“Lớp học mới rộng rãi, thoáng mát”, “ông em là người rộng rãi”: “rộng rãi” là từ chỉ gì? Từ này vừa tả nơi chốn, vừa tả tính người, và còn hay bị viết nhầm dấu ở tiếng thứ hai. Bài này trả lời cả ba ý, giống các bài khác trong mục từ loại.
✅ Rộng rãi là từ chỉ đặc điểm, tức là tính từ (Wiktionary ghi là tính từ): nó cho biết nơi chốn có nhiều chỗ, hoặc người có tính hào phóng. ❌ Không phải từ chỉ sự vật hay hoạt động.
Cấu tạo: rộng rãi là từ láy âm đầu: hai tiếng cùng âm đầu r. Viết “rãi” dấu ngã. VD: Lớp học mới rộng rãi, thoáng mát.
💡 Mẹo nhớ: nói được “sân rộng rãi”, “rất rộng rãi”, không nói được “những rộng rãi” → tính từ chỉ đặc điểm.
Vì sao “rộng rãi” là tính từ?
Tính từ là từ chỉ đặc điểm, tính chất của người, vật, nơi chốn: kích thước (to, nhỏ, rộng, hẹp), tính nết (hiền, hào phóng)… Thử với rộng rãi:
| Phép thử | Ví dụ | Kết quả |
|---|---|---|
| Đứng sau danh từ, cho biết danh từ ấy thế nào | sân rộng rãi, căn nhà rộng rãi | ✅ Chỉ đặc điểm → tính từ |
| Thêm “rất”, “thật” phía trước | rất rộng rãi, thật rộng rãi | ✅ Nghe xuôi → dấu hiệu của tính từ |
| Thêm “những” phía trước | những rộng rãi | ❌ Không nói được → không phải danh từ |
| Hỏi “làm gì?” | Sân trường làm gì? – rộng rãi | ❌ Không trả lời “làm gì?” → không phải động từ |
Rộng rãi trả lời câu hỏi “thế nào?” (sân trường thế nào? – rộng rãi), đi được với “rất”, “thật”, nhưng không đi được với “những”. Vì vậy rộng rãi là tính từ, từ chỉ đặc điểm.
“Rộng rãi” nghĩa là gì? Là từ chỉ gì?
Rộng rãi có ba cách dùng:
- Nói nơi chốn: rộng, có nhiều chỗ, thoải mái (sân trường rộng rãi, căn phòng rộng rãi).
- Nói tính người: hào phóng, không tính toán, sẵn lòng cho, giúp (ông em rất rộng rãi với hàng xóm).
- Nói phạm vi: có ở nhiều nơi, nhiều người biết (được dùng rộng rãi, phổ biến rộng rãi).
Theo cách chia ở lớp 2–3, rộng rãi là từ chỉ đặc điểm (kích thước của nơi chốn, hoặc tính nết của người).
Về cấu tạo, rộng rãi là từ láy âm đầu (lớp 7 gọi là láy bộ phận): hai tiếng cùng âm đầu r, khác vần (ông – ai). Tiếng “rộng” mang nghĩa chính; “rãi” lặp âm đầu r, làm nghĩa rộng ra, nói khái quát hơn.
- Cụm từ hay gặp: sân rộng rãi, nhà cửa rộng rãi, rộng rãi thoáng mát, tính tình rộng rãi, dùng rộng rãi.
- Gần nghĩa: rộng, thênh thang, thoáng đãng (nơi chốn); hào phóng (tính người).
- Trái nghĩa: chật hẹp, chật chội (nơi chốn); keo kiệt, bủn xỉn (tính người).
Về chính tả, “rãi” viết dấu ngã. Nếu còn phân vân, xem thêm bài Rộng rãi hay rộng rải?
Đặt câu với “rộng rãi”
- Lớp học mới rộng rãi, thoáng mát.
- Sân trường em rộng rãi, có nhiều cây xanh.
- Ông em là người rộng rãi, hay giúp đỡ hàng xóm.
- Căn bếp nhà bà tuy cũ nhưng rộng rãi.
- Chiếc áo này rộng rãi, mặc rất thoải mái.
Câu 1, 2, 4 và 5 dùng nghĩa có nhiều chỗ; câu 3 dùng nghĩa tính người hào phóng.
Mẹo nhận biết danh từ, động từ, tính từ
So rộng rãi với các từ có cùng tiếng “rộng” hoặc hay đi cùng nó:
| Từ | Phép thử | Từ loại |
|---|---|---|
| rộng rãi | sân rất rộng rãi ✅, những rộng rãi ❌ | Tính từ (chỉ đặc điểm) |
| chật chội | căn phòng chật chội ✅ | Tính từ (trái nghĩa) |
| chiều rộng | chiều rộng của sân ✅, rất chiều rộng ❌ | Danh từ (có “chiều” đứng trước) |
| mở rộng | trường đang mở rộng sân chơi ✅ | Động từ (chỉ hoạt động) |
Cùng có tiếng “rộng”, nhưng rộng rãi là tính từ, chiều rộng là danh từ (gọi tên một kích thước), mở rộng là động từ (làm cho rộng ra). Mẹo: hỏi “cái gì?” → danh từ; hỏi “làm gì?” → động từ; hỏi “thế nào?” → tính từ.
Mẹo 1 – Hỏi “thế nào?”: sân trường thế nào? – rộng rãi → từ chỉ đặc điểm.
Mẹo 2 – Cùng tiếng “rộng” mà khác từ loại: rộng rãi (tính từ), chiều rộng (danh từ), mở rộng (động từ).
Mẹo 3 – Nhớ chính tả: “rãi” trong rộng rãi viết dấu ngã; còn “rải” trong rải rác viết dấu hỏi.

Bài tập: Từ in đậm là từ chỉ sự vật, hoạt động hay đặc điểm?
- Lớp học mới rộng rãi, thoáng mát.
- Căn phòng nhỏ quá, thật chật chội.
- Bố đo chiều rộng của chiếc bàn.
- Nhà trường đang mở rộng sân chơi.
- Ông em là người rộng rãi, hay giúp đỡ hàng xóm.
Xem đáp án
- Đặc điểm (tính từ): cho biết lớp học thế nào.
- Đặc điểm (tính từ): cho biết căn phòng thế nào.
- Sự vật (danh từ): gọi tên một kích thước, có “chiều” đứng trước.
- Hoạt động (động từ): đứng sau “đang”, cho biết nhà trường làm gì.
- Đặc điểm (tính từ): cho biết ông là người thế nào (hào phóng). Câu này dễ nhầm vì không tả nơi chốn mà tả tính người.
Câu hỏi thường gặp
Rộng rãi là từ chỉ gì?
Rộng rãi là từ chỉ đặc điểm: nói nơi chốn có nhiều chỗ, hoặc người có tính hào phóng.
Rộng rãi là từ loại gì?
Rộng rãi là tính từ (Wiktionary ghi là tính từ): nói được “rất rộng rãi”, không nói được “những rộng rãi”.
Rộng rãi là từ láy hay từ ghép?
Rộng rãi là từ láy âm đầu: hai tiếng cùng âm đầu r, chỉ “rộng” mang nghĩa. Theo cách chia ở lớp 7, đây là từ láy bộ phận.
Rộng rãi hay rộng rải?
Viết đúng là rộng rãi (dấu ngã). “Rộng rải” là viết sai.
