“Bước đi vững vàng”, “kiến thức vững vàng” là những cách nói rất quen. Khi làm bài tập, nhiều bạn phân vân “vững vàng” là từ láy hay từ ghép, vì tiếng “vàng” cũng là một từ có nghĩa (màu vàng, vàng bạc). Bài này tách từng tiếng để trả lời, giống các bài khác trong mục từ láy.
✅ Vững vàng là từ láy, cụ thể là từ láy âm đầu (lớp 7 gọi là láy bộ phận): hai tiếng cùng âm đầu v, chỉ tiếng “vững” mang nghĩa. ❌ Không phải từ ghép.
Từ loại: tính từ, chỉ đặc điểm. VD: Anh ấy bước đi vững vàng trên cầu khỉ.
💡 Mẹo nhớ: hai tiếng cùng âm đầu V, “vàng” không góp nghĩa → từ láy.
Vì sao “vững vàng” là từ láy?
Tách hai tiếng ra và xét xem mỗi tiếng có góp nghĩa vào cả từ không:
| Tiêu chí | Vững | Vàng |
|---|---|---|
| Âm đầu | v | v |
| Đứng riêng có nghĩa không? | Có: chắc, không lung lay | Có (màu vàng, vàng bạc), nhưng là nghĩa khác hẳn |
| Góp nghĩa vào “vững vàng”? | ✅ Có, đây là tiếng gốc | ❌ Không |
Nghĩa của cả từ đến từ tiếng “vững”. Tiếng “vàng” chỉ lặp âm đầu v, làm cho từ nghe chắc chắn, mạnh mẽ hơn; nó không mang nghĩa màu vàng hay kim loại vàng. Hai tiếng giống âm, chỉ một tiếng góp nghĩa → từ láy âm đầu (cách gọi lớp 4), hay láy bộ phận (cách gọi lớp 7).
Cần phân biệt với “vững chắc”: tiếng “chắc” có nghĩa riêng, nên vững chắc là từ ghép. Đáp án bài tập Tiếng Việt 4 (sách cũ) cũng xếp vững chắc vào nhóm từ ghép.
“Vững vàng” nghĩa là gì? Thuộc từ loại gì?
Vững vàng nghĩa là chắc chắn, không lay chuyển, đứng vững trước khó khăn, tác động bên ngoài. Từ này dùng cho dáng đi, tư thế (bước đi vững vàng), cho kiến thức, tay nghề (kiến thức vững vàng), và cho tinh thần, ý chí (lập trường vững vàng).
Về từ loại, “vững vàng” là tính từ: thêm “rất”, “thật” phía trước vẫn nghe xuôi (rất vững vàng). Nếu bài tập chia từ thành ba nhóm sự vật, hoạt động, đặc điểm, nó thuộc nhóm từ chỉ đặc điểm.
- Cụm từ hay gặp: bước đi vững vàng, kiến thức vững vàng, tay lái vững vàng, tinh thần vững vàng.
- Gần nghĩa: vững chắc, chắc chắn, kiên định, cứng cáp.
- Trái nghĩa: chao đảo, lung lay, chông chênh.
Đặt câu với “vững vàng”
- Anh ấy bước đi vững vàng trên cầu khỉ.
- Em bé đã đứng vững vàng trên đôi chân nhỏ.
- Nhờ ôn tập chăm chỉ, bạn Lan có kiến thức vững vàng.
- Dù gặp nhiều khó khăn, bố vẫn vững vàng chèo chống cho cả nhà.
- Chú phi công điều khiển máy bay với tay lái vững vàng.
Câu 1, 2 và 5 nói về tư thế, động tác chắc chắn; câu 3 nói về kiến thức; câu 4 nói về tinh thần không nao núng.
Mẹo phân biệt từ láy và từ ghép có tiếng “vững”
| Từ | Tiếng thứ hai | Xếp loại |
|---|---|---|
| vững vàng | “vàng” không góp nghĩa | Từ láy âm đầu |
| vững chắc | “chắc” có nghĩa | Từ ghép |
| vững bền | “bền” có nghĩa | Từ ghép |
| vội vàng | “vàng” không góp nghĩa, lặp âm v | Từ láy âm đầu |
Thú vị là tiếng “vàng” xuất hiện trong cả vững vàng lẫn vội vàng, và ở cả hai từ, nó chỉ đóng vai trò lặp âm đầu v, không mang nghĩa màu vàng. Giống trường hợp khó khăn: “khăn” không phải cái khăn.
Mẹo 1 – Hỏi “góp nghĩa” chứ không hỏi “có nghĩa”: “vàng” đứng riêng có nghĩa (màu vàng) nhưng không góp nghĩa vào “vững vàng”, nên từ vẫn là từ láy, giống “ớt” trong yếu ớt.
Mẹo 2 – Đọc riêng tiếng thứ hai: chắc, bền có nghĩa → vững chắc, vững bền là từ ghép; vàng không góp nghĩa → vững vàng là từ láy.
Mẹo 3 – Nhớ cặp vững vàng, vội vàng: cả hai đều có tiếng “vàng” lặp âm v, đều là từ láy âm đầu.

Bài tập: Từ in đậm là từ láy hay từ ghép?
- Em bé đã đứng vững vàng trên đôi chân nhỏ.
- Ngôi nhà được xây rất vững chắc.
- Sắp muộn học, em vội vàng chạy ra cổng.
- Chúc tình bạn của chúng mình mãi vững bền.
- Cả lớp vui vẻ chào cô giáo.
Xem đáp án
- Từ láy âm đầu: “vững” có nghĩa, “vàng” chỉ lặp âm v.
- Từ ghép: “vững” và “chắc” đều có nghĩa.
- Từ láy âm đầu: “vội” có nghĩa, “vàng” chỉ lặp âm v.
- Từ ghép: “vững” và “bền” đều có nghĩa.
- Từ láy âm đầu: “vui” có nghĩa, “vẻ” chỉ lặp âm v.
Câu hỏi thường gặp
Vững vàng là từ láy gì?
Vững vàng là từ láy âm đầu (lặp âm v). Theo cách chia ở lớp 7, đây là từ láy bộ phận.
Vững vàng là từ loại gì?
Vững vàng là tính từ, chỉ đặc điểm chắc chắn, không lay chuyển. Trong bài tập ở lớp 2–3, đây là từ chỉ đặc điểm.
Vững vàng và vững chắc khác nhau thế nào?
Hai từ gần nghĩa. Vững chắc hay dùng cho công trình, nền móng (ngôi nhà vững chắc) và là từ ghép. Vững vàng hay dùng cho dáng đi, kiến thức, tinh thần (tinh thần vững vàng) và là từ láy.
“Vàng” trong vững vàng có phải màu vàng không?
Không. “Vàng” ở đây chỉ lặp âm đầu v với “vững”, không mang nghĩa màu vàng hay kim loại vàng, cũng như “sủa” trong sáng sủa không phải chó sủa.
