Tả ông bà, ta hay dùng “hiền hậu”: khuôn mặt hiền hậu, nụ cười hiền hậu. Hai tiếng cùng âm đầu h, và tiếng “hậu” lại ít khi đứng một mình với nghĩa tốt bụng, nên nhiều bạn xếp nhầm từ này vào từ láy. Bài này giải thích vì sao hiền hậu là từ ghép, giống các bài khác trong mục từ ghép.
✅ Hiền hậu là từ ghép, cụ thể là từ ghép đẳng lập (lớp 4–5 gọi là từ ghép tổng hợp): “hiền” có nghĩa, “hậu” cũng có nghĩa (tử tế, rộng lượng). ❌ Không phải từ láy, dù hai tiếng cùng âm đầu h.
Từ loại: tính từ, chỉ đặc điểm (tính nết). VD: Bà nội có khuôn mặt hiền hậu.
💡 Mẹo nhớ: cùng âm đầu H nhưng “hiền” và “hậu” (tử tế, rộng lượng) đều có nghĩa → từ ghép đẳng lập.
Vì sao “hiền hậu” là từ ghép?
Tách hai tiếng ra, xét xem mỗi tiếng có góp nghĩa vào cả từ không:
| Tiêu chí | Hiền | Hậu |
|---|---|---|
| Âm đầu | h | h |
| Đứng riêng có nghĩa không? | Có: hiền lành, không dữ | Có: tử tế, rộng lượng (Hán Việt) |
| Góp nghĩa vào “hiền hậu”? | ✅ Có | ✅ Có |
Điểm mấu chốt là tiếng “hậu”. Đây là tiếng Hán Việt (厚), nghĩa gốc là dày, từ đó có nghĩa tử tế, rộng lượng, như trong nhân hậu, phúc hậu, đôn hậu, hậu hĩnh. Ghép “hiền” với “hậu”, ta được nghĩa hiền lành và nhân hậu. Cả hai tiếng đều góp nghĩa, nên hiền hậu là từ ghép; hai tiếng trùng âm đầu h chỉ là tình cờ.
Cần phân biệt với chữ “hậu” (後) mang nghĩa sau, phía sau, như trong hậu quả, lạc hậu, hậu phương. Đó là một chữ Hán khác, không liên quan đến hiền hậu.
Hai tiếng ngang hàng, cùng nói về tính tốt của người, nên đây là từ ghép đẳng lập (cách gọi lớp 6–7), hay từ ghép tổng hợp (cách gọi lớp 4–5).
“Hiền hậu” nghĩa là gì? Thuộc từ loại gì?
Hiền hậu nghĩa là hiền lành và nhân hậu: tính tình dịu dàng, tốt bụng, đối xử rộng lượng với mọi người. Từ này thường dùng cho người lớn tuổi, hoặc để tả vẻ mặt, nụ cười, ánh mắt toát lên sự hiền lành: khuôn mặt hiền hậu, ánh mắt hiền hậu.
Về từ loại, “hiền hậu” là tính từ: thêm “rất”, “thật” phía trước vẫn nghe xuôi (rất hiền hậu). Nếu bài tập chia từ thành ba nhóm sự vật, hoạt động, đặc điểm, nó thuộc nhóm từ chỉ đặc điểm (tính nết, phẩm chất).
- Cụm từ hay gặp: khuôn mặt hiền hậu, nụ cười hiền hậu, ánh mắt hiền hậu, tính tình hiền hậu.
- Gần nghĩa: nhân hậu, phúc hậu, đôn hậu, hiền từ, hiền lành.
- Trái nghĩa: độc ác, hung dữ, tàn nhẫn.
Đặt câu với “hiền hậu”
- Bà nội có khuôn mặt hiền hậu.
- Thầy giáo nhìn chúng em bằng ánh mắt hiền hậu.
- Ông Bụt hiện lên với nụ cười hiền hậu.
- Mẹ em tính tình hiền hậu, chưa từng to tiếng với ai.
