Đề bài yêu cầu tìm từ ghép có tiếng quốc? Dưới đây là các từ ghép có tiếng quốc thường gặp, chia theo kiểu ghép, kèm nghĩa của tiếng quốc, câu ví dụ, mẹo phân biệt với từ láy và bài tập có đáp án. Nhiều từ trong danh sách có bài giải thích riêng: bấm vào từ để xem chi tiết. Xem thêm các bài trong mục tổng hợp từ láy, từ ghép.
✅ Từ ghép có tiếng quốc: quốc gia, quốc ca, quốc huy, quốc phòng, quốc tế, quốc ngữ, quốc hội.
💡 Mẹo nhớ: tách tiếng còn lại ra: có nghĩa riêng → từ ghép (như quốc gia); không có nghĩa riêng, chỉ lặp âm với tiếng quốc → từ láy.
Tiếng “quốc” nghĩa là gì?
“Quốc” là chữ Hán (國) nghĩa là nước, đất nước. Khi ghép với một tiếng khác cũng có nghĩa, ta được từ ghép; khi đi với một tiếng chỉ lặp lại âm của nó, ta được từ láy.
Từ ghép có tiếng “quốc”
“Quốc” đứng trước
- quốc gia, quốc ca, quốc huy, quốc phòng, quốc tế, quốc ngữ, quốc hội, quốc lộ.
- quốc khánh, quốc tịch, quốc dân, quốc văn, quốc doanh, quốc sách, quốc sử, quốc âm.
- quốc phục, quốc học, quốc vương, quốc tang, quốc hiệu, quốc thể.
“Quốc” đứng sau
- tổ quốc, ái quốc, cường quốc, đế quốc, cứu quốc, vương quốc, ngoại quốc, toàn quốc.
Đặt câu với từ có tiếng “quốc”
- Cả trường hát quốc ca trong lễ chào cờ.
- Ngày Quốc khánh, phố phường rực rỡ cờ hoa.
- Chú bộ đội bảo vệ tổ quốc.
- Chữ quốc ngữ dùng các chữ cái La-tinh.
Cách phân biệt từ ghép và từ láy có tiếng “quốc”
Tách tiếng quốc ra, rồi đọc riêng tiếng còn lại:
- Tiếng còn lại có nghĩa và cùng góp nghĩa → từ ghép.
- Tiếng còn lại không có nghĩa riêng, chỉ lặp âm đầu, vần hoặc cả tiếng quốc → từ láy.
- Lưu ý: quốc ca là từ ghép Hán Việt: “quốc” (nước) và “ca” (bài hát) đều có nghĩa, ghép lại là bài hát chính thức của một nước.
Ở từ ghép Hán Việt, tiếng phụ thường đứng trước tiếng chính: quốc ca là bài ca của nước, quốc lộ là con đường của nước. Trật tự này ngược với từ ghép thuần Việt (đường làng: đường là tiếng chính, đứng trước).
Muốn ôn lại cách làm, xem bài phân biệt từ láy và từ ghép (bảng so sánh, 5 mẹo, bài tập).
Vì sao các từ gốc Hán như trên được xếp vào từ ghép: xem bài từ ghép là gì.
Mẹo 1 – Tách nghĩa tiếng còn lại: có nghĩa → từ ghép; không có nghĩa, chỉ lặp âm → từ láy.
Mẹo 2 – Chọn kiểu ghép: chỉ chung cả nhóm → đẳng lập (tổng hợp); chỉ một loại, một mức độ → chính phụ (phân loại).
Mẹo 3 – Từ Hán Việt: các tiếng gốc Hán đều có nghĩa (như quốc ca), nên là từ ghép, dù có tiếng không đứng riêng được.
Bài tập: Từ có tiếng “quốc”
- Quốc gia là từ láy hay từ ghép?
- Quốc ca là từ láy hay từ ghép?
- Quốc huy là từ láy hay từ ghép?
- Quốc phòng là từ láy hay từ ghép?
- Quốc ca là từ láy hay từ ghép?
Xem đáp án
- Từ ghép (gốc Hán Việt): hai tiếng đều có nghĩa, không lặp âm.
- Từ ghép (gốc Hán Việt): hai tiếng đều có nghĩa, không lặp âm.
- Từ ghép (gốc Hán Việt): hai tiếng đều có nghĩa, không lặp âm.
- Từ ghép (gốc Hán Việt): hai tiếng đều có nghĩa, không lặp âm.
- Quốc ca là từ ghép Hán Việt: “quốc” (nước) và “ca” (bài hát) đều có nghĩa, ghép lại là bài hát chính thức của một nước. Câu này dễ lừa vì tiếng quốc là chữ Hán, khó đoán nghĩa khi đứng riêng.
Câu hỏi thường gặp
Từ ghép có tiếng quốc gồm những từ nào?
Một số từ ghép có tiếng quốc: quốc gia, quốc ca, quốc huy, quốc phòng, quốc tế, quốc ngữ, quốc hội, quốc lộ.
Quốc ca là từ láy hay từ ghép?
Quốc ca là từ ghép Hán Việt: “quốc” (nước) và “ca” (bài hát) đều có nghĩa, ghép lại là bài hát chính thức của một nước.
