu v, khác vần.
- vui vui: láy toàn bộ: lặp lại cả tiếng (có thể đổi dấu hoặc âm cuối).
Từ ghép có tiếng “vui”
Từ ghép đẳng lập (tổng hợp)
Hai tiếng ngang hàng, cùng có nghĩa, ghép lại thành nghĩa chung, khái quát.
Từ ghép chính phụ (phân loại)
Tiếng đầu là tiếng chính, tiếng sau bổ sung nghĩa, chỉ một loại hoặc một mức độ riêng.
- vui tai, vui mắt, vui tính, vui lòng, vui miệng.
Đặt câu với từ có tiếng “vui”
- Cả lớp vui vẻ đón bạn mới.
- Nghe tin được đi chơi, em vui mừng khôn xiết.
- Bạn Nam rất vui tính, ai cũng quý.
- Tiếng chim hót nghe thật vui tai.
Cách phân biệt từ ghép và từ láy có tiếng “vui”
Tách tiếng vui ra, rồi đọc riêng tiếng còn lại:
- Tiếng còn lại có nghĩa và cùng góp nghĩa → từ ghép.
- Tiếng còn lại không có nghĩa riêng, chỉ lặp âm đầu, vần hoặc cả tiếng vui → từ láy.
- Lưu ý: vui tươi là từ ghép đẳng lập: “vui” và “tươi” đều có nghĩa. Dù cùng gợi niềm vui như vui vẻ, đây không phải từ láy.
Từ láy có tiếng vui không nhiều: vui vẻ (láy âm đầu) và vui vui (láy toàn bộ, nghĩa là hơi vui). Các từ vui tươi, vui mừng, vui sướng đều là từ ghép, vì tiếng thứ hai có nghĩa riêng.
Muốn ôn lại cách làm, xem bài phân biệt từ láy và từ ghép (bảng so sánh, 5 mẹo, bài tập).
Cách chia đẳng lập (tổng hợp) và chính phụ (phân loại) được giải thích chi tiết trong bài từ ghép đẳng lập và chính phụ.
Mẹo 1 – Tách nghĩa tiếng còn lại: có nghĩa → từ ghép; không có nghĩa, chỉ lặp âm → từ láy.
Mẹo 2 – Chọn kiểu ghép: chỉ chung cả nhóm → đẳng lập (tổng hợp); chỉ một loại, một mức độ → chính phụ (phân loại).
Mẹo 3 – Tách nghĩa: vui tươi: hai tiếng đều có nghĩa → từ ghép.
Bài tập: Từ có tiếng “vui”
- Vui vẻ là từ láy hay từ ghép?
- Vui mừng là từ ghép kiểu gì?
- Vui tai là từ ghép kiểu gì?
- Vui vui là láy toàn bộ hay láy bộ phận?
- Vui tươi là từ láy hay từ ghép?
Xem đáp án
- Từ láy – láy âm đầu: hai tiếng cùng âm đầu v, khác vần.
- Ghép đẳng lập: hai tiếng đều có nghĩa, ngang hàng.
- Ghép chính phụ: “vui” là tiếng chính, “tai” bổ sung nghĩa.
- Láy toàn bộ – láy toàn bộ: lặp lại cả tiếng (có thể đổi dấu hoặc âm cuối).
- Vui tươi là từ ghép đẳng lập: “vui” và “tươi” đều có nghĩa. Dù cùng gợi niềm vui như vui vẻ, đây không phải từ láy. Câu này dễ lừa vì từ này nghe giống các từ ở nhóm còn lại.
Câu hỏi thường gặp
Từ láy có tiếng vui gồm những từ nào?
Từ láy có tiếng vui: vui vẻ, vui vui.
Từ ghép có tiếng vui gồm những từ nào?
Một số từ ghép có tiếng vui: vui mừng, vui tươi, vui sướng, vui thích, vui chơi, vui tai, vui mắt, vui tính.
Từ ghép tổng hợp và phân loại có tiếng vui?
Ghép tổng hợp (đẳng lập): vui mừng, vui tươi, vui sướng, vui thích. Ghép phân loại (chính phụ): vui tai, vui mắt, vui tính, vui lòng.
Vui tươi là từ láy hay từ ghép?
Vui tươi là từ ghép đẳng lập: “vui” và “tươi” đều có nghĩa. Dù cùng gợi niềm vui như vui vẻ, đây không phải từ láy.
