Đề bài yêu cầu tìm từ láy chỉ tiếng nước chảy? Dưới đây là các từ thường gặp, chia theo nhóm nghĩa, ghi rõ láy kiểu gì, kèm câu ví dụ, mẹo chọn từ và bài tập có đáp án. Nhiều từ trong danh sách có bài giải thích riêng: bấm vào từ để xem nghĩa, từ loại và cách đặt câu. Xem thêm các bài trong mục tổng hợp từ láy, từ ghép.
✅ Từ láy chỉ tiếng nước chảy: róc rách, rì rầm, tong tong, ào ào, ầm ầm, ồ ồ.
Đặc điểm: đây đều là từ tượng thanh, đọc lên nghe giống tiếng thật; phần lớn là từ láy.
💡 Mẹo nhớ: chỉ một tiếng có nghĩa, hai tiếng giống nhau về âm → từ láy; tiếng nào cũng có nghĩa → từ ghép, dù trùng âm đầu.
Danh sách từ láy chỉ tiếng nước chảy
Nước chảy nhỏ, êm
Nước chảy mạnh
Sóng nước
- oàm oạp: láy toàn bộ.
- ì ọp: láy âm đầu.
- lõm bõm: láy vần.
Đặt câu với từ láy chỉ tiếng nước chảy
- Suối chảy róc rách bên chân đồi.
- Nước lũ đổ về ầm ầm.
- Sóng vỗ oàm oạp vào mạn thuyền.
- Vòi nước nhỏ giọt tong tong.
Cách chọn đúng từ
- Đúng chủ đề: từ phải tả đúng tiếng nước chảy, không chỉ giống âm. Đọc to câu văn để thử.
- Đúng loại từ: từ láy có các tiếng giống nhau về âm và thường chỉ một tiếng có nghĩa; nếu tiếng nào cũng có nghĩa thì là từ ghép.
- Từ dễ nhầm: lững lờ là từ láy âm đầu nhưng gợi hình ảnh dòng nước trôi chậm, không phải tiếng nước (từ tượng hình).
Đề bài “tìm các từ láy chỉ tiếng nước chảy” có thể trả lời: róc rách, rì rầm, ào ào, ầm ầm, oàm oạp.
Muốn ôn lại cách nhận ra từ láy, từ ghép, xem bài phân biệt từ láy và từ ghép.
Mẹo 1 – Đúng chủ đề: chọn từ tả đúng tiếng nước chảy.
Mẹo 2 – Đúng kiểu láy: giống âm đầu → láy âm đầu; giống vần → láy vần; lặp cả tiếng → láy toàn bộ.
Mẹo 3 – Từ dễ nhầm: lững lờ là từ láy âm đầu nhưng gợi hình ảnh dòng nước trôi chậm, không phải tiếng nước (từ tượng hình).
Bài tập: Từ láy chỉ tiếng nước chảy
- Rì rầm là từ láy kiểu gì?
- Tong tong là từ láy kiểu gì?
- Tìm từ láy trong câu: “Suối chảy róc rách bên chân đồi.”
- Tìm từ láy trong câu: “Nước lũ đổ về ầm ầm.”
- Lững lờ có thuộc nhóm từ láy chỉ tiếng nước chảy không?
Xem đáp án
- Từ láy – láy âm đầu: hai tiếng cùng âm đầu r, khác vần.
- Từ láy – láy toàn bộ: lặp lại cả tiếng (có thể đổi dấu hoặc âm cuối).
- Róc rách (láy âm đầu).
- Ầm ầm (láy toàn bộ).
- Lững lờ là từ láy âm đầu nhưng gợi hình ảnh dòng nước trôi chậm, không phải tiếng nước (từ tượng hình). Câu này dễ lừa vì từ này nghe rất gần với chủ đề.
Câu hỏi thường gặp
Từ láy chỉ tiếng nước chảy gồm những từ nào?
Một số từ láy chỉ tiếng nước chảy thường gặp: róc rách, rì rầm, tong tong, ào ào, ầm ầm, ồ ồ, oàm oạp, ì ọp.
Tìm 5 từ láy chỉ tiếng nước chảy?
Róc rách, rì rầm, tong tong, ào ào, ầm ầm.
Lững lờ có phải từ láy không?
Lững lờ là từ láy âm đầu nhưng gợi hình ảnh dòng nước trôi chậm, không phải tiếng nước (từ tượng hình).
