Từ ghép có tiếng rộng

Từ ghép có tiếng rộng

Đề bài yêu cầu tìm từ ghép có tiếng rộng? Dưới đây là các từ ghép có tiếng rộng thường gặp, chia theo kiểu ghép, kèm nghĩa của tiếng rộng, câu ví dụ, mẹo phân biệt với từ láy và bài tập có đáp án. Nhiều từ trong danh sách có bài giải thích riêng: bấm vào từ để xem chi tiết. Xem thêm các bài trong mục tổng hợp từ láy, từ ghép.

✅ Từ láy có tiếng rộng: rộng rãi, rộng rinh.

✅ Từ ghép có tiếng rộng: rộng lớn, rộng mở, rộng thoáng, rộng khắp, rộng lượng.

💡 Mẹo nhớ: tách tiếng còn lại ra: có nghĩa riêng → từ ghép (như rộng lớn); không có nghĩa riêng, chỉ lặp âm với tiếng rộng → từ láy (như rộng rãi).

Tiếng “rộng” nghĩa là gì?

“Rộng” là có khoảng không gian, bề ngang lớn; nghĩa bóng là không hẹp hòi. Khi ghép với một tiếng khác cũng có nghĩa, ta được từ ghép; khi đi với một tiếng chỉ lặp lại âm của nó, ta được từ láy.

Từ láy có tiếng “rộng”

  • rộng rãi: láy âm đầu: hai tiếng cùng âm đầu r, khác vần.
  • rộng rinh: láy âm đầu: hai tiếng cùng âm đầu r, khác vần.

Từ ghép có tiếng “rộng”

Từ ghép đẳng lập (tổng hợp)

Hai tiếng ngang hàng, cùng có nghĩa, ghép lại thành nghĩa chung, khái quát.

  • rộng lớn, rộng mở, rộng thoáng.

Từ ghép chính phụ (phân loại)

Tiếng đầu là tiếng chính, tiếng sau bổ sung nghĩa, chỉ một loại hoặc một mức độ riêng.

  • rộng khắp, rộng lượng.

Đặt câu với từ có tiếng “rộng”

  • Sân trường rộng lớn.
  • Bà là người rộng lượng, hay giúp đỡ mọi người.
  • Phong trào trồng cây lan rộng khắp cả nước.
  • Căn phòng mới rộng thoáng.

Cách phân biệt từ ghép và từ láy có tiếng “rộng”

Tách tiếng rộng ra, rồi đọc riêng tiếng còn lại:

  • Tiếng còn lại có nghĩa và cùng góp nghĩa → từ ghép.
  • Tiếng còn lại không có nghĩa riêng, chỉ lặp âm đầu, vần hoặc cả tiếng rộng → từ láy.
  • Có tiếng rộng chưa chắc là từ ghép: rộng rãi là từ láy âm đầu: “rãi” không có nghĩa riêng. Từ này có tiếng rộng nhưng không phải từ ghép.

Rộng rãi và rộng lớn gần nghĩa nhưng khác cấu tạo: “rãi” không có nghĩa (láy), “lớn” có nghĩa (ghép).

Muốn ôn lại cách làm, xem bài phân biệt từ láy và từ ghép (bảng so sánh, 5 mẹo, bài tập).

Cách chia đẳng lập (tổng hợp) và chính phụ (phân loại) được giải thích chi tiết trong bài từ ghép đẳng lập và chính phụ.

Mẹo 1 – Tách nghĩa tiếng còn lại: có nghĩa → từ ghép; không có nghĩa, chỉ lặp âm → từ láy.

Mẹo 2 – Chọn kiểu ghép: chỉ chung cả nhóm → đẳng lập (tổng hợp); chỉ một loại, một mức độ → chính phụ (phân loại).

Mẹo 3 – Từ dễ nhầm: rộng rãi có tiếng rộng nhưng là từ láy, vì tiếng còn lại không có nghĩa.

Bài tập: Từ có tiếng “rộng”

  1. Rộng rãi là từ láy hay từ ghép?
  2. Rộng lớn là từ ghép kiểu gì?
  3. Rộng khắp là từ ghép kiểu gì?
  4. Rộng rinh là láy toàn bộ hay láy bộ phận?
  5. Rộng rãi là từ láy hay từ ghép?
Xem đáp án
  1. Từ láy – láy âm đầu: hai tiếng cùng âm đầu r, khác vần.
  2. Ghép đẳng lập: hai tiếng đều có nghĩa, ngang hàng.
  3. Ghép chính phụ: “rộng” là tiếng chính, “khắp” bổ sung nghĩa.
  4. Láy bộ phận – láy âm đầu: hai tiếng cùng âm đầu r, khác vần.
  5. Rộng rãi là từ láy âm đầu: “rãi” không có nghĩa riêng. Từ này có tiếng rộng nhưng không phải từ ghép. Câu này dễ lừa vì có tiếng rộng như các từ ghép khác, nhưng tiếng còn lại không có nghĩa riêng.

Câu hỏi thường gặp

Từ láy có tiếng rộng gồm những từ nào?

Từ láy có tiếng rộng: rộng rãi, rộng rinh.

Từ ghép có tiếng rộng gồm những từ nào?

Một số từ ghép có tiếng rộng: rộng lớn, rộng mở, rộng thoáng, rộng khắp, rộng lượng.

Từ ghép tổng hợp và phân loại có tiếng rộng?

Ghép tổng hợp (đẳng lập): rộng lớn, rộng mở, rộng thoáng. Ghép phân loại (chính phụ): rộng khắp, rộng lượng.

Rộng rãi là từ láy hay từ ghép?

Rộng rãi là từ láy âm đầu: “rãi” không có nghĩa riêng. Từ này có tiếng rộng nhưng không phải từ ghép.