“Chiếc răng sữa của em đã lung lay”, “gió thổi, cành cây lung lay”: “lung lay” là động từ hay tính từ? Hai câu dùng cùng một từ nhưng nghĩa hơi khác nhau, và từ điển với bài tập ở trường cũng không xếp giống nhau. Bài này giải thích từng trường hợp, giống các bài khác trong mục từ loại.
✅ Lung lay dùng được như động từ và như tính từ, theo nghĩa trong câu:
– Rung chuyển, ngả nghiêng qua lại: gió thổi, cành cây lung lay → động từ chỉ trạng thái, chuyển động.
– Bắt đầu lỏng, không còn chặt, không vững: răng lung lay → tính từ. Wiktionary tiếng Việt ghi lung lay là tính từ.
Cấu tạo: từ láy âm đầu (l – l).
💡 Mẹo nhớ: “răng lung lay” (răng thế nào? lỏng, không chặt) → tính từ; “cành cây lung lay trong gió” (rung chuyển qua lại) → động từ.
Vì sao “lung lay” là động từ?
Động từ là từ chỉ hoạt động, chuyển động, trạng thái; tính từ là từ chỉ đặc điểm. Lung lay nằm giữa hai nhóm, vì nó vừa chỉ sự chuyển động qua lại, vừa chỉ tình trạng không chắc chắn. Thử với các phép thử:
| Phép thử | Ví dụ | Kết quả |
|---|---|---|
| Chỉ sự rung chuyển do gió, do tác động | gió thổi, cành cây lung lay | ✅ Chỉ chuyển động → động từ |
| Thêm “đang” phía trước | cây cột đang lung lay | ✅ Nghe xuôi → dấu hiệu của động từ |
| Chỉ tình trạng lỏng, không chặt | răng lung lay, chân bàn lung lay | ✅ Cho biết vật thế nào → tính từ |
| Thêm “những” phía trước | những lung lay | ❌ Không nói được → không phải danh từ |
Khi lung lay chỉ sự rung chuyển, ngả nghiêng qua lại (cành cây lung lay trong gió), nó là động từ, từ chỉ hoạt động (chuyển động). Khi lung lay chỉ tình trạng của vật đã bắt đầu lỏng, không còn chặt (chiếc răng lung lay), nó cho biết vật ấy thế nào, nên được xếp là tính từ, như Wiktionary ghi. Nghĩa bóng “niềm tin bị lung lay” (không còn vững) cũng gần với cách dùng tính từ.
“Lung lay” nghĩa là gì? Là từ chỉ gì?
Lung lay có ba cách dùng:
- Rung chuyển, ngả nghiêng qua lại (cành cây lung lay, ngôi nhà lung lay trong bão).
- Bắt đầu lỏng, không chặt (răng lung lay, cái đinh lung lay).
- Nghĩa bóng: không còn vững vàng (ý chí lung lay, niềm tin lung lay).
Theo cách chia ở lớp 2–3, trong “cành cây lung lay”, lung lay là từ chỉ hoạt động; trong “răng lung lay”, nó là từ chỉ đặc điểm. Theo cách chia tượng thanh – tượng hình, đây là từ tượng hình.
Về cấu tạo, lung lay là từ láy âm đầu (lớp 7 gọi là láy bộ phận): hai tiếng cùng âm đầu l, khác vần (ung – ay). Tiếng “lay” (lay động) mang nghĩa chính và đứng sau; “lung” lặp âm đầu l.
- Cụm từ hay gặp: răng lung lay, cành cây lung lay, lung lay trong gió, niềm tin lung lay.
- Gần nghĩa: lay động, rung rinh, lỏng lẻo, chao đảo.
- Trái nghĩa: vững chắc, chắc chắn, vững vàng.
Đặt câu với “lung lay”
- Chiếc răng sữa của em đã lung lay.
- Gió thổi mạnh, cành cây lung lay.
- Sau trận bão, ngôi nhà tranh lung lay như sắp đổ.
- Cái chân bàn lung lay, bố phải đóng thêm đinh.
- Dù bị bạn chê, ý định học vẽ của em không hề lung lay.
Câu 2 và 3 dùng lung lay như động từ (rung chuyển); câu 1 và 4 dùng như tính từ (lỏng, không chặt); câu 5 dùng nghĩa bóng (không còn vững).
Mẹo nhận biết danh từ, động từ, tính từ
So lung lay với các từ gần nghĩa có cùng tiếng “lay” và từ trái nghĩa:
| Từ | Phép thử | Từ loại |
|---|---|---|
| lung lay | cành cây lung lay ✅ / răng lung lay ✅ | Động từ; cũng là tính từ (Wiktionary) |
| lay | gió lay cành cây ✅ | Động từ (có vật bị lay đi kèm) |
| đung đưa | cành liễu đung đưa ✅ | Động từ (chuyển động qua lại) |
| vững chắc | cây cột vững chắc ✅ | Tính từ (trái nghĩa) |
Mẹo dễ nhớ: nếu câu nói vật đang rung, đang ngả nghiêng (do gió, do lắc) → lung lay là động từ. Nếu câu nói vật đã lỏng, không chặt (răng, chân bàn, đinh) → lung lay cho biết vật thế nào → tính từ.
Mẹo 1 – Đang rung chuyển → động từ: cành cây lung lay trong gió.
Mẹo 2 – Đã lỏng, không chặt → tính từ: răng lung lay, chân bàn lung lay.
Mẹo 3 – Tiếng gốc đứng sau: “lay” mang nghĩa, “lung” lặp âm đầu l → từ láy âm đầu.

Bài tập: “Lung lay” trong câu là động từ hay tính từ?
- Gió thổi mạnh, cành cây lung lay.
- Chiếc răng sữa của em đã lung lay.
- Sau trận bão, ngôi nhà tranh lung lay như sắp đổ.
- Cái chân bàn lung lay, bố phải đóng thêm đinh.
- Ý định học vẽ của em không hề lung lay.
Xem đáp án
- Động từ: chỉ sự rung chuyển của cành cây trong gió.
- Tính từ: cho biết chiếc răng thế nào (lỏng, không chặt).
- Động từ: chỉ sự rung chuyển, ngả nghiêng của ngôi nhà.
- Tính từ: cho biết chân bàn thế nào (lỏng, không vững).
- Tính từ (nghĩa bóng): cho biết ý định thế nào (không còn vững). Câu này dễ nhầm nhất vì không nói vật cụ thể nào bị rung hay lỏng.
Câu hỏi thường gặp
Lung lay là động từ hay tính từ?
Lung lay dùng được cả hai cách: chỉ sự rung chuyển (cành cây lung lay) là động từ; chỉ tình trạng lỏng, không chặt (răng lung lay) là tính từ. Wiktionary tiếng Việt ghi lung lay là tính từ.
Lung lay là từ chỉ gì?
Trong “cành cây lung lay”, lung lay là từ chỉ hoạt động (chuyển động); trong “răng lung lay”, nó là từ chỉ đặc điểm.
Lung lay là từ láy gì?
Lung lay là từ láy âm đầu: hai tiếng cùng âm đầu l, tiếng gốc là “lay”. Theo cách chia ở lớp 7, đây là từ láy bộ phận.
Trái nghĩa với lung lay là gì?
Trái nghĩa với lung lay là vững chắc, chắc chắn, vững vàng.
