Thành công là từ loại gì?

Thành công là từ loại gì

“Buổi văn nghệ đã thành công tốt đẹp”, “sự thành công của cả lớp”, “một người rất thành công”: cùng một từ “thành công” mà dùng được theo ba cách. Vì vậy câu hỏi “thành công là từ loại gì” khiến nhiều bạn bối rối. Bài này giải thích từng cách dùng, giống các bài khác trong mục từ loại.

✅ Thành công thường là động từ, chỉ việc đạt được kết quả như mong muốn: Buổi văn nghệ đã thành công tốt đẹp. Wiktionary tiếng Việt ghi là động từ.

✅ Thành công cũng dùng như danh từ (sự thành công, những thành công) và như tính từ (buổi biểu diễn rất thành công).

Lớp 2–3: trong “buổi văn nghệ đã thành công”, thành công gần nhất với nhóm từ chỉ hoạt động (đạt được kết quả).

💡 Mẹo nhớ: “đã thành công” → động từ; “sự thành công” → danh từ; “rất thành công” → dùng như tính từ.

Vì sao “thành công” là động từ?

Động từ là từ chỉ hoạt động, trạng thái, sự thay đổi (từ chưa có kết quả đến có kết quả). Thử với thành công:

Phép thửVí dụKết quả
Thêm “đã”, “sẽ”, “chưa” phía trướcđã thành công, sẽ thành công, chưa thành công✅ Nghe xuôi → động từ
Theo sau là việc đạt đượcthành công trong học tập, thành công với dự án✅ Đi kèm việc làm → động từ
Thêm “sự”, “những” phía trướcsự thành công, những thành công✅ Gọi tên kết quả → danh từ
Thêm “rất” phía trướcbuổi diễn rất thành công✅ Cho biết buổi diễn thế nào → dùng như tính từ

Cách dùng chính của thành công là đứng sau “đã”, “sẽ”, “chưa” để nói một việc đã đạt hay chưa đạt kết quả (thí nghiệm đã thành công). Đó là cách dùng của động từ, đúng như Wiktionary ghi.

Khi có “sự”, “những” đứng trước (sự thành công của cả lớp), thành công gọi tên kết quả tốt, nên dùng như danh từ. Khi có “rất” đứng trước và cho biết một việc thế nào (buổi diễn rất thành công), nó dùng như tính từ.

“Thành công” nghĩa là gì? Là từ chỉ gì?

Thành công là từ Hán Việt: “thành” là nên, xong (như trong hoàn thành, thành tích) và “công” là công việc, công sức (như trong công lao). Ghép lại, thành công là đạt được kết quả, mục đích như đã định; trái nghĩa với thất bại.

Theo cách chia ở lớp 2–3, trong “buổi văn nghệ đã thành công”, thành công gần nhất với nhóm từ chỉ hoạt động. Trong “sự thành công”, nó gọi tên một kết quả (danh từ); trong “rất thành công”, nó chỉ đặc điểm.

  • Cụm từ hay gặp: đã thành công, thành công tốt đẹp, thành công rực rỡ, sự thành công, những thành công, chúc thành công.
  • Gần nghĩa: thắng lợi, đạt kết quả, thành đạt (nói về người).
  • Trái nghĩa: thất bại, hỏng việc.

Đặt câu với “thành công”

  • Buổi văn nghệ đã thành công tốt đẹp.
  • Sau nhiều lần thử, chú ấy đã thành công.
  • Sự thành công của đội bóng khiến cả trường vui mừng.
  • Hội chợ năm nay rất thành công.
  • Cô giáo chúc cả lớp thi thành công.

Câu 1, 2 và 5 dùng thành công như động từ; câu 3 dùng như danh từ (có “sự”); câu 4 dùng như tính từ (có “rất”, cho biết hội chợ thế nào).

Mẹo nhận biết danh từ, động từ, tính từ

So thành công với các từ có cùng chữ “thành” và từ trái nghĩa của nó:

TừPhép thửTừ loại
thành côngđã thành công ✅ / sự thành công ✅ / rất thành công ✅Động từ; cũng dùng như danh từ, tính từ
thất bạiđã thất bại ✅ / những thất bại ✅Động từ; cũng dùng như danh từ
thành tíchnhững thành tích ✅, đã thành tích ❌Danh từ
hoàn thànhđã hoàn thành bài tập ✅Động từ

Thành công là ví dụ rõ nhất cho việc một từ đổi từ loại theo vị trí trong câu. Hãy xem từ đứng ngay trước nó: “đã, sẽ, chưa” → động từ; “sự, những” → danh từ; “rất, khá” và đang cho biết việc gì đó thế nào → dùng như tính từ.

Mẹo 1 – Thử “đã”: đã thành công → động từ (cách dùng chính).

Mẹo 2 – Thử “sự”: sự thành công → danh từ.

Mẹo 3 – Thử “rất”: buổi diễn rất thành công → dùng như tính từ.

Mẹo ghi nhớ: “đã thành công” là động từ; “sự thành công” là danh từ; “rất thành công” là dùng như tính từ.

Bài tập: Từ in đậm là danh từ, động từ hay tính từ?

  1. Sau nhiều lần thử, thí nghiệm đã thành công.
  2. Đội bóng trường em đạt nhiều thành tích.
  3. Em đã hoàn thành bài tập về nhà.
  4. Sự thành công của đội bóng khiến cả trường vui mừng.
  5. Hội chợ năm nay rất thành công.
Xem đáp án
  1. Động từ: đứng sau “đã”, chỉ việc đạt được kết quả.
  2. Danh từ: đứng sau “nhiều”, gọi tên những kết quả tốt.
  3. Động từ: chỉ hoạt động, có việc được hoàn thành đi kèm.
  4. Danh từ: có “sự” đứng trước, làm chủ ngữ.
  5. Dùng như tính từ: đứng sau “rất”, cho biết hội chợ thế nào. Câu này dễ nhầm vì thành công thường là động từ.

Câu hỏi thường gặp

Thành công là động từ hay danh từ?

Thành công thường là động từ (đã thành công), Wiktionary ghi là động từ. Nó cũng dùng như danh từ (sự thành công) và như tính từ (rất thành công).

Thành công là từ chỉ gì?

Trong “buổi văn nghệ đã thành công”, thành công gần nhất với nhóm từ chỉ hoạt động (đạt được kết quả) theo cách chia ở lớp 2–3.

Trái nghĩa với thành công là gì?

Trái nghĩa với thành công là thất bại.

Thành công có phải từ Hán Việt không?

Có. Thành công ghép từ “thành” (nên, xong) và “công” (công việc, công sức).