Đề bài yêu cầu tìm từ ghép về gia đình? Dưới đây là các từ thường gặp, chia theo nhóm nghĩa, ghi rõ ghép kiểu gì, kèm câu ví dụ, mẹo chọn từ và bài tập có đáp án. Nhiều từ trong danh sách có bài giải thích riêng: bấm vào từ để xem nghĩa, từ loại và cách đặt câu. Xem thêm các bài trong mục tổng hợp từ láy, từ ghép.
✅ Từ ghép về gia đình: ông bà, cha mẹ, bố mẹ, anh chị, anh em, chị em.
💡 Mẹo nhớ: tiếng đầu gọi tên loại lớn, tiếng sau chỉ loại riêng → ghép chính phụ; hai tiếng cùng chỉ chung → ghép đẳng lập.
Danh sách từ ghép về gia đình
Từ ghép đẳng lập (chỉ chung)
- ông bà: ghép đẳng lập.
- cha mẹ: ghép đẳng lập.
- bố mẹ: ghép đẳng lập.
- anh chị: ghép đẳng lập.
- anh em: ghép đẳng lập.
- chị em: ghép đẳng lập.
- con cháu: ghép đẳng lập.
- họ hàng: ghép đẳng lập.
- ruột thịt: ghép đẳng lập.
- máu mủ: ghép đẳng lập.
- vợ chồng: ghép đẳng lập.
- nhà cửa: ghép đẳng lập.
Từ ghép chính phụ (chỉ riêng)
- bà nội: ghép chính phụ.
- bà ngoại: ghép chính phụ.
- ông nội: ghép chính phụ.
- ông ngoại: ghép chính phụ.
- anh trai: ghép chính phụ.
- chị gái: ghép chính phụ.
- em trai: ghép chính phụ.
- em gái: ghép chính phụ.
- cháu nội: ghép chính phụ.
- cháu ngoại: ghép chính phụ.
Từ ghép Hán Việt
- gia đình: từ ghép Hán Việt.
Đặt câu với từ ghép về gia đình
- Ông bà em sống cùng cả nhà.
- Bà ngoại kể chuyện cổ tích cho em nghe.
- Anh em trong nhà phải biết thương nhau.
- Họ hàng về đông đủ ngày Tết.
Cách chọn đúng từ
- Tách nghĩa: từ ghép có các tiếng đều mang nghĩa (bút + chì, ông + bà).
- Chọn kiểu ghép: chỉ chung cả nhóm → đẳng lập (tổng hợp); chỉ một loại riêng → chính phụ (phân loại).
- Từ dễ nhầm: anh trai là từ ghép chính phụ: “anh” là tiếng chính, “trai” cho biết anh là con trai; còn anh em là ghép đẳng lập, chỉ chung.
Mẹo: từ chỉ chung nhiều người (ông bà, anh em, họ hàng) là ghép đẳng lập; từ chỉ riêng một người (bà nội, anh trai) là ghép chính phụ.
Muốn ôn lại cách nhận ra từ láy, từ ghép, xem bài phân biệt từ láy và từ ghép.
Mẹo 1 – Tách nghĩa: tiếng nào cũng có nghĩa → từ ghép.
Mẹo 2 – Hỏi “tiếng đầu + gì?”: bút gì? – bút chì → ghép chính phụ.
Mẹo 3 – Chỉ chung nhiều thứ: sách vở, ông bà → ghép đẳng lập.
Bài tập: Từ ghép về gia đình
- Cha mẹ là từ ghép kiểu gì?
- Bà nội là từ ghép kiểu gì?
- Tìm từ ghép trong câu: “Ông bà em sống cùng cả nhà.”
- Tìm từ ghép trong câu: “Bà ngoại kể chuyện cổ tích cho em nghe.”
- Anh trai là ghép đẳng lập hay ghép chính phụ?
Xem đáp án
- Từ ghép đẳng lập: hai tiếng đều có nghĩa, ngang hàng, ghép lại thành nghĩa chung.
- Từ ghép chính phụ: “bà” là tiếng chính, “nội” bổ sung nghĩa.
- Ông bà (ghép đẳng lập).
- Bà ngoại (ghép chính phụ).
- Anh trai là từ ghép chính phụ: “anh” là tiếng chính, “trai” cho biết anh là con trai; còn anh em là ghép đẳng lập, chỉ chung. Câu này dễ lừa vì anh trai và anh em cùng bắt đầu bằng tiếng anh, nhưng một từ chỉ riêng một người, một từ chỉ chung.
Câu hỏi thường gặp
Từ ghép về gia đình gồm những từ nào?
Một số từ ghép về gia đình thường gặp: ông bà, cha mẹ, bố mẹ, anh chị, anh em, chị em, con cháu, họ hàng.
Tìm 5 từ ghép về gia đình?
Ông bà, cha mẹ, bố mẹ, anh chị, anh em.
Anh trai có phải từ ghép không?
Anh trai là từ ghép chính phụ: “anh” là tiếng chính, “trai” cho biết anh là con trai; còn anh em là ghép đẳng lập, chỉ chung.
