“Bức ảnh cũ đã nhạt nhòa theo năm tháng” là câu văn hay gặp khi viết về chuyện cũ. Hai tiếng “nhạt” và “nhòa” cùng âm đầu nh, đọc lên êm như một từ láy, nên nhiều bạn xếp nhầm. Bài này tách từng tiếng để trả lời, kèm cách phân biệt với nhạt nhẽo, giống các bài khác trong mục từ ghép.
✅ Nhạt nhòa là từ ghép, cụ thể là từ ghép đẳng lập (lớp 4–5 gọi là từ ghép tổng hợp): “nhạt” và “nhòa” (mờ đi) đều có nghĩa. ❌ Không phải từ láy, dù hai tiếng cùng âm đầu nh.
Từ loại: tính từ, chỉ đặc điểm. VD: Bức ảnh cũ đã nhạt nhòa theo năm tháng.
💡 Mẹo nhớ: trùng âm (cùng âm đầu NH) nhưng “nhạt” và “nhòa” đều có nghĩa, ghép lại thành nghĩa chung → từ ghép đẳng lập.
Vì sao “nhạt nhòa” là từ ghép?
Tách hai tiếng ra và xét xem mỗi tiếng có góp nghĩa vào cả từ không:
| Tiêu chí | Nhạt | Nhòa |
|---|---|---|
| Âm đầu | nh | nh |
| Đứng riêng có nghĩa không? | Có: màu nhẹ, không đậm (màu nhạt) | Có: mờ đi, không còn rõ (nước mắt nhòa) |
| Góp nghĩa vào “nhạt nhòa”? | ✅ Có | ✅ Có |
Hai tiếng giống nhau ở âm đầu nh, nhưng cả hai đều có nghĩa riêng: “nhạt” là màu nhẹ, không đậm; “nhòa” là mờ đi, không còn rõ nét (chữ bị nhòa, mắt nhòa lệ). Thử nói riêng từng tiếng: “màu ảnh đã nhạt”, “nét chữ đã nhòa”, câu nào cũng có nghĩa. Ghép lại, nhạt nhòa là vừa nhạt màu vừa mờ đi, không còn rõ nét. Cả hai tiếng đều góp nghĩa, nên đây là từ ghép; việc trùng âm đầu chỉ là tình cờ.
Hai tiếng gần nghĩa, ngang hàng, cùng tạo nên nghĩa chung, nên đây là từ ghép đẳng lập (cách gọi lớp 6–7), hay từ ghép tổng hợp (cách gọi lớp 4–5).
Cùng có tiếng “nhạt” và cũng là từ ghép đẳng lập: tẻ nhạt (buồn, không hấp dẫn).
“Nhạt nhòa” nghĩa là gì? Thuộc từ loại gì?
Nhạt nhòa nghĩa là mờ nhạt, không còn rõ nét. Nghĩa đen dùng cho màu sắc, hình ảnh, chữ viết (bức ảnh nhạt nhòa, nét chữ nhạt nhòa). Nghĩa bóng dùng cho hồi ức, ấn tượng, vai trò: mờ dần, không còn để lại dấu ấn (hồi ức nhạt nhòa dần, một vai diễn nhạt nhòa).
Về từ loại, “nhạt nhòa” là tính từ: thêm “rất”, “dần” vẫn nghe xuôi (nhạt nhòa dần). Nếu bài tập chia từ thành ba nhóm sự vật, hoạt động, đặc điểm, nó thuộc nhóm từ chỉ đặc điểm.
- Cụm từ hay gặp: bức ảnh nhạt nhòa, nét chữ nhạt nhòa, nhạt nhòa dần, hồi ức nhạt nhòa, nhạt nhòa theo năm tháng.
- Gần nghĩa: mờ nhạt, phai nhạt, mờ mịt.
- Trái nghĩa: rõ nét, đậm nét, sắc nét, nổi bật.
Đặt câu với “nhạt nhòa”
- Bức ảnh cũ đã nhạt nhòa theo năm tháng.
- Dòng chữ trên tấm bảng gỗ đã nhạt nhòa vì mưa nắng.
- Dù xa quê đã lâu, hình ảnh mái trường xưa chưa bao giờ nhạt nhòa trong lòng ông.