- Trong truyện cổ tích, người hiền hậu thường được đền đáp xứng đáng.
Câu 1, 2 và 3 tả vẻ bề ngoài (khuôn mặt, ánh mắt, nụ cười) toát lên sự hiền lành; câu 4 và 5 nói về tính tình.
Mẹo phân biệt từ láy và từ ghép có tiếng “hiền”, “hậu”
| Từ | Hai tiếng | Xếp loại |
|---|---|---|
| hiền hậu | “hiền” và “hậu” (tử tế) đều có nghĩa | Từ ghép đẳng lập |
| nhân hậu | “nhân” (lòng thương người) và “hậu” đều có nghĩa | Từ ghép đẳng lập |
| hiền từ | “hiền” và “từ” (hiền, thương yêu) đều có nghĩa | Từ ghép đẳng lập |
| hớn hở | lặp âm đầu h, không tiếng nào mang nghĩa vui mừng | Từ láy âm đầu |
Cùng kiểu “trùng âm h mà vẫn là từ ghép” có học hỏi và học hành. Còn hớn hở cũng trùng âm h nhưng là từ láy, vì không tiếng nào có nghĩa riêng góp vào từ.
Mẹo 1 – Tiếng Hán Việt ít đứng riêng vẫn có nghĩa: “hậu” (tử tế, rộng lượng) có mặt trong nhân hậu, phúc hậu, đôn hậu. Thấy một tiếng mang cùng nghĩa ở nhiều từ như vậy thì tiếng đó có nghĩa → từ ghép.
Mẹo 2 – Trùng âm đầu chưa chắc là láy: hiền hậu cùng âm h nhưng hai tiếng đều có nghĩa, giống mặt mũi cùng âm m.
Mẹo 3 – Phân biệt hai chữ “hậu”: hậu là tử tế (hiền hậu, nhân hậu) khác hậu là sau (hậu quả, lạc hậu).

Bài tập: Từ in đậm là từ láy hay từ ghép?
- Bà có nụ cười hiền hậu.
- Cô Tấm là người nhân hậu.
- Cả lớp hớn hở đón ngày khai giảng.
- Anh Hai chăm chỉ học hành.
- Các bạn hăng hái phát biểu xây dựng bài.
Xem đáp án
- Từ ghép đẳng lập: “hiền” và “hậu” (tử tế) đều có nghĩa.
- Từ ghép đẳng lập: “nhân” và “hậu” đều có nghĩa.
- Từ láy âm đầu: hai tiếng lặp âm h, không tiếng nào mang nghĩa vui mừng khi đứng riêng.
- Từ ghép đẳng lập: “học” và “hành” (làm, thực hành) đều có nghĩa.
- Từ láy âm đầu: “hăng” có nghĩa, còn “hái” dù đứng riêng có nghĩa (hái hoa, hái quả) nhưng không góp nghĩa vào từ này.
Câu hỏi thường gặp
Hiền hậu là từ ghép gì?
Hiền hậu là từ ghép đẳng lập (lớp 4–5 gọi là từ ghép tổng hợp): hai tiếng ngang hàng, cùng nói về tính tốt của người.
Vì sao hiền hậu không phải từ láy?
Vì tiếng “hậu” có nghĩa (tử tế, rộng lượng, như trong nhân hậu, phúc hậu) và cùng góp nghĩa với “hiền”. Hai tiếng chỉ tình cờ cùng âm đầu h, giống học hành.
Hiền hậu là từ loại gì?
Hiền hậu là tính từ, chỉ đặc điểm tính nết của người. Trong bài tập ở lớp 2–3, đây là từ chỉ đặc điểm.
“Hậu” trong hiền hậu nghĩa là gì?
“Hậu” ở đây là chữ Hán 厚, nghĩa là dày, tử tế, rộng lượng. Nó khác chữ “hậu” 後 nghĩa là sau, như trong hậu quả, lạc hậu.
