Rạng rỡ là từ loại gì?

Rạng rỡ là từ loại gì

“Gương mặt mẹ rạng rỡ niềm vui”, “nụ cười rạng rỡ”: “rạng rỡ” thuộc từ loại nào? Từ này hay gặp trong bài tả người, và dễ lẫn với “rực rỡ” cả nghĩa lẫn chính tả. Bài này giải thích rõ, giống các bài khác trong mục từ loại.

✅ Rạng rỡ là tính từ, chỉ đặc điểm (tươi tắn, sáng bừng lên; vẻ vang). Wiktionary tiếng Việt cũng ghi là tính từ.

Lớp 2–3: rạng rỡ xếp vào nhóm từ chỉ đặc điểm (vẻ mặt, nụ cười). Cấu tạo: từ láy âm đầu (r – r). VD: Gương mặt mẹ rạng rỡ niềm vui.

💡 Mẹo nhớ: nói được “nụ cười rạng rỡ”, “rất rạng rỡ” → tính từ chỉ đặc điểm.

Vì sao “rạng rỡ” là tính từ?

Tính từ là từ chỉ đặc điểm, tính chất của người, vật. Thử với rạng rỡ:

Phép thửVí dụKết quả
Đứng sau danh từ, cho biết danh từ ấy thế nàonụ cười rạng rỡ, gương mặt rạng rỡ✅ Chỉ đặc điểm → tính từ
Thêm “rất”, “thật” phía trướcrất rạng rỡ, thật rạng rỡ✅ Nghe xuôi → dấu hiệu của tính từ
Thêm “những” phía trướcnhững rạng rỡ❌ Không nói được → không phải danh từ
Hỏi “làm gì?”Gương mặt làm gì? – rạng rỡ❌ Không trả lời “làm gì?” → không phải động từ

Rạng rỡ trả lời câu hỏi “thế nào?” (nụ cười thế nào? – rạng rỡ), đi được với “rất”, “thật”, nhưng không đi được với “những”. Vì vậy rạng rỡ là tính từ, đúng như Wiktionary ghi.

“Rạng rỡ” nghĩa là gì? Là từ chỉ gì?

Rạng rỡ có hai cách dùng:

  • Nói vẻ mặt, nụ cười: tươi tắn, sáng bừng lên vì vui (nụ cười rạng rỡ, gương mặt rạng rỡ).
  • Nói danh tiếng, công lao: hết sức vẻ vang, rực sáng (làm rạng rỡ quê hương). Đây là nghĩa Wiktionary tiếng Việt ghi.

Theo cách chia ở lớp 2–3, rạng rỡ là từ chỉ đặc điểm.

Về cấu tạo, rạng rỡ là từ láy âm đầu (lớp 7 gọi là láy bộ phận): hai tiếng cùng âm đầu r, khác vần (ang – ơ). Tiếng “rạng” (sáng, như trong rạng đông, rạng sáng) mang nghĩa chính; “rỡ” lặp âm đầu r.

  • Cụm từ hay gặp: nụ cười rạng rỡ, gương mặt rạng rỡ, rạng rỡ niềm vui, làm rạng rỡ quê hương.
  • Gần nghĩa: tươi tắn, hớn hở, tươi rói, vẻ vang.
  • Trái nghĩa: ủ rũ, u sầu, buồn bã.

Đừng nhầm rạng rỡ với rực rỡ: rực rỡ nói màu sắc, ánh sáng tươi, nổi bật (hoa rực rỡ, cờ hoa rực rỡ); rạng rỡ hay nói vẻ mặt, nụ cười tươi vui. Cả hai đều viết “rỡ” dấu ngã.

Đặt câu với “rạng rỡ”

  • Gương mặt mẹ rạng rỡ niềm vui.
  • Cô dâu nở nụ cười rạng rỡ.
  • Nhận giấy khen, em rạng rỡ chạy về khoe bố.
  • Ánh nắng ban mai rạng rỡ trên những mái nhà.
  • Các vận động viên đã làm rạng rỡ quê hương.

Câu 1, 2 và 3 dùng nghĩa vẻ mặt tươi vui; câu 4 dùng cho ánh sáng tươi sáng; câu 5 dùng nghĩa vẻ vang.

Mẹo nhận biết danh từ, động từ, tính từ

So rạng rỡ với các từ có cùng tiếng “rỡ” và các từ gần nghĩa:

TừPhép thửTừ loại
rạng rỡnụ cười rạng rỡ ✅Tính từ (vẻ mặt, nụ cười)
rực rỡvườn hoa rực rỡ ✅Tính từ (màu sắc, ánh sáng)
hớn hởnét mặt hớn hở ✅Tính từ (chỉ trạng thái)
nụ cườinhững nụ cười ✅Danh từ (chỉ sự vật)

Rạng rỡ, rực rỡ, hớn hở đều là tính từ, nhưng nói những thứ khác nhau: rạng rỡ nói vẻ mặt sáng bừng; rực rỡ nói màu sắc nổi bật; hớn hở nói vui mừng lộ ra nét mặt. Mẹo: hỏi “cái gì?” → danh từ; hỏi “thế nào?” → tính từ.

Mẹo 1 – Hỏi “thế nào?”: nụ cười thế nào? – rạng rỡ → tính từ.

Mẹo 2 – Rạng rỡ khác rực rỡ: rạng rỡ nói vẻ mặt tươi vui; rực rỡ nói màu sắc, ánh sáng.

Mẹo 3 – Tiếng “rạng” mang nghĩa sáng: rạng đông, rạng sáng; “rỡ” lặp âm đầu r → từ láy âm đầu.

Mẹo ghi nhớ: nói được “nụ cười rạng rỡ”, “rất rạng rỡ” nên rạng rỡ là tính từ chỉ đặc điểm.

Bài tập: Từ in đậm là danh từ, động từ hay tính từ?

  1. Cô dâu nở nụ cười rạng rỡ.
  2. Vườn hoa mùa xuân thật rực rỡ.
  3. Em khoe giấy khen với bố.
  4. Bé có một nụ cười rất xinh.
  5. Các vận động viên đã làm rạng rỡ quê hương.
Xem đáp án
  1. Tính từ: cho biết nụ cười thế nào.
  2. Tính từ: cho biết vườn hoa thế nào (màu sắc).
  3. Động từ: chỉ hoạt động của em.
  4. Danh từ: gọi tên sự vật, đứng sau “một”.
  5. Tính từ: “làm rạng rỡ” nghĩa là làm cho quê hương trở nên vẻ vang; rạng rỡ vẫn chỉ đặc điểm. Câu này dễ nhầm vì rạng rỡ đứng sau “làm” như một hoạt động.

Câu hỏi thường gặp

Rạng rỡ là từ loại gì?

Rạng rỡ là tính từ (Wiktionary ghi là tính từ): nụ cười rạng rỡ, rất rạng rỡ.

Rạng rỡ là từ chỉ gì?

Rạng rỡ là từ chỉ đặc điểm: vẻ mặt tươi tắn, sáng bừng; hoặc vẻ vang (làm rạng rỡ quê hương).

Rạng rỡ là từ láy hay từ ghép?

Rạng rỡ là từ láy âm đầu: hai tiếng cùng âm đầu r, “rạng” mang nghĩa chính. Theo cách chia ở lớp 7, đây là từ láy bộ phận.

Rạng rỡ và rực rỡ khác nhau thế nào?

Rạng rỡ hay nói vẻ mặt, nụ cười tươi vui; rực rỡ hay nói màu sắc, ánh sáng tươi, nổi bật. Cả hai đều là tính từ, viết “rỡ” dấu ngã.