- Qua màn mưa, ánh đèn phố nhạt nhòa.
- Bạn ấy diễn còn nhạt nhòa, chưa để lại ấn tượng cho khán giả.
Câu 1, 2 và 4 dùng nghĩa đen (màu, chữ, ánh sáng mờ đi); câu 3 và 5 dùng nghĩa bóng (hồi ức, ấn tượng không còn đậm nét).
Mẹo phân biệt các từ có tiếng “nhạt”
| Từ | Tiếng còn lại | Xếp loại |
|---|---|---|
| nhạt nhòa | “nhòa” có nghĩa: mờ đi | Từ ghép đẳng lập |
| nhạt nhẽo | “nhẽo” không có nghĩa riêng | Từ láy âm đầu |
| tẻ nhạt | “tẻ” có nghĩa: buồn, không vui | Từ ghép đẳng lập |
| mờ nhạt | “mờ” có nghĩa | Từ ghép |
Nhạt nhòa và nhạt nhẽo trông rất giống nhau: cùng tiếng “nhạt”, cùng lặp âm nh. Khác ở tiếng sau: “nhòa” có nghĩa riêng (mờ đi) nên nhạt nhòa là từ ghép; “nhẽo” không có nghĩa riêng nên nhạt nhẽo là từ láy. Nghĩa cũng khác: nhạt nhòa là mờ đi, nhạt nhẽo là vô vị, không hấp dẫn (câu chuyện nhạt nhẽo).
Mẹo 1 – Thấy trùng âm đầu, đừng vội kết luận là từ láy: tách từng tiếng, nếu cả hai đều có nghĩa thì là từ ghép (nhạt nhòa, mong muốn).
Mẹo 2 – Thử nói riêng tiếng sau: “nét chữ đã nhòa” có nghĩa → nhạt nhòa là từ ghép; “nhẽo” không có nghĩa → nhạt nhẽo là từ láy.
Mẹo 3 – Nhạt nhòa là mờ, nhạt nhẽo là vô vị: bức ảnh nhạt nhòa, câu chuyện nhạt nhẽo.

Bài tập: Từ in đậm là từ láy hay từ ghép?
- Bức ảnh cũ đã nhạt nhòa theo năm tháng.
- Câu chuyện bạn kể nghe nhạt nhẽo quá.
- Những ngày nghỉ ốm ở nhà thật tẻ nhạt.
- Ánh trăng mờ nhạt sau đám mây.
- Bà bước đi nhẹ nhàng để em bé không thức giấc.
Xem đáp án
- Từ ghép đẳng lập: “nhạt” và “nhòa” đều có nghĩa, dù cùng âm đầu nh.
- Từ láy âm đầu: “nhạt” có nghĩa, “nhẽo” chỉ lặp âm nh.
- Từ ghép đẳng lập: “tẻ” và “nhạt” đều có nghĩa.
- Từ ghép: “mờ” và “nhạt” đều có nghĩa.
- Từ láy âm đầu: “nhẹ” có nghĩa, “nhàng” chỉ lặp âm nh. Câu này dễ nhầm vì cùng âm đầu nh như nhạt nhòa nhưng tiếng sau không có nghĩa.
Câu hỏi thường gặp
Nhạt nhòa là từ ghép gì?
Nhạt nhòa là từ ghép đẳng lập: hai tiếng ngang hàng, cùng có nghĩa. Lớp 4–5 gọi đây là từ ghép tổng hợp.
Nhạt nhòa có phải từ láy không?
Không. Hai tiếng cùng âm đầu nh, nhưng cả “nhạt” và “nhòa” đều có nghĩa, nên đây là từ ghép.
Nhạt nhòa là từ loại gì?
Nhạt nhòa là tính từ, chỉ đặc điểm mờ nhạt, không còn rõ nét. Trong bài tập ở lớp 2–3, đây là từ chỉ đặc điểm.
Nhạt nhòa và nhạt nhẽo khác nhau thế nào?
Nhạt nhòa là từ ghép, nghĩa là mờ đi, không rõ nét (bức ảnh nhạt nhòa). Nhạt nhẽo là từ láy, nghĩa là vô vị, không hấp dẫn (câu chuyện nhạt nhẽo).
