“Lời nhắn nhủ của cô giáo trước khi nghỉ hè”: “nhắn nhủ” là từ láy hay từ ghép? Hai tiếng cùng âm đầu nh, đọc lên tha thiết như từ láy, nên nhiều tài liệu xếp vào từ láy. Nhưng “nhủ” cũng có nghĩa riêng: khuyên bảo. Bài này nêu cả hai cách xếp và cách trả lời khi làm bài, giống các bài khác trong mục từ ghép.
✅ Nên xếp nhắn nhủ là từ ghép (ghép đẳng lập): “nhắn” là gửi lời dặn lại, “nhủ” là khuyên bảo (như trong khuyên nhủ, tự nhủ). Wiktionary giải nghĩa nhắn nhủ là “dặn dò khuyên bảo”, đúng là nghĩa của hai tiếng cộng lại.
⚠️ Còn tranh cãi: nhiều tài liệu xếp nhắn nhủ là từ láy âm đầu, vì hai tiếng cùng âm nh và đọc lên có nhạc điệu như từ láy.
Từ loại: động từ, chỉ hoạt động. VD: Trước khi đi xa, bố nhắn nhủ em chăm ngoan.
💡 Mẹo nhớ: “nhắn” (dặn lại) và “nhủ” (khuyên bảo, như khuyên nhủ) đều có nghĩa → nên xếp từ ghép; có tài liệu xếp láy vì cùng âm NH.
Hai cách xếp “nhắn nhủ”
Từ ghép là từ có các tiếng gắn với nhau bằng nghĩa; từ láy là từ có các tiếng gắn với nhau bằng âm. Tách nhắn nhủ ra:
| Tiêu chí | Nhắn | Nhủ |
|---|---|---|
| Âm đầu | nh | nh |
| Đứng riêng có nghĩa không? | ✅ Có: gửi lời (nhắn tin, nhắn lại) | ✅ Có: khuyên bảo, tự bảo mình (tự nhủ, nhủ lòng) |
| Góp nghĩa vào cả từ? | ✅ Có: phần dặn dò | ✅ Có: phần khuyên bảo |
Từ đó có hai cách xếp:
| Cách xếp | Vì sao |
|---|---|
| Từ ghép đẳng lập | Hai tiếng đều có nghĩa, ngang hàng: nhắn nhủ là vừa dặn dò vừa khuyên bảo, đúng như Wiktionary giải nghĩa. |
| Từ láy âm đầu | Hai tiếng cùng âm đầu nh; ít người để ý nghĩa riêng của “nhủ”, nên cảm thấy đây chỉ là lặp âm. |
Tài liệu bồi dưỡng Tiếng Việt 4 nâng cao nêu quy tắc: các tiếng có cả quan hệ về nghĩa và quan hệ về âm thì xếp vào từ ghép (như mặt mũi, tươi tốt, mơ mộng). Nhắn nhủ hợp với quy tắc này, vì “nhủ” vẫn còn dùng với đúng nghĩa khuyên bảo trong khuyên nhủ, tự nhủ.
Làm bài ở trường nên trả lời thế nào?
Hãy xếp nhắn nhủ là từ ghép (ghép đẳng lập, lớp 4–5 gọi là ghép tổng hợp) và giải thích: “nhắn” là dặn lại, “nhủ” là khuyên bảo; cả hai tiếng đều góp nghĩa.
Nếu thầy cô lớp mình dạy nhắn nhủ là từ láy thì làm theo, kèm giải thích “hai tiếng cùng âm đầu nh”. Cách dễ thuyết phục nhất khi chọn từ ghép là đưa ra từ có “nhủ” đứng với nghĩa riêng: khuyên nhủ, tự nhủ.
“Nhắn nhủ” nghĩa là gì?
Nhắn nhủ nghĩa là dặn dò, khuyên bảo bằng lời tha thiết, thường là người trên nói với người dưới, hoặc trước một lần chia tay. Từ này mang sắc thái ân cần, tình cảm.
Về từ loại, nhắn nhủ là động từ (Wiktionary ghi động từ). Theo cách chia ở lớp 2–3, đây là từ chỉ hoạt động. Thử: “bố nhắn nhủ em”, “đang nhắn nhủ” đều nói được. Trong “lời nhắn nhủ”, cả cụm đóng vai trò danh từ.
