“Mưa rơi ào ào trên mái tôn” là câu văn quen thuộc khi tả cơn mưa rào. Nhưng ta cũng nói “người ào ào kéo đến”, mà ở đó chẳng có tiếng mưa nào. Vậy ào ào là từ tượng hình hay tượng thanh? Bài này giải thích cả hai cách dùng, kèm câu trả lời “ào ào là từ láy gì”, giống các bài khác trong mục từ tượng thanh, tượng hình.
✅ Ào ào là từ tượng thanh: nó mô phỏng tiếng mưa, gió, nước mạnh và liên tục. Khi nói “người ào ào kéo đến”, từ này lại gợi hình ảnh ồ ạt, nên mang nét tượng hình. Về cấu tạo, ào ào là từ láy toàn bộ: lặp lại cả tiếng “ào”.
Từ loại: từ tượng thanh, thường dùng như tính từ trong câu (mưa ào ào); Wiktionary ghi là động từ. VD: Mưa rơi ào ào trên mái tôn.
💡 Mẹo nhớ: đọc lên nghe như tiếng mưa gió → tượng thanh. Khi nói “người ào ào kéo đến” thì từ này lại gợi hình ảnh ồ ạt.
Vì sao “ào ào” là từ tượng thanh?
Muốn biết một từ là tượng thanh hay tượng hình, hãy hỏi: từ ấy mô phỏng âm thanh, hay gợi ra hình ảnh, dáng vẻ?
| Tiêu chí | Từ tượng thanh | Từ tượng hình |
|---|---|---|
| Mô phỏng gì? | âm thanh của người, vật, thiên nhiên | hình ảnh, dáng vẻ, trạng thái |
| Đọc lên có giống tiếng thật không? | có | không, chỉ gợi ra hình dáng |
| “Ào ào” thuộc bên nào? | ✅ mưa ào ào, gió ào ào, nước chảy ào ào | có lúc: người ào ào kéo đến (ồ ạt) |
Đọc “ào ào”, ta nghe như có tiếng mưa trút xuống, tiếng gió thổi mạnh, tiếng thác đổ. Đây là cách dùng chính của từ này, nên ào ào được xếp là từ tượng thanh. Tuy vậy, khi nói “học sinh ào ào chạy ra sân”, “người ào ào kéo đến”, ta không nhấn vào tiếng động mà nhấn vào hình ảnh đông, nhanh, ồ ạt. Ở cách dùng này, ào ào gợi hình nhiều hơn gợi tiếng. Khi làm bài, hãy xem câu cụ thể: tả tiếng mưa, gió, nước thì là tượng thanh.
“Ào ào” là từ láy gì?
Đặt hai tiếng cạnh nhau và so từng phần:
| Tiêu chí | Ào | Ào |
|---|---|---|
| Âm đầu | không có | không có |
| Vần | ao | ao |
| Thanh | huyền | huyền |
Hai tiếng giống hệt nhau cả vần lẫn thanh; tiếng “ào” được lặp lại nguyên vẹn. Kiểu lặp lại cả tiếng như vậy là từ láy toàn bộ (sách lớp 4 gọi là láy cả âm đầu và vần). Cùng kiểu láy toàn bộ tượng thanh với ào ào có ầm ầm, ù ù, rào rào.
Cần phân biệt với ồn ào: hai tiếng ồn – ào chỉ giống nhau ở chỗ cùng không có phụ âm đầu, nên ồn ào là láy âm đầu (vắng phụ âm đầu), không phải láy toàn bộ.
“Ào ào” nghĩa là gì? Thuộc từ loại gì?
Ào ào có hai cách dùng. Thứ nhất, mô phỏng tiếng mưa, gió, nước mạnh và liên tục (mưa ào ào, gió thổi ào ào, nước chảy ào ào). Thứ hai, gợi cảnh nhiều người, nhiều vật chuyển động nhanh, ồ ạt cùng lúc (ào ào kéo đến, ào ào chạy ra).
Về từ loại, Wiktionary tiếng Việt ghi “ào ào” là động từ. Trong câu, nó thường đứng sau động từ để tả cách việc diễn ra (mưa rơi ào ào, chạy ào ào), giống cách dùng của tính từ. Nếu bài tập chia từ thành ba nhóm sự vật, hoạt động, đặc điểm, nó thường được xếp vào nhóm từ chỉ đặc điểm (của âm thanh, của chuyển động).
