“Nước da vàng vọt vì ốm lâu ngày” là kiểu câu quen thuộc khi tả người ốm. Khi làm bài tập, nhiều bạn phân vân “vàng vọt” là từ ghép hay từ láy, vì tiếng “vọt” cũng là một từ có nghĩa (nhảy vọt, vọt lên). Bài này tách từng tiếng để trả lời, giống các bài khác trong mục từ láy.
✅ Vàng vọt là từ láy, cụ thể là từ láy âm đầu (lớp 7 gọi là láy bộ phận): hai tiếng cùng âm đầu v, chỉ tiếng “vàng” mang nghĩa. ❌ Không phải từ ghép.
Từ loại: tính từ, chỉ đặc điểm (màu sắc). VD: Nước da vàng vọt vì ốm lâu ngày.
💡 Mẹo nhớ: hai tiếng cùng âm đầu V, “vọt” không góp nghĩa → từ láy.
Vì sao “vàng vọt” là từ láy?
Tách hai tiếng ra và xét xem mỗi tiếng có góp nghĩa vào cả từ không:
| Tiêu chí | Vàng | Vọt |
|---|---|---|
| Âm đầu | v | v |
| Đứng riêng có nghĩa không? | Có: màu vàng | Có (nhảy vọt, vọt lên), nhưng là nghĩa khác hẳn |
| Góp nghĩa vào “vàng vọt”? | ✅ Có, đây là tiếng gốc | ❌ Không |
Nghĩa của cả từ đến từ tiếng “vàng”. Tiếng “vọt” chỉ lặp âm đầu v và làm màu vàng ấy như yếu đi, nhợt nhạt, thiếu sức sống; nó không mang nghĩa “vọt lên”. Hai tiếng giống âm, chỉ một tiếng góp nghĩa → từ láy âm đầu (cách gọi lớp 4), hay láy bộ phận (cách gọi lớp 7).
Đây là ví dụ cho thấy từ láy có thể thêm sắc thái chê: vàng vọt không phải màu vàng đẹp mà là vàng nhợt, ốm yếu. So với vững vàng (tiếng “vàng” chỉ lặp âm), ở vàng vọt thì “vàng” lại là tiếng gốc mang nghĩa.
“Vàng vọt” nghĩa là gì? Thuộc từ loại gì?
Vàng vọt nghĩa là có màu vàng nhợt, yếu ớt, trông thiếu sức sống. Từ này hay dùng cho nước da người ốm (da vàng vọt), cho ánh sáng yếu (ánh đèn vàng vọt) và cho cây cỏ thiếu nước, thiếu nắng (lá cây vàng vọt).
Về từ loại, “vàng vọt” là tính từ: thêm “rất”, “trông” phía trước vẫn nghe xuôi (trông vàng vọt). Nếu bài tập chia từ thành ba nhóm sự vật, hoạt động, đặc điểm, nó thuộc nhóm từ chỉ đặc điểm (màu sắc).
- Cụm từ hay gặp: nước da vàng vọt, ánh đèn vàng vọt, lá cây vàng vọt, gầy gò vàng vọt.
- Gần nghĩa: vàng nhợt, xanh xao, nhợt nhạt.
- Trái nghĩa: hồng hào, tươi tắn.
Đặt câu với “vàng vọt”
- Nước da vàng vọt vì ốm lâu ngày.
- Ánh đèn dầu vàng vọt hắt lên vách nhà.
- Thiếu nước, mấy cây rau trong chậu trở nên vàng vọt.
- Sau trận ốm, cậu bé gầy gò, vàng vọt.
- Ngọn đèn đường vàng vọt trong màn mưa đêm.
Câu 1 và 4 tả nước da người ốm; câu 2 và 5 tả ánh sáng yếu; câu 3 tả cây cỏ thiếu sức sống.
Mẹo phân biệt từ láy và từ ghép có tiếng “vàng”
| Từ | Cách tạo | Xếp loại |
|---|---|---|
| vàng vọt | “vọt” không góp nghĩa, lặp âm v | Từ láy âm đầu |
| vàng vàng | lặp nguyên tiếng “vàng” | Từ láy toàn bộ |
| vàng óng | “óng” làm rõ: vàng bóng mượt | Từ ghép chính phụ |
| vững vàng | “vàng” không góp nghĩa, lặp âm v | Từ láy âm đầu |
Vàng vọt và vàng óng đều tả màu vàng nhưng khác cấu tạo và sắc thái: vàng vọt (láy) mang ý chê, vàng nhợt; vàng óng (ghép chính phụ) mang ý khen, vàng bóng đẹp.
Mẹo 1 – Hỏi “góp nghĩa” chứ không hỏi “có nghĩa”: “vọt” đứng riêng có nghĩa (vọt lên) nhưng không góp nghĩa vào “vàng vọt”, nên từ vẫn là từ láy.
Mẹo 2 – Láy có thể mang ý chê: vàng vọt là vàng nhợt, thiếu sức sống, khác vàng óng là vàng đẹp.
Mẹo 3 – Màu cộng tiếng có nghĩa là từ ghép: vàng óng, vàng tươi là từ ghép chính phụ, khác vàng vọt.

Bài tập: Từ in đậm là từ láy hay từ ghép?
- Nước da cậu bé vàng vọt vì ốm.
- Cánh đồng lúa chín vàng óng.
- Mới ốm dậy, bạn ấy trông xanh xao.
- Em bé đã đứng vững vàng trên đôi chân nhỏ.
- Má em bé đo đỏ vì lạnh.
Xem đáp án
- Từ láy âm đầu: “vàng” có nghĩa, “vọt” chỉ lặp âm v.
- Từ ghép chính phụ: “vàng” là tiếng chính, “óng” làm rõ: vàng bóng mượt.
- Từ láy âm đầu: “xanh” có nghĩa, “xao” chỉ lặp âm x.
- Từ láy âm đầu: “vững” có nghĩa, “vàng” ở đây chỉ lặp âm v.
- Từ láy toàn bộ: lặp lại tiếng “đỏ”, tiếng đầu đổi thanh.
Câu hỏi thường gặp
Vàng vọt là từ láy gì?
Vàng vọt là từ láy âm đầu (lặp âm v). Theo cách chia ở lớp 7, đây là từ láy bộ phận.
Vàng vọt là từ loại gì?
Vàng vọt là tính từ, chỉ đặc điểm màu vàng nhợt, thiếu sức sống. Trong bài tập ở lớp 2–3, đây là từ chỉ đặc điểm.
“Vọt” trong vàng vọt có nghĩa không?
Không. “Vọt” ở đây chỉ lặp âm đầu v với “vàng”, không mang nghĩa “vọt lên”.
Vàng vọt và vàng óng khác nhau thế nào?
Vàng vọt là vàng nhợt, yếu ớt, mang ý chê (da vàng vọt) và là từ láy. Vàng óng là vàng bóng đẹp, mang ý khen (lúa chín vàng óng) và là từ ghép chính phụ.
