Từ ghép có tiếng ngựa

Từ ghép có tiếng ngựa

Đề bài yêu cầu tìm từ ghép có tiếng ngựa? Dưới đây là các từ ghép có tiếng ngựa thường gặp, chia theo kiểu ghép, kèm nghĩa của tiếng ngựa, câu ví dụ, mẹo phân biệt với từ láy và bài tập có đáp án. Nhiều từ trong danh sách có bài giải thích riêng: bấm vào từ để xem chi tiết. Xem thêm các bài trong mục tổng hợp từ láy, từ ghép.

✅ Từ ghép có tiếng ngựa: ngựa xe, ngựa ô, ngựa vằn, ngựa gỗ, ngựa chiến, ngựa con, ngựa non.

💡 Mẹo nhớ: tách tiếng còn lại ra: có nghĩa riêng → từ ghép (như ngựa xe); không có nghĩa riêng, chỉ lặp âm với tiếng ngựa → từ láy.

Tiếng “ngựa” nghĩa là gì?

“Ngựa” là loài thú có móng guốc, chạy nhanh, được nuôi để cưỡi, kéo xe. Khi ghép với một tiếng khác cũng có nghĩa, ta được từ ghép; khi đi với một tiếng chỉ lặp lại âm của nó, ta được từ láy.

Từ ghép có tiếng “ngựa”

Từ ghép đẳng lập (tổng hợp)

Hai tiếng ngang hàng, cùng có nghĩa, ghép lại thành nghĩa chung, khái quát.

  • ngựa xe.

Từ ghép chính phụ (phân loại)

Tiếng đầu là tiếng chính, tiếng sau bổ sung nghĩa, chỉ một loại hoặc một mức độ riêng.

  • ngựa ô, ngựa vằn, ngựa gỗ, ngựa chiến, ngựa con, ngựa non, ngựa thồ, ngựa bạch.
  • xe ngựa, chuồng ngựa.

Đặt câu với từ có tiếng “ngựa”

  • Đàn ngựa vằn chạy trên thảo nguyên.
  • Em bé cưỡi ngựa gỗ trong sân.
  • Xe ngựa chở hàng lên phiên chợ vùng cao.
  • Chú ngựa ô phi nước đại.

Cách phân biệt từ ghép và từ láy có tiếng “ngựa”

Tách tiếng ngựa ra, rồi đọc riêng tiếng còn lại:

  • Tiếng còn lại có nghĩa và cùng góp nghĩa → từ ghép.
  • Tiếng còn lại không có nghĩa riêng, chỉ lặp âm đầu, vần hoặc cả tiếng ngựa → từ láy.
  • Lưu ý: ngựa vằn là từ ghép chính phụ: “ngựa” là tiếng chính, “vằn” chỉ loại ngựa có vằn đen trắng.

Phần lớn từ ghép có tiếng ngựa là ghép chính phụ: tiếng ngựa đứng trước, tiếng sau chỉ loại ngựa (ngựa ô, ngựa vằn). Khi tiếng ngựa đứng sau (xe ngựa, chuồng ngựa), tiếng đầu là tiếng chính.

Muốn ôn lại cách làm, xem bài phân biệt từ láy và từ ghép (bảng so sánh, 5 mẹo, bài tập).

Cách chia đẳng lập (tổng hợp) và chính phụ (phân loại) được giải thích chi tiết trong bài từ ghép đẳng lập và chính phụ.

Mẹo 1 – Tách nghĩa tiếng còn lại: có nghĩa → từ ghép; không có nghĩa, chỉ lặp âm → từ láy.

Mẹo 2 – Chọn kiểu ghép: chỉ chung cả nhóm → đẳng lập (tổng hợp); chỉ một loại, một mức độ → chính phụ (phân loại).

Mẹo 3 – Hỏi “ngựa gì?”: ngựa vằn → tiếng sau trả lời được → ghép chính phụ.

Bài tập: Từ có tiếng “ngựa”

  1. Ngựa xe là từ ghép kiểu gì?
  2. Ngựa ô là từ ghép kiểu gì?
  3. Ngựa vằn là ghép tổng hợp hay phân loại?
  4. Ngựa gỗ là từ láy hay từ ghép?
  5. Ngựa vằn là từ láy hay từ ghép?
Xem đáp án
  1. Ghép đẳng lập: hai tiếng đều có nghĩa, ngang hàng.
  2. Ghép chính phụ: “ngựa” là tiếng chính, “ô” bổ sung nghĩa.
  3. Ghép phân loại (chính phụ): “ngựa” là tiếng chính.
  4. Từ ghép chính phụ: “ngựa” là tiếng chính, “gỗ” bổ sung nghĩa.
  5. Ngựa vằn là từ ghép chính phụ: “ngựa” là tiếng chính, “vằn” chỉ loại ngựa có vằn đen trắng. Câu này dễ lừa vì tiếng sau ít khi đứng riêng, nhưng vẫn có nghĩa và bổ sung cho tiếng chính.

Câu hỏi thường gặp

Từ ghép có tiếng ngựa gồm những từ nào?

Một số từ ghép có tiếng ngựa: ngựa xe, ngựa ô, ngựa vằn, ngựa gỗ, ngựa chiến, ngựa con, ngựa non, ngựa thồ.

Từ ghép tổng hợp và phân loại có tiếng ngựa?

Ghép tổng hợp (đẳng lập): ngựa xe. Ghép phân loại (chính phụ): ngựa ô, ngựa vằn, ngựa gỗ, ngựa chiến.

Ngựa vằn là từ láy hay từ ghép?

Ngựa vằn là từ ghép chính phụ: “ngựa” là tiếng chính, “vằn” chỉ loại ngựa có vằn đen trắng.