“Tiếng nói chuyện rì rầm trong đêm” là câu văn quen thuộc khi tả một buổi tối yên ả. Khi học về từ tượng thanh và tượng hình, nhiều bạn phân vân “rì rầm” thuộc loại nào, và nó khác gì “rì rào”. Bài này trả lời cả hai, giống các bài khác trong mục từ tượng thanh, tượng hình.
✅ Rì rầm là từ tượng thanh: đọc lên nghe như tiếng nói, tiếng nước nhỏ, đều đều, kéo dài. ❌ Không phải từ tượng hình. Về cấu tạo, rì rầm là từ láy âm đầu (lớp 7 gọi là láy bộ phận): hai tiếng cùng âm đầu r.
Từ loại: Wiktionary ghi là động từ (trò chuyện nhỏ to); khi đứng sau danh từ chỉ tiếng (tiếng nói rì rầm), nó tả âm thanh như tính từ. VD: Tiếng nói chuyện rì rầm trong đêm.
💡 Mẹo nhớ: đọc lên nghe như tiếng nói nhỏ, đều → tượng thanh.
Vì sao “rì rầm” là từ tượng thanh?
Muốn biết một từ là tượng thanh hay tượng hình, hãy hỏi: từ ấy mô phỏng âm thanh, hay gợi ra hình ảnh, dáng vẻ?
| Tiêu chí | Từ tượng thanh | Từ tượng hình |
|---|---|---|
| Mô phỏng gì? | âm thanh của người, vật, thiên nhiên | hình ảnh, dáng vẻ, trạng thái |
| Đọc lên có giống tiếng thật không? | có | không, chỉ gợi ra hình dáng |
| “Rì rầm” thuộc bên nào? | ✅ nghe như tiếng người nói nhỏ, tiếng nước chảy đều | ❌ không tả dáng vẻ |
Đọc nhỏ “rì rầm, rì rầm”, ta nghe như có mấy người đang nói chuyện khe khẽ ở phòng bên, nghe được tiếng mà không rõ lời; hoặc như tiếng suối chảy đều đều trong đêm. Từ này bắt chước âm thanh nhỏ, trầm, kéo dài, nên là từ tượng thanh. Cùng nhóm tượng thanh với rì rầm có rì rào, rỉ rả và ì ầm.
“Rì rầm” là từ láy gì?
Tách hai tiếng ra và so từng phần:
| Tiêu chí | Rì | Rầm |
|---|---|---|
| Âm đầu | r | r |
| Vần | i | âm |
| Đứng riêng có nghĩa “tiếng nói nhỏ, đều”? | ❌ Không | ❌ Không (“rầm” là tiếng đổ mạnh: nghĩa khác) |
Hai tiếng giống nhau ở âm đầu r, khác vần (i – âm). Đứng riêng, “rì” không có nghĩa; “rầm” là tiếng vật nặng đổ mạnh (đổ đánh rầm), trái hẳn với tiếng nhỏ đều của rì rầm. Nghĩa “tiếng nói nhỏ, đều đều” chỉ có khi hai tiếng đi liền nhau. Vì vậy rì rầm là từ láy âm đầu (cách gọi lớp 4), hay láy bộ phận (cách gọi lớp 7).
Cùng kiểu láy âm đầu r, cũng là tượng thanh, có rả rích (mưa), rì rào (sóng, gió), ríu rít (chim, trẻ nhỏ).
“Rì rầm” nghĩa là gì? Thuộc từ loại gì?
Rì rầm mô phỏng tiếng nói chuyện nhỏ, đều đều, kéo dài, nghe được tiếng nhưng không rõ lời (nói chuyện rì rầm). Từ này còn dùng cho tiếng nước chảy, tiếng côn trùng kêu nhỏ, đều (suối chảy rì rầm).
Về từ loại, Wiktionary tiếng Việt ghi “rì rầm” là động từ, giải nghĩa là “nói trò chuyện nhỏ to”: hai bà cháu rì rầm suốt buổi. Khi đứng sau danh từ chỉ tiếng (tiếng nói rì rầm), nó tả âm thanh như thế nào, giống cách dùng của tính từ. Vì vậy khi làm bài từ loại, hãy dựa vào câu cụ thể.
- Cụm từ hay gặp: nói chuyện rì rầm, tiếng rì rầm, suối chảy rì rầm, rì rầm to nhỏ.
