Đề bài yêu cầu tìm từ ghép có tiếng mát? Dưới đây là các từ ghép có tiếng mát thường gặp, chia theo kiểu ghép, kèm nghĩa của tiếng mát, câu ví dụ, mẹo phân biệt với từ láy và bài tập có đáp án. Nhiều từ trong danh sách có bài giải thích riêng: bấm vào từ để xem chi tiết. Xem thêm các bài trong mục tổng hợp từ láy, từ ghép.
✅ Từ láy có tiếng mát: mát mẻ.
✅ Từ ghép có tiếng mát: mát lạnh, tươi mát, mát dịu, thoáng mát, râm mát, mát rượi, mát lòng.
💡 Mẹo nhớ: tách tiếng còn lại ra: có nghĩa riêng → từ ghép (như mát lạnh); không có nghĩa riêng, chỉ lặp âm với tiếng mát → từ láy (như mát mẻ).
Tiếng “mát” nghĩa là gì?
“Mát” là có nhiệt độ dễ chịu, không nóng; nghĩa bóng là dễ chịu, thoải mái. Khi ghép với một tiếng khác cũng có nghĩa, ta được từ ghép; khi đi với một tiếng chỉ lặp lại âm của nó, ta được từ láy.
Từ láy có tiếng “mát”
- mát mẻ: láy âm đầu: hai tiếng cùng âm đầu m, khác vần.
Từ ghép có tiếng “mát”
Từ ghép đẳng lập (tổng hợp)
Hai tiếng ngang hàng, cùng có nghĩa, ghép lại thành nghĩa chung, khái quát.
- mát lạnh, tươi mát, mát dịu, thoáng mát, râm mát.
Từ ghép chính phụ (phân loại)
Tiếng đầu là tiếng chính, tiếng sau bổ sung nghĩa, chỉ một loại hoặc một mức độ riêng.
- mát rượi, mát lòng, mát tay, mát mặt.
Đặt câu với từ có tiếng “mát”
- Gió biển mát rượi.
- Bác sĩ ấy rất mát tay, chữa khỏi nhiều bệnh.
- Cốc nước chanh mát lạnh.
- Ngồi dưới gốc đa râm mát.
Cách phân biệt từ ghép và từ láy có tiếng “mát”
Tách tiếng mát ra, rồi đọc riêng tiếng còn lại:
- Tiếng còn lại có nghĩa và cùng góp nghĩa → từ ghép.
- Tiếng còn lại không có nghĩa riêng, chỉ lặp âm đầu, vần hoặc cả tiếng mát → từ láy.
- Có tiếng mát chưa chắc là từ ghép: mát mẻ là từ láy âm đầu: “mẻ” không có nghĩa riêng ở đây. Từ này có tiếng mát nhưng không phải từ ghép.
Mát tay là từ ghép mang nghĩa bóng: làm việc gì cũng dễ thành công (bác sĩ mát tay, trồng cây mát tay).
Muốn ôn lại cách làm, xem bài phân biệt từ láy và từ ghép (bảng so sánh, 5 mẹo, bài tập).
Cách chia đẳng lập (tổng hợp) và chính phụ (phân loại) được giải thích chi tiết trong bài từ ghép đẳng lập và chính phụ.
Mẹo 1 – Tách nghĩa tiếng còn lại: có nghĩa → từ ghép; không có nghĩa, chỉ lặp âm → từ láy.
Mẹo 2 – Chọn kiểu ghép: chỉ chung cả nhóm → đẳng lập (tổng hợp); chỉ một loại, một mức độ → chính phụ (phân loại).
Mẹo 3 – Từ dễ nhầm: mát mẻ có tiếng mát nhưng là từ láy, vì tiếng còn lại không có nghĩa.
Bài tập: Từ có tiếng “mát”
- Mát mẻ là từ láy hay từ ghép?
- Mát lạnh là từ ghép kiểu gì?
- Mát rượi là từ ghép kiểu gì?
- Tươi mát là ghép tổng hợp hay phân loại?
- Mát mẻ là từ láy hay từ ghép?
Xem đáp án
- Từ láy – láy âm đầu: hai tiếng cùng âm đầu m, khác vần.
- Ghép đẳng lập: hai tiếng đều có nghĩa, ngang hàng.
- Ghép chính phụ: “mát” là tiếng chính, “rượi” bổ sung nghĩa.
- Ghép tổng hợp (đẳng lập): hai tiếng ngang hàng, nghĩa chung.
- Mát mẻ là từ láy âm đầu: “mẻ” không có nghĩa riêng ở đây. Từ này có tiếng mát nhưng không phải từ ghép. Câu này dễ lừa vì có tiếng mát như các từ ghép khác, nhưng tiếng còn lại không có nghĩa riêng.
Câu hỏi thường gặp
Từ láy có tiếng mát gồm những từ nào?
Từ láy có tiếng mát: mát mẻ.
Từ ghép có tiếng mát gồm những từ nào?
Một số từ ghép có tiếng mát: mát lạnh, tươi mát, mát dịu, thoáng mát, râm mát, mát rượi, mát lòng, mát tay.
Từ ghép tổng hợp và phân loại có tiếng mát?
Ghép tổng hợp (đẳng lập): mát lạnh, tươi mát, mát dịu, thoáng mát. Ghép phân loại (chính phụ): mát rượi, mát lòng, mát tay, mát mặt.
Mát mẻ là từ láy hay từ ghép?
Mát mẻ là từ láy âm đầu: “mẻ” không có nghĩa riêng ở đây. Từ này có tiếng mát nhưng không phải từ ghép.
