Đề bài yêu cầu tìm từ láy chỉ tiếng khóc? Dưới đây là các từ thường gặp, chia theo nhóm nghĩa, ghi rõ láy kiểu gì, kèm câu ví dụ, mẹo chọn từ và bài tập có đáp án. Nhiều từ trong danh sách có bài giải thích riêng: bấm vào từ để xem nghĩa, từ loại và cách đặt câu. Xem thêm các bài trong mục tổng hợp từ láy, từ ghép.
✅ Từ láy chỉ tiếng khóc: oa oa, hu hu, nức nở, rưng rức, thút thít, sụt sùi.
Đặc điểm: đây đều là từ tượng thanh, đọc lên nghe giống tiếng thật; phần lớn là từ láy.
💡 Mẹo nhớ: chỉ một tiếng có nghĩa, hai tiếng giống nhau về âm → từ láy; tiếng nào cũng có nghĩa → từ ghép, dù trùng âm đầu.
Danh sách từ láy chỉ tiếng khóc
Khóc to
- oa oa: láy toàn bộ.
- hu hu: láy toàn bộ.
- nức nở: láy âm đầu.
- rưng rức: láy toàn bộ.
Khóc nhỏ, khóc thầm
- thút thít: láy âm đầu.
- sụt sùi: láy âm đầu.
- ri rỉ: láy toàn bộ.
- nỉ non: láy âm đầu.
Khóc nghẹn
- tức tưởi: láy âm đầu.
- nghẹn ngào: láy âm đầu.
- sướt mướt: láy vần.
Đặt câu với từ láy chỉ tiếng khóc
- Em bé khóc oa oa đòi mẹ.
- Cô bé khóc thút thít trong góc phòng.
- Nghe tin buồn, chị khóc nức nở.
- Cậu bé vừa khóc vừa kể tức tưởi.
Cách chọn đúng từ
- Đúng chủ đề: từ phải tả đúng tiếng khóc, không chỉ giống âm. Đọc to câu văn để thử.
- Đúng loại từ: từ láy có các tiếng giống nhau về âm và thường chỉ một tiếng có nghĩa; nếu tiếng nào cũng có nghĩa thì là từ ghép.
- Từ dễ nhầm: rưng rưng là từ láy toàn bộ nhưng gợi hình ảnh nước mắt sắp trào ra, không phải tiếng khóc.
Đáp án bài tập Ngữ văn 7 xếp nức nở, tức tưởi vào nhóm láy bộ phận. Đề bài “từ láy miêu tả tiếng khóc” có thể trả lời: oa oa, hu hu, nức nở, thút thít, sụt sùi.
Muốn ôn lại cách nhận ra từ láy, từ ghép, xem bài phân biệt từ láy và từ ghép.
Mẹo 1 – Đúng chủ đề: chọn từ tả đúng tiếng khóc.
Mẹo 2 – Đúng kiểu láy: giống âm đầu → láy âm đầu; giống vần → láy vần; lặp cả tiếng → láy toàn bộ.
Mẹo 3 – Từ dễ nhầm: rưng rưng là từ láy toàn bộ nhưng gợi hình ảnh nước mắt sắp trào ra, không phải tiếng khóc.
Bài tập: Từ láy chỉ tiếng khóc
- Hu hu là từ láy kiểu gì?
- Nức nở là từ láy kiểu gì?
- Tìm từ láy trong câu: “Em bé khóc oa oa đòi mẹ.”
- Tìm từ láy trong câu: “Cô bé khóc thút thít trong góc phòng.”
- Rưng rưng có thuộc nhóm từ láy chỉ tiếng khóc không?
Xem đáp án
- Từ láy – láy toàn bộ: lặp lại cả tiếng (có thể đổi dấu hoặc âm cuối).
- Từ láy – láy âm đầu: hai tiếng cùng âm đầu n, khác vần.
- Oa oa (láy toàn bộ).
- Thút thít (láy âm đầu).
- Rưng rưng là từ láy toàn bộ nhưng gợi hình ảnh nước mắt sắp trào ra, không phải tiếng khóc. Câu này dễ lừa vì từ này nghe rất gần với chủ đề.
Câu hỏi thường gặp
Từ láy chỉ tiếng khóc gồm những từ nào?
Một số từ láy chỉ tiếng khóc thường gặp: oa oa, hu hu, nức nở, rưng rức, thút thít, sụt sùi, ri rỉ, nỉ non.
Tìm 5 từ láy chỉ tiếng khóc?
Oa oa, hu hu, nức nở, rưng rức, thút thít.
Rưng rưng có phải từ láy không?
Rưng rưng là từ láy toàn bộ nhưng gợi hình ảnh nước mắt sắp trào ra, không phải tiếng khóc.