- Gần nghĩa: thì thầm, thì thào, rì rào.
- Trái nghĩa: ầm ĩ, om sòm.
Đặt câu với “rì rầm”
- Tiếng nói chuyện rì rầm trong đêm.
- Hai bà cháu ngồi bên bếp lửa, rì rầm kể chuyện.
- Dòng suối nhỏ chảy rì rầm sau nhà.
- Cuối lớp có tiếng rì rầm, cô giáo nhắc cả lớp giữ trật tự.
- Đêm hè, tiếng côn trùng rì rầm ngoài vườn.
Ở cả năm câu, rì rầm đều mô phỏng âm thanh nhỏ, trầm, đều đều.
Mẹo phân biệt từ tượng thanh và tượng hình
| Từ | Gợi ra gì? | Xếp loại |
|---|---|---|
| rì rầm | tiếng nói, tiếng nước nhỏ, đều | Tượng thanh, láy âm đầu |
| rì rào | tiếng sóng, tiếng gió nhẹ | Tượng thanh, láy âm đầu |
| rỉ rả | tiếng kêu nhỏ, kéo dài (côn trùng, mưa) | Tượng thanh, láy âm đầu |
| rung rinh | dáng rung nhẹ, khẽ lay | Tượng hình, láy âm đầu |
Cả bốn từ đều láy âm đầu r, nhưng ba từ đầu bắt chước âm thanh (tượng thanh), còn rung rinh gợi dáng vật khẽ rung (tượng hình). Rì rầm và rì rào rất gần nhau: rì rầm hay dùng cho tiếng người nói, tiếng suối; rì rào hay dùng cho tiếng sóng, tiếng gió, tiếng lá. Mẹo: nhắm mắt lại, đọc từ đó lên; “nghe” được thì tượng thanh, chỉ “thấy” thì tượng hình.
Mẹo 1 – Nghe hay thấy? Rì rầm “nghe” được tiếng nói nhỏ, đều → tượng thanh.
Mẹo 2 – Rì rầm khác rì rào: rì rầm là tiếng người nói, tiếng suối; rì rào là tiếng sóng, tiếng gió.
Mẹo 3 – Cùng âm đầu, khác vần → láy âm đầu: rì rầm (i – âm), rì rào (i – ao), rỉ rả (i – a).

Bài tập: Từ in đậm là từ tượng thanh hay tượng hình?
- Tiếng nói chuyện rì rầm trong đêm.
- Sóng biển rì rào vỗ vào bờ cát.
- Tiếng dế kêu rỉ rả suốt đêm.
- Những bông hoa nhỏ rung rinh trước gió.
- Ngọn đèn dầu cháy leo lét bên tiếng nói chuyện rì rầm.
Xem đáp án
- Tượng thanh: mô phỏng tiếng nói nhỏ, đều đều.
- Tượng thanh: mô phỏng tiếng sóng vỗ nhẹ.
- Tượng thanh: mô phỏng tiếng dế kêu nhỏ, kéo dài.
- Tượng hình: gợi dáng bông hoa khẽ rung.
- Tượng hình: gợi ánh đèn nhỏ, yếu, lúc tỏ lúc mờ. Câu này dễ nhầm vì trong câu có tiếng nói chuyện, nhưng từ in đậm tả ánh đèn chứ không tả tiếng.
Câu hỏi thường gặp
Rì rầm là từ tượng thanh hay tượng hình?
Rì rầm là từ tượng thanh: đọc lên nghe như tiếng nói, tiếng nước nhỏ, đều đều, kéo dài.
Rì rầm là từ láy gì?
Rì rầm là từ láy âm đầu (lặp âm r). Theo cách chia ở lớp 7, đây là từ láy bộ phận.
Rì rầm và rì rào khác nhau thế nào?
Cả hai là tượng thanh, láy âm đầu r. Rì rầm hay dùng cho tiếng người nói nhỏ, tiếng suối chảy (nói chuyện rì rầm). Rì rào hay dùng cho tiếng sóng, tiếng gió, tiếng lá (sóng biển rì rào).
Rì rầm là từ loại gì?
Wiktionary ghi rì rầm là động từ (trò chuyện nhỏ to). Trong “tiếng nói rì rầm”, nó tả âm thanh giống tính từ, nên cần xem câu cụ thể.
