Mơ ước là từ loại gì?

Mơ ước là từ loại gì

“Em mơ ước trở thành phi công”, “mơ ước của em là được bay lên bầu trời”: “mơ ước” là động từ hay danh từ? Đây là từ rất hay gặp trong bài văn kể về ước mơ, và cũng hay bị hỏi trong bài tập từ loại. Bài này giải thích từng cách dùng, giống các bài khác trong mục từ loại.

✅ Mơ ước thường là động từ, chỉ mong muốn tha thiết điều tốt đẹp trong tương lai: Em mơ ước trở thành phi công.

✅ Mơ ước cũng dùng như danh từ khi gọi tên điều mình mong: Những mơ ước của em. Wiktionary tiếng Việt ghi mơ ước vừa là động từ, vừa là danh từ.

Lớp 2–3: trong “em mơ ước làm cô giáo”, mơ ước chỉ mong muốn trong lòng, gần nhất với nhóm từ chỉ hoạt động, trạng thái.

💡 Mẹo nhớ: “em mơ ước làm cô giáo” (theo sau là điều mơ) → động từ; “những mơ ước” → danh từ.

Vì sao “mơ ước” là động từ?

Động từ là từ chỉ hoạt động, trạng thái của người, vật, trong đó có nhóm chỉ mong muốn: mơ, ước, mong, mơ ước, ước ao. Thử với mơ ước:

Phép thửVí dụKết quả
Theo sau là điều được mơ tớimơ ước trở thành phi công, mơ ước được đi du học✅ Có điều mơ đi kèm → động từ
Đứng sau người, thêm “luôn”, “từng”em luôn mơ ước, bố từng mơ ước✅ Nghe xuôi → động từ
Thêm “những”, “một” phía trướcnhững mơ ước, một mơ ước nhỏ✅ Gọi tên điều mơ → danh từ
Làm chủ ngữ, có “của” phía sauMơ ước của em là được bay.✅ Gọi tên điều mơ → danh từ

Khi mơ ước đứng sau người và có điều được mơ theo sau (em mơ ước trở thành phi công), nó chỉ mong muốn trong lòng, nên là động từ. Khi nó đứng sau “những”, “một” hoặc làm chủ ngữ có “của” (mơ ước của em), nó gọi tên chính điều mơ, nên dùng như danh từ.

“Mơ ước” nghĩa là gì? Là từ chỉ gì?

Mơ ước là mong muốn, ước ao một cách tha thiết một điều tốt đẹp trong tương lai (mơ ước trở thành bác sĩ, mơ ước được đi khắp thế giới). Khi dùng như danh từ, nó chỉ chính điều tốt đẹp mình mong (một mơ ước đẹp).

Về cấu tạo, mơ ước là từ ghép đẳng lập (ghép tổng hợp): “mơ” (mơ tưởng, giấc mơ) và “ước” (ước ao) đều có nghĩa, ghép lại thành nghĩa chung. Đảo lại thành ước mơ cũng dùng được; ước mơ hay dùng như danh từ hơn (ước mơ của em).

Theo cách chia ở lớp 2–3, trong “em mơ ước làm cô giáo”, mơ ước gần nhất với nhóm từ chỉ hoạt động, trạng thái. Trong “những mơ ước của em”, nó gọi tên một điều nên gần với từ chỉ sự vật (lớp 4 gọi là danh từ chỉ khái niệm).

  • Cụm từ hay gặp: mơ ước trở thành, mơ ước được, những mơ ước, mơ ước nhỏ bé, biến mơ ước thành hiện thực.
  • Gần nghĩa: ước mơ, ước ao, mong ước, khao khát.
  • Trái nghĩa: chán nản, buông xuôi.

Đặt câu với “mơ ước”

  • Em mơ ước trở thành phi công.
  • Từ nhỏ, chị Lan đã mơ ước được làm cô giáo.
  • Mơ ước của em là được đi thăm Thủ đô Hà Nội.
  • Bà luôn ủng hộ những mơ ước của các cháu.
  • Muốn biến mơ ước thành hiện thực, em phải chăm chỉ học tập.

Câu 1 và 2 dùng mơ ước như động từ (có điều được mơ theo sau); câu 3, 4 và 5 dùng như danh từ (gọi tên điều mơ).

Mẹo nhận biết danh từ, động từ, tính từ

So mơ ước với các từ có cùng tiếng “mơ” hoặc “ước”:

TừPhép thửTừ loại
mơ ướcem mơ ước làm cô giáo ✅ / những mơ ước ✅Động từ; cũng dùng như danh từ
ước mơnhững ước mơ ✅, ước mơ của em ✅Danh từ (cũng dùng như động từ)
giấc mơnhững giấc mơ ✅, rất giấc mơ ❌Danh từ (khác nghĩa: điều thấy khi ngủ)
mơ màngrất mơ màng ✅Tính từ (chỉ trạng thái nửa tỉnh nửa mơ)

Cùng có tiếng “mơ”, nhưng mỗi từ một từ loại: mơ ước (thường là động từ), ước mơ, giấc mơ (danh từ), mơ màng (tính từ). Mẹo: theo sau là điều mong → động từ; có “những”, “một”, “giấc” đứng trước → danh từ; có “rất” đứng trước và chỉ trạng thái → tính từ.

Mẹo 1 – Xem điều được mơ: em mơ ước trở thành phi công → động từ.

Mẹo 2 – Xem từ đứng trước: những mơ ước, một mơ ước → danh từ.

Mẹo 3 – Đừng lẫn với giấc mơ: giấc mơ là điều thấy khi ngủ; mơ ước là điều mong ở tương lai.

Mẹo ghi nhớ: “em mơ ước làm cô giáo” là động từ; “những mơ ước” là danh từ.

Bài tập: Từ in đậm là danh từ, động từ hay tính từ?

  1. Em mơ ước trở thành phi công.
  2. Đêm qua, em có một giấc mơ rất đẹp.
  3. Bé nằm mơ màng nghe tiếng mẹ ru.
  4. Bà luôn ủng hộ những mơ ước của các cháu.
  5. Mơ ước của em là được đi thăm Thủ đô Hà Nội.
Xem đáp án
  1. Động từ: đứng sau người, có điều được mơ theo sau.
  2. Danh từ: có “một”, “giấc” đứng trước, gọi tên điều thấy khi ngủ.
  3. Tính từ: chỉ trạng thái nửa tỉnh nửa mơ của bé.
  4. Danh từ: có “những” đứng trước, gọi tên điều mơ.
  5. Danh từ: làm chủ ngữ, có “của em” đi sau. Câu này dễ nhầm vì không có “những” đứng trước, nhưng mơ ước vẫn gọi tên một điều.

Câu hỏi thường gặp

Mơ ước là động từ hay danh từ?

Mơ ước thường là động từ (em mơ ước làm cô giáo), nhưng cũng dùng như danh từ khi gọi tên điều mơ (những mơ ước của em). Wiktionary ghi cả hai từ loại.

Mơ ước là từ chỉ gì?

Trong “em mơ ước làm cô giáo”, mơ ước chỉ mong muốn trong lòng, gần nhất với nhóm từ chỉ hoạt động, trạng thái ở lớp 2–3.

Mơ ước và ước mơ khác nhau thế nào?

Hai từ cùng nghĩa, chỉ đảo trật tự. Mơ ước hay dùng như động từ (em mơ ước…); ước mơ hay dùng như danh từ (ước mơ của em).

Mơ ước là từ ghép hay từ láy?

Mơ ước là từ ghép đẳng lập (ghép tổng hợp): “mơ” và “ước” đều có nghĩa, đảo được thành ước mơ.