- Cụm từ hay gặp: mưa ào ào, gió ào ào, nước chảy ào ào, ào ào kéo đến, ào ào như thác đổ.
- Gần nghĩa: rào rào (tiếng mưa), ầm ầm, ồ ạt (nghĩa thứ hai).
Đặt câu với “ào ào”
- Mưa rơi ào ào trên mái tôn.
- Gió thổi ào ào qua rặng tre.
- Nước từ trên thác đổ xuống ào ào.
- Trống tan học vừa điểm, học sinh ào ào chạy ra cổng.
- Nghe tin có hàng giảm giá, người ta ào ào kéo đến.
Câu 1, 2 và 3 là tượng thanh: mô phỏng tiếng mưa, gió, nước. Câu 4 và 5 gợi hình ảnh đông người, nhanh và ồ ạt.
Mẹo phân biệt từ tượng thanh và tượng hình
| Từ | Gợi ra gì? | Xếp loại |
|---|---|---|
| ào ào | tiếng mưa, gió, nước mạnh | Tượng thanh, láy toàn bộ |
| ầm ầm | tiếng to, vang dội | Tượng thanh, láy toàn bộ |
| rào rào | tiếng mưa rơi đều, mau hạt | Tượng thanh, láy toàn bộ |
| lấm tấm | chấm nhỏ rải rác | Tượng hình, láy vần |
Mẹo: nhắm mắt lại, đọc từ đó lên. Nếu “nghe” được tiếng gì (ào ào, ầm ầm), đó là tượng thanh; nếu chỉ “thấy” hình ảnh (lấm tấm), đó là tượng hình. Một số từ như ào ào dùng được cả hai kiểu, nên cần xem câu cụ thể.
Mẹo 1 – Nghe hay thấy? Mưa ào ào: nghe được tiếng mưa → tượng thanh. Người ào ào kéo đến: thấy cảnh ồ ạt → gợi hình.
Mẹo 2 – Lặp lại cả tiếng → láy toàn bộ: ào ào, ầm ầm, ù ù.
Mẹo 3 – Ào ào khác ồn ào: ào ào lặp cả tiếng (láy toàn bộ); ồn ào chỉ cùng không có phụ âm đầu (láy âm đầu).

Bài tập: Từ in đậm là từ tượng thanh hay tượng hình?
- Mưa rơi ào ào trên mái tôn.
- Mồ hôi lấm tấm trên trán.
- Tiếng sấm nổ ầm ầm.
- Gió thổi vi vu trên đồi.
- Trống tan học vừa điểm, học sinh ào ào chạy ra cổng.
Xem đáp án
- Tượng thanh: mô phỏng tiếng mưa rơi mạnh.
- Tượng hình: gợi những chấm nhỏ rải rác.
- Tượng thanh: mô phỏng tiếng sấm to, vang dội.
- Tượng thanh: mô phỏng tiếng gió thổi.
- Gợi hình (tượng hình): ở câu này, ào ào không tả tiếng động mà tả cảnh học sinh chạy ra đông, nhanh, ồ ạt. Câu này dễ nhầm nhất vì cùng từ “ào ào” như câu 1.
Câu hỏi thường gặp
Ào ào là từ tượng hình hay tượng thanh?
Ào ào là từ tượng thanh khi mô phỏng tiếng mưa, gió, nước. Khi nói “người ào ào kéo đến”, nó gợi hình ảnh ồ ạt, mang nét tượng hình.
Ào ào là từ láy gì?
Ào ào là từ láy toàn bộ: lặp lại nguyên tiếng “ào”. Sách lớp 4 gọi là láy cả âm đầu và vần.
Ào ào là từ loại gì?
Wiktionary ghi ào ào là động từ. Trong câu, nó thường đứng sau động từ để tả cách việc diễn ra (mưa rơi ào ào), nên bài tập ở tiểu học hay xếp vào từ chỉ đặc điểm.
Ào ào và ồn ào khác nhau thế nào?
Ào ào (láy toàn bộ) mô phỏng tiếng mưa gió mạnh, hoặc cảnh ồ ạt. Ồn ào (láy âm đầu vắng phụ âm đầu) là nhiều tiếng to, náo động, gây khó chịu.
