Lững lờ là từ loại gì?

Lững lờ là từ loại gì

“Đám mây lững lờ trôi”, “dòng sông trôi lững lờ”: “lững lờ” thuộc từ loại nào? Từ này luôn đi cạnh động từ “trôi”, nên nhiều bạn không biết nó chỉ hoạt động hay chỉ đặc điểm. Bài này giải thích rõ, giống các bài khác trong mục từ loại.

✅ Lững lờ là tính từ, chỉ trạng thái (chậm chạp, nhẹ nhàng như không muốn đi). Wiktionary tiếng Việt cũng ghi là tính từ.

Lớp 2–3: lững lờ cho biết mây, nước trôi như thế nào, nên xếp vào nhóm từ chỉ đặc điểm; hoạt động là “trôi”. Cấu tạo: từ láy âm đầu (l – l). VD: Đám mây lững lờ trôi.

💡 Mẹo nhớ: “mây trôi lững lờ” – trôi thế nào? → lững lờ chỉ trạng thái, là tính từ; “trôi” mới là động từ.

Vì sao “lững lờ” là tính từ?

Tính từ là từ chỉ đặc điểm, tính chất, trạng thái. Khi đứng cạnh động từ, tính từ cho biết hoạt động ấy diễn ra thế nào (chạy nhanh, đi chậm, trôi lững lờ). Thử với lững lờ:

Phép thửVí dụKết quả
Đứng sau động từ, cho biết làm việc ấy thế nàomây trôi lững lờ, đi lững lờ✅ Bổ sung cho hoạt động → tính từ
Đứng trước động từ, cho biết trạng tháilững lờ trôi✅ Vẫn chỉ cách trôi → tính từ
Thêm “những” phía trướcnhững lững lờ❌ Không nói được → không phải danh từ
Hỏi “làm gì?”Mây làm gì? – trôi✅ Từ chỉ hoạt động là “trôi”, không phải “lững lờ”

Dù đứng trước (lững lờ trôi) hay đứng sau (trôi lững lờ), lững lờ đều cho biết cách trôi: chậm, nhẹ, như đứng yên. Vì vậy lững lờ là tính từ chỉ trạng thái, đúng như Wiktionary ghi. Câu hỏi “làm gì?” chỉ ra từ chỉ hoạt động trong câu: trôi.

“Lững lờ” nghĩa là gì? Là từ chỉ gì?

Lững lờ có hai cách dùng:

  • Nói vật chuyển động: từ từ, chậm chạp, nhẹ nhàng như không muốn đi (mây lững lờ, nước sông trôi lững lờ, con thuyền lững lờ).
  • Nói thái độ của người: thờ ơ, không dứt khoát, thiếu tích cực (trả lời lững lờ, thái độ lững lờ).

Theo cách chia ở lớp 2–3, lững lờ là từ chỉ đặc điểm, cụ thể là chỉ trạng thái chuyển động. Theo cách chia tượng thanh – tượng hình, đây là từ tượng hình, vì nó gợi dáng trôi chứ không mô phỏng âm thanh.

Về cấu tạo, lững lờ là từ láy âm đầu (lớp 7 gọi là láy bộ phận): hai tiếng cùng âm đầu l, khác vần (ưng – ơ).

  • Cụm từ hay gặp: mây trôi lững lờ, lững lờ trôi, dòng sông lững lờ, thái độ lững lờ.
  • Gần nghĩa: lờ đờ, thong thả, chầm chậm, bồng bềnh (nói vật trôi nổi).
  • Trái nghĩa: vun vút, ào ạt, cuồn cuộn (nói nước chảy mạnh).

Đặt câu với “lững lờ”

  • Đám mây lững lờ trôi trên đỉnh núi.
  • Dòng sông quê em trôi lững lờ dưới nắng chiều.
  • Mấy con cá lững lờ bơi trong hồ.
  • Chiếc lá vàng lững lờ trôi theo dòng nước.
  • Hỏi mãi, bạn ấy chỉ trả lời lững lờ cho qua.

Câu 1 đến 4 dùng nghĩa chuyển động chậm, nhẹ; câu 5 dùng nghĩa thái độ thờ ơ, không dứt khoát.

Mẹo nhận biết danh từ, động từ, tính từ

So lững lờ với các từ hay đi cùng nó khi tả sông nước:

TừPhép thửTừ loại
lững lờtrôi lững lờ ✅, những lững lờ ❌Tính từ (chỉ trạng thái)
trôimây đang trôi ✅Động từ (chỉ hoạt động)
bồng bềnhmây trôi bồng bềnh ✅Tính từ; cũng dùng như động từ
dòng sôngnhững dòng sông ✅Danh từ (chỉ sự vật)

Trong câu “Dòng sông trôi lững lờ”, có đủ ba loại: dòng sông (sự vật), trôi (hoạt động), lững lờ (trạng thái). Khi tính từ đứng cạnh động từ, hãy tách ra: động từ trả lời “làm gì?”, tính từ trả lời “làm thế nào?”.

Mẹo 1 – Tách hoạt động ra: “trôi lững lờ” – trôi là động từ, lững lờ là tính từ chỉ cách trôi.

Mẹo 2 – Đổi chỗ vẫn vậy: lững lờ trôi hay trôi lững lờ, lững lờ đều là tính từ.

Mẹo 3 – Cùng âm đầu l, khác vần → láy âm đầu: lững lờ, lấp ló, lóng lánh.

Mẹo ghi nhớ: “mây trôi lững lờ” – trôi thế nào? Lững lờ chỉ trạng thái nên là tính từ.

Bài tập: Từ in đậm là danh từ, động từ hay tính từ?

  1. Đám mây lững lờ trôi trên đỉnh núi.
  2. Chiếc lá vàng trôi theo dòng nước.
  3. Mây trắng bay bồng bềnh.
  4. Dòng sông quê em rất đẹp.
  5. Hỏi mãi, bạn ấy chỉ trả lời lững lờ cho qua.
Xem đáp án
  1. Tính từ: cho biết mây trôi thế nào.
  2. Động từ: chỉ hoạt động của chiếc lá.
  3. Tính từ: cho biết mây bay thế nào.
  4. Danh từ: gọi tên sự vật, nói được “những dòng sông”.
  5. Tính từ: cho biết bạn ấy trả lời thế nào (thờ ơ, không dứt khoát). Câu này dễ nhầm vì dùng nghĩa thái độ, không phải nghĩa trôi chậm.

Câu hỏi thường gặp

Lững lờ là từ loại gì?

Lững lờ là tính từ chỉ trạng thái (Wiktionary ghi là tính từ): cho biết vật trôi, chuyển động thế nào.

Lững lờ là từ chỉ gì?

Lững lờ là từ chỉ đặc điểm (trạng thái chuyển động chậm, nhẹ) theo cách chia ở lớp 2–3, không phải từ chỉ hoạt động.

Lững lờ là từ láy gì?

Lững lờ là từ láy âm đầu: hai tiếng cùng âm đầu l. Theo cách chia ở lớp 7, đây là từ láy bộ phận.

Lững lờ là từ tượng hình hay tượng thanh?

Lững lờ là từ tượng hình: nó gợi dáng trôi chậm, nhẹ, không mô phỏng âm thanh.