- Cụm từ hay gặp: lời nhắn nhủ, nhắn nhủ con cháu, ân cần nhắn nhủ, nhắn nhủ trước lúc lên đường.
- Gần nghĩa: dặn dò, khuyên nhủ, căn dặn.
Đặt câu với “nhắn nhủ”
- Trước khi đi xa, bố nhắn nhủ em chăm ngoan.
- Lời nhắn nhủ của cô giáo trước khi nghỉ hè, em vẫn nhớ mãi.
- Bà ân cần nhắn nhủ các cháu mặc ấm khi trời trở lạnh.
- Bài thơ là lời người mẹ nhắn nhủ đứa con sắp đi xa.
- Ông nhắn nhủ: “Đi đâu cũng phải nhớ về quê.”
Câu 1, 3, 4 và 5 dùng nhắn nhủ như động từ; câu 2 có “lời nhắn nhủ”, đi sau “lời” nên cả cụm là danh từ.
Mẹo phân biệt từ láy và từ ghép có âm đầu nh
| Từ | Tiếng còn lại | Xếp loại |
|---|---|---|
| nhắn nhủ | “nhủ” có nghĩa (khuyên bảo) | Từ ghép đẳng lập (có tài liệu xếp láy) |
| khuyên nhủ | “nhủ” có nghĩa | Từ ghép |
| nhỏ nhẹ | “nhẹ” có nghĩa | Từ ghép đẳng lập |
| nhẹ nhàng | “nhàng” không có nghĩa, lặp âm nh | Từ láy âm đầu |
Mẹo: đọc riêng tiếng thứ hai. “Nhủ”, “nhẹ” có nghĩa → từ ghép. “Nhàng” không có nghĩa → nhẹ nhàng là từ láy. Cùng kiểu với nhắn nhủ, dạy dỗ cũng có hai tiếng trùng âm mà tiếng sau vẫn có nghĩa (dỗ dành).
Mẹo 1 – Tìm nghĩa của “nhủ”: khuyên nhủ, tự nhủ → “nhủ” là khuyên bảo → nhắn nhủ nên xếp từ ghép.
Mẹo 2 – Hai tiếng có nghĩa + trùng âm → vẫn là ghép: nhắn nhủ, nhỏ nhẹ, mặt mũi.
Mẹo 3 – Còn tranh cãi: nhiều tài liệu xếp láy vì cùng âm nh; luôn giải thích kèm đáp án.

Bài tập: Từ in đậm là từ láy hay từ ghép?
- Trước khi đi xa, bố nhắn nhủ em chăm ngoan.
- Cô giáo khuyên nhủ bạn Nam sửa lỗi.
- Bạn Lan nói năng nhỏ nhẹ.
- Gió thổi nhẹ nhàng qua ô cửa.
- Em tự nhủ lần sau phải cẩn thận hơn.
Xem đáp án
- Từ ghép đẳng lập (cách xếp nên dùng); có tài liệu xếp láy âm đầu.
- Từ ghép: “khuyên” và “nhủ” đều có nghĩa.
- Từ ghép đẳng lập: “nhỏ” và “nhẹ” đều có nghĩa.
- Từ láy âm đầu: “nhẹ” có nghĩa, “nhàng” chỉ lặp âm nh.
- Đây là từ đơn (một tiếng), không phải từ láy hay từ ghép: “nhủ” nghĩa là tự bảo mình. Câu này dễ lừa vì “nhủ” cũng có trong nhắn nhủ, và chính câu này cho thấy “nhủ” có nghĩa riêng.
Câu hỏi thường gặp
Nhắn nhủ là từ láy hay từ ghép?
Còn tranh cãi, nhưng nên xếp từ ghép (ghép đẳng lập): “nhắn” là dặn lại, “nhủ” là khuyên bảo. Nhiều tài liệu xếp là từ láy âm đầu vì cùng âm nh.
“Nhủ” trong nhắn nhủ nghĩa là gì?
“Nhủ” nghĩa là khuyên bảo, hoặc tự bảo mình. Nghĩa này vẫn còn trong khuyên nhủ, tự nhủ, nhủ lòng.
Nhắn nhủ là từ loại gì?
Nhắn nhủ là động từ, chỉ hoạt động dặn dò, khuyên bảo. Trong “lời nhắn nhủ”, cả cụm là danh từ.
