“Cốc nước cam tươi mát”, “làn gió tươi mát”: “tươi mát” thuộc từ loại nào? Đây là từ quen thuộc trong bài tả cảnh, tả đồ uống, và bài tập hay hỏi thêm tươi mát là từ ghép hay từ láy. Bài này trả lời cả hai, giống các bài khác trong mục từ loại.
✅ Tươi mát là tính từ, chỉ đặc điểm (tươi và mát, gợi cảm giác dễ chịu). ❌ Không phải danh từ hay động từ.
Lớp 2–3: tươi mát cho biết đồ vật, cảnh vật như thế nào, nên xếp vào nhóm từ chỉ đặc điểm. Cấu tạo: từ ghép đẳng lập (tươi + mát). VD: Cốc nước cam tươi mát.
💡 Mẹo nhớ: nói được “làn gió tươi mát”, “thật tươi mát” → tính từ chỉ đặc điểm.
Vì sao “tươi mát” là tính từ?
Tính từ là từ chỉ đặc điểm, tính chất của sự vật. Thử với tươi mát:
| Phép thử | Ví dụ | Kết quả |
|---|---|---|
| Đứng sau danh từ, cho biết danh từ ấy thế nào | làn gió tươi mát, cốc nước tươi mát | ✅ Chỉ đặc điểm → tính từ |
| Thêm “thật”, “rất” | thật tươi mát, rất tươi mát | ✅ Nghe xuôi → dấu hiệu của tính từ |
| Thêm “những” phía trước | những tươi mát | ❌ Không nói được → không phải danh từ |
| Hỏi “làm gì?” | Làn gió làm gì? – tươi mát | ❌ Không trả lời “làm gì?” → không phải động từ |
Tươi mát trả lời câu hỏi “thế nào?” (làn gió thế nào? – tươi mát), đi được với “thật”, “rất”, nhưng không đi được với “những”. Vì vậy tươi mát là tính từ, từ chỉ đặc điểm.
“Tươi mát” nghĩa là gì? Là từ chỉ gì?
Tươi mát là tươi và dịu mát, gây cảm giác dễ chịu, thích thú (cốc nước tươi mát, làn gió tươi mát, khu vườn tươi mát). Nghĩa rộng ra, nó còn tả vẻ tươi trẻ, dễ chịu của người (nụ cười tươi mát).
Theo cách chia ở lớp 2–3, tươi mát là từ chỉ đặc điểm.
Về cấu tạo, tươi mát là từ ghép đẳng lập (ghép tổng hợp): “tươi” (còn mới, chưa héo, chưa khô) và “mát” (dịu, không nóng) đều có nghĩa, ngang hàng, ghép lại thành nghĩa chung. Hai tiếng không lặp âm nên không phải từ láy.
- Cụm từ hay gặp: làn gió tươi mát, nước ép tươi mát, khu vườn tươi mát, màu xanh tươi mát.
- Gần nghĩa: mát lành, mát rượi, trong lành, mát mẻ.
- Trái nghĩa: héo úa, khô héo, oi bức.
Đặt câu với “tươi mát”
- Cốc nước cam tươi mát giúp em đỡ khát.
- Làn gió tươi mát thổi qua cánh đồng.
- Sau cơn mưa, khu vườn trở nên tươi mát.
- Những luống rau xanh tươi mát trong vườn nhà bà.
- Chị gái em có nụ cười tươi mát.
Câu 1 đến 4 tả đồ uống, cảnh vật tươi, mát, dễ chịu; câu 5 dùng nghĩa rộng: vẻ tươi trẻ, dễ chịu của người.
Mẹo nhận biết danh từ, động từ, tính từ
So tươi mát với các từ có cùng tiếng “tươi”:
| Từ | Phép thử | Từ loại |
|---|---|---|
| tươi mát | làn gió tươi mát ✅ | Tính từ, từ ghép |
| tươi tắn | nụ cười tươi tắn ✅ | Tính từ, từ láy (chỉ “tươi” có nghĩa) |
| tươi tốt | cây cối tươi tốt ✅ | Tính từ, từ ghép |
| tưới | em đang tưới cây ✅ | Động từ (khác chữ: tưới, dấu sắc) |
Tươi mát, tươi tắn, tươi tốt đều là tính từ, nhưng khác cấu tạo: tươi mát và tươi tốt là từ ghép (tiếng sau có nghĩa), tươi tắn là từ láy (“tắn” chỉ lặp âm đầu t). Đừng lẫn “tươi” với “tưới”: tưới cây là động từ, viết dấu sắc.
Mẹo 1 – Hỏi “thế nào?”: làn gió thế nào? – tươi mát → tính từ.
Mẹo 2 – Hai tiếng đều có nghĩa: tươi + mát → từ ghép đẳng lập, không phải từ láy.
Mẹo 3 – Tươi khác tưới: tươi mát (tính từ), tưới cây (động từ).

Bài tập: Từ in đậm là danh từ, động từ hay tính từ?
- Cốc nước cam tươi mát.
- Cô giáo nở nụ cười tươi tắn.
- Mỗi sáng, em tưới rau giúp bà.
- Bà trồng một luống rau sau nhà.
- Sau cơn mưa, khu vườn trở nên tươi mát.
Xem đáp án
- Tính từ: cho biết cốc nước cam thế nào.
- Tính từ: cho biết nụ cười thế nào.
- Động từ: chỉ hoạt động, có thứ được tưới đi kèm (rau).
- Danh từ: gọi tên sự vật, đứng sau “một”.
- Tính từ: cho biết khu vườn trở nên thế nào. Câu này dễ nhầm vì có “trở nên” như một sự thay đổi, nhưng tươi mát vẫn chỉ đặc điểm.
Câu hỏi thường gặp
Tươi mát là từ loại gì?
Tươi mát là tính từ: làn gió tươi mát, thật tươi mát.
Tươi mát là từ chỉ gì?
Tươi mát là từ chỉ đặc điểm: tươi và dịu mát, gợi cảm giác dễ chịu.
Tươi mát là từ ghép hay từ láy?
Tươi mát là từ ghép đẳng lập (ghép tổng hợp): “tươi” và “mát” đều có nghĩa, không lặp âm.
Tươi mát và tươi tắn khác nhau thế nào?
Tươi mát (từ ghép) nhấn vào cảm giác tươi, mát, dễ chịu; tươi tắn (từ láy) nhấn vào vẻ tươi, rạng rỡ của nét mặt, nụ cười.
