Từ ghép có tiếng hùng

Từ ghép có tiếng hùng

Đề bài yêu cầu tìm từ ghép có tiếng hùng? Dưới đây là các từ ghép có tiếng hùng thường gặp, chia theo kiểu ghép, kèm nghĩa của tiếng hùng, câu ví dụ, mẹo phân biệt với từ láy và bài tập có đáp án. Nhiều từ trong danh sách có bài giải thích riêng: bấm vào từ để xem chi tiết. Xem thêm các bài trong mục tổng hợp từ láy, từ ghép.

✅ Từ ghép có tiếng hùng: hùng mạnh, anh hùng, hào hùng, oai hùng, hùng vĩ, hùng tráng, hùng hồn.

💡 Mẹo nhớ: tách tiếng còn lại ra: có nghĩa riêng → từ ghép (như hùng mạnh); không có nghĩa riêng, chỉ lặp âm với tiếng hùng → từ láy.

Tiếng “hùng” nghĩa là gì?

“Hùng” là chữ Hán (雄) nghĩa là mạnh mẽ, giỏi giang hơn người. Khi ghép với một tiếng khác cũng có nghĩa, ta được từ ghép; khi đi với một tiếng chỉ lặp lại âm của nó, ta được từ láy.

Từ ghép có tiếng “hùng”

Từ ghép đẳng lập (tổng hợp)

Hai tiếng ngang hàng, cùng có nghĩa, ghép lại thành nghĩa chung, khái quát.

  • hùng mạnh.

Từ ghép Hán Việt có tiếng “hùng”

  • anh hùng, hào hùng, oai hùng, hùng vĩ, hùng tráng, hùng hồn, hùng dũng, hùng cường.
  • hùng biện.

Đặt câu với từ có tiếng “hùng”

  • Dân tộc ta có truyền thống hào hùng.
  • Dãy núi hùng vĩ hiện ra trước mắt.
  • Đoàn quân hùng dũng tiến bước.
  • Bạn Nam có tài hùng biện.

Cách phân biệt từ ghép và từ láy có tiếng “hùng”

Tách tiếng hùng ra, rồi đọc riêng tiếng còn lại:

  • Tiếng còn lại có nghĩa và cùng góp nghĩa → từ ghép.
  • Tiếng còn lại không có nghĩa riêng, chỉ lặp âm đầu, vần hoặc cả tiếng hùng → từ láy.
  • Lưu ý: anh hùng là từ ghép Hán Việt: “anh” (tài giỏi) và “hùng” (mạnh mẽ) đều có nghĩa, ghép lại chỉ người có công lớn.

Đề bài “tìm 5 từ ghép có tiếng hùng” có thể trả lời: anh hùng, hào hùng, hùng vĩ, hùng mạnh, hùng dũng.

Muốn ôn lại cách làm, xem bài phân biệt từ láy và từ ghép (bảng so sánh, 5 mẹo, bài tập).

Cách chia đẳng lập (tổng hợp) và chính phụ (phân loại) được giải thích chi tiết trong bài từ ghép đẳng lập và chính phụ.

Mẹo 1 – Tách nghĩa tiếng còn lại: có nghĩa → từ ghép; không có nghĩa, chỉ lặp âm → từ láy.

Mẹo 2 – Chọn kiểu ghép: chỉ chung cả nhóm → đẳng lập (tổng hợp); chỉ một loại, một mức độ → chính phụ (phân loại).

Mẹo 3 – Từ Hán Việt: các tiếng gốc Hán đều có nghĩa (như anh hùng), nên là từ ghép, dù có tiếng không đứng riêng được.

Bài tập: Từ có tiếng “hùng”

  1. Hùng mạnh là từ ghép kiểu gì?
  2. Anh hùng là từ láy hay từ ghép?
  3. Hào hùng là từ láy hay từ ghép?
  4. Oai hùng là từ láy hay từ ghép?
  5. Anh hùng là từ láy hay từ ghép?
Xem đáp án
  1. Ghép đẳng lập: hai tiếng đều có nghĩa, ngang hàng.
  2. Từ ghép (gốc Hán Việt): hai tiếng đều có nghĩa, không lặp âm.
  3. Từ ghép (gốc Hán Việt): hai tiếng đều có nghĩa, không lặp âm.
  4. Từ ghép (gốc Hán Việt): hai tiếng đều có nghĩa, không lặp âm.
  5. Anh hùng là từ ghép Hán Việt: “anh” (tài giỏi) và “hùng” (mạnh mẽ) đều có nghĩa, ghép lại chỉ người có công lớn. Câu này dễ lừa vì tiếng hùng là chữ Hán, khó đoán nghĩa khi đứng riêng.

Câu hỏi thường gặp

Từ ghép có tiếng hùng gồm những từ nào?

Một số từ ghép có tiếng hùng: hùng mạnh, anh hùng, hào hùng, oai hùng, hùng vĩ, hùng tráng, hùng hồn, hùng dũng.

Anh hùng là từ láy hay từ ghép?

Anh hùng là từ ghép Hán Việt: “anh” (tài giỏi) và “hùng” (mạnh mẽ) đều có nghĩa, ghép lại chỉ người có công lớn.