Từ láy chỉ tiếng gió thổi

Từ láy chỉ tiếng gió thổi

Đề bài yêu cầu tìm từ láy chỉ tiếng gió thổi? Dưới đây là các từ thường gặp, chia theo nhóm nghĩa, ghi rõ láy kiểu gì, kèm câu ví dụ, mẹo chọn từ và bài tập có đáp án. Nhiều từ trong danh sách có bài giải thích riêng: bấm vào từ để xem nghĩa, từ loại và cách đặt câu. Xem thêm các bài trong mục tổng hợp từ láy, từ ghép.

✅ Từ láy chỉ tiếng gió thổi: ào ào, vù vù, ù ù, phần phật, xào xạc, rì rào.

Đặc điểm: đây đều là từ tượng thanh, đọc lên nghe giống tiếng thật; phần lớn là từ láy.

💡 Mẹo nhớ: chỉ một tiếng có nghĩa, hai tiếng giống nhau về âm → từ láy; tiếng nào cũng có nghĩa → từ ghép, dù trùng âm đầu.

Danh sách từ láy chỉ tiếng gió thổi

Gió mạnh

  • ào ào: láy toàn bộ.
  • vù vù: láy toàn bộ.
  • ù ù: láy toàn bộ.
  • phần phật: láy toàn bộ.

Gió nhẹ qua lá

Gió qua khe, ngọn cây

  • vi vu: láy âm đầu.
  • hun hút: láy toàn bộ.

Đặt câu với từ láy chỉ tiếng gió thổi

  • Gió thổi vi vu trên đỉnh đồi.
  • Rặng phi lao rì rào trong gió.
  • Lá cờ bay phần phật trên cột cao.
  • Gió bấc thổi vù vù ngoài cửa.

Cách chọn đúng từ

  • Đúng chủ đề: từ phải tả đúng tiếng gió thổi, không chỉ giống âm. Đọc to câu văn để thử.
  • Đúng loại từ: từ láy có các tiếng giống nhau về âm và thường chỉ một tiếng có nghĩa; nếu tiếng nào cũng có nghĩa thì là từ ghép.
  • Từ dễ nhầm: hiu hiu là từ láy toàn bộ tả gió thổi nhẹ, nhưng gợi cảm giác hơn là tiếng gió, nên thường xếp là từ tượng hình.

Nhiều từ tả tiếng gió thật ra là tiếng của vật bị gió lay: lá cây (xào xạc, rì rào), lá cờ (phần phật). Khi làm bài, xem từ ấy gợi tiếng của cái gì.

Muốn ôn lại cách nhận ra từ láy, từ ghép, xem bài phân biệt từ láy và từ ghép.

Mẹo 1 – Đúng chủ đề: chọn từ tả đúng tiếng gió thổi.

Mẹo 2 – Đúng kiểu láy: giống âm đầu → láy âm đầu; giống vần → láy vần; lặp cả tiếng → láy toàn bộ.

Mẹo 3 – Từ dễ nhầm: hiu hiu là từ láy toàn bộ tả gió thổi nhẹ, nhưng gợi cảm giác hơn là tiếng gió, nên thường xếp là từ tượng hình.

Bài tập: Từ láy chỉ tiếng gió thổi

  1. Ào ào là từ láy kiểu gì?
  2. Xào xạc là từ láy kiểu gì?
  3. Tìm từ láy trong câu: “Gió thổi vi vu trên đỉnh đồi.”
  4. Tìm từ láy trong câu: “Rặng phi lao rì rào trong gió.”
  5. Hiu hiu có thuộc nhóm từ láy chỉ tiếng gió thổi không?
Xem đáp án
  1. Từ láy – láy toàn bộ: lặp lại cả tiếng (có thể đổi dấu hoặc âm cuối).
  2. Từ láy – láy âm đầu: hai tiếng cùng âm đầu x, khác vần.
  3. Vi vu (láy âm đầu).
  4. Rì rào (láy âm đầu).
  5. Hiu hiu là từ láy toàn bộ tả gió thổi nhẹ, nhưng gợi cảm giác hơn là tiếng gió, nên thường xếp là từ tượng hình. Câu này dễ lừa vì từ này nghe rất gần với chủ đề.

Câu hỏi thường gặp

Từ láy chỉ tiếng gió thổi gồm những từ nào?

Một số từ láy chỉ tiếng gió thổi thường gặp: ào ào, vù vù, ù ù, phần phật, xào xạc, rì rào, lao xao, xì xào.

Tìm 5 từ láy chỉ tiếng gió thổi?

Ào ào, vù vù, ù ù, phần phật, xào xạc.

Hiu hiu có phải từ láy không?

Hiu hiu là từ láy toàn bộ tả gió thổi nhẹ, nhưng gợi cảm giác hơn là tiếng gió, nên thường xếp là từ tượng hình.