“Em miệt mài luyện chữ đẹp”, “bố làm việc miệt mài”: “miệt mài” thuộc từ loại nào? Vì luôn đi cùng một việc làm, miệt mài hay bị xếp nhầm vào động từ, lại còn dễ lẫn với “mải miết”. Bài này giải thích rõ, giống các bài khác trong mục từ loại.
✅ Miệt mài là tính từ, chỉ đặc điểm (chăm chú làm liên tục, không nghỉ). Wiktionary tiếng Việt cũng ghi là tính từ. ❌ Không phải động từ; hoạt động là “luyện chữ”, “làm việc”.
Lớp 2–3: miệt mài cho biết người làm việc như thế nào, nên xếp vào nhóm từ chỉ đặc điểm. Cấu tạo: từ láy âm đầu (m – m). VD: Em miệt mài luyện chữ đẹp.
💡 Mẹo nhớ: “miệt mài học bài” – học bài thế nào? → miệt mài là tính từ; “học bài” mới là hoạt động.
Vì sao “miệt mài” là tính từ?
Tính từ là từ chỉ đặc điểm, tính chất, trạng thái; khi đứng cạnh động từ, nó cho biết hoạt động diễn ra thế nào. Thử với miệt mài:
| Phép thử | Ví dụ | Kết quả |
|---|---|---|
| Đứng trước động từ, cho biết làm việc ấy thế nào | miệt mài học bài, miệt mài luyện chữ | ✅ Bổ sung cho hoạt động → tính từ |
| Đứng sau động từ | làm việc miệt mài, học miệt mài | ✅ Vẫn chỉ cách làm → tính từ |
| Thêm “những” phía trước | những miệt mài | ❌ Không nói được → không phải danh từ |
| Hỏi “làm gì?” | Em làm gì? – luyện chữ | ✅ Từ chỉ hoạt động là “luyện chữ”, không phải “miệt mài” |
Dù đứng trước (miệt mài học bài) hay đứng sau (làm việc miệt mài), miệt mài đều cho biết người ấy làm việc thế nào: chăm chú, liên tục, không nghỉ. Vì vậy miệt mài là tính từ, đúng như Wiktionary ghi.
“Miệt mài” nghĩa là gì? Là từ chỉ gì?
Miệt mài là tập trung và bị cuốn vào công việc đến mức như không lúc nào rời ra được; làm liên tục, bền bỉ, không nghỉ (miệt mài học tập, miệt mài lao động). Từ này thường mang ý khen sự chăm chỉ, bền bỉ.
Theo cách chia ở lớp 2–3, miệt mài là từ chỉ đặc điểm (của người khi làm việc, học tập).
Về cấu tạo, miệt mài là từ láy âm đầu (lớp 7 gọi là láy bộ phận): hai tiếng cùng âm đầu m, khác vần (iêt – ai). Tách riêng, không tiếng nào mang trọn nghĩa “chăm chú làm liên tục”.
- Cụm từ hay gặp: miệt mài học tập, miệt mài làm việc, miệt mài luyện tập, làm việc miệt mài.
- Gần nghĩa: mải miết, cặm cụi, chăm chỉ, cần mẫn.
- Trái nghĩa: lười biếng, uể oải, bỏ dở.
Đừng nhầm miệt mài với mải miết: cả hai đều là từ láy âm đầu m, nghĩa gần nhau; miệt mài nhấn vào sự bền bỉ, chăm chỉ, còn mải miết nhấn vào việc mải làm đến quên cả xung quanh.
Đặt câu với “miệt mài”
- Em miệt mài luyện chữ đẹp mỗi tối.
- Bố làm việc miệt mài từ sáng đến tối.
- Các cô chú công nhân miệt mài trên công trường.
- Chị Lan miệt mài ôn bài chuẩn bị cho bài kiểm tra cuối năm.
- Nhờ miệt mài luyện tập, đội bóng đã giành chiến thắng.
Ở cả năm câu, miệt mài đều cho biết người làm việc, học tập chăm chú, liên tục, không nghỉ.
Mẹo nhận biết danh từ, động từ, tính từ
So miệt mài với các từ gần nghĩa và các từ hay đi cùng nó:
| Từ | Phép thử | Từ loại |
|---|---|---|
| miệt mài | miệt mài học bài ✅, những miệt mài ❌ | Tính từ (chỉ đặc điểm) |
| mải miết | mải miết làm việc ✅ | Từ điển xếp động từ (chỉ trạng thái), nghĩa gần miệt mài |
| chăm chỉ | rất chăm chỉ ✅ | Tính từ (chỉ phẩm chất) |
| luyện tập | đội bóng đang luyện tập ✅ | Động từ (chỉ hoạt động) |
Những từ đứng ngay cạnh một việc làm để cho biết người làm việc ấy chăm chú, bền bỉ hay uể oải thường là tính từ: miệt mài học bài, chăm chỉ làm việc (riêng mải miết được từ điển xếp vào động từ chỉ trạng thái). Mẹo: hỏi “làm gì?” → động từ; hỏi “làm thế nào?” → tính từ.
Mẹo 1 – Tách hoạt động ra: “miệt mài học bài” – học bài là động từ, miệt mài là tính từ.
Mẹo 2 – Đổi chỗ vẫn vậy: miệt mài làm việc hay làm việc miệt mài, miệt mài đều là tính từ.
Mẹo 3 – Miệt mài khác mải miết: miệt mài nhấn sự bền bỉ; mải miết nhấn việc mải làm quên xung quanh.

Bài tập: Từ in đậm là danh từ, động từ hay tính từ?
- Em miệt mài luyện chữ đẹp mỗi tối.
- Đội bóng luyện tập trên sân.
- Bạn Hoa rất chăm chỉ.
- Bố mẹ luôn khen ngợi sự cố gắng của em.
- Bố làm việc miệt mài từ sáng đến tối.
Xem đáp án
- Tính từ: cho biết em luyện chữ thế nào.
- Động từ: chỉ hoạt động của đội bóng.
- Tính từ: đứng sau “rất”, chỉ phẩm chất của bạn Hoa.
- Danh từ: có “sự” đứng trước, gọi tên một việc.
- Tính từ: đứng sau động từ “làm việc”, cho biết bố làm việc thế nào. Câu này dễ nhầm vì miệt mài đứng sau động từ chứ không đứng trước như câu 1.
Câu hỏi thường gặp
Miệt mài là từ loại gì?
Miệt mài là tính từ (Wiktionary ghi là tính từ): cho biết người làm việc chăm chú, liên tục.
Miệt mài là từ chỉ gì?
Miệt mài là từ chỉ đặc điểm (của người khi làm việc, học tập) theo cách chia ở lớp 2–3.
Miệt mài là từ láy hay từ ghép?
Miệt mài là từ láy âm đầu: hai tiếng cùng âm đầu m. Theo cách chia ở lớp 7, đây là từ láy bộ phận.
Miệt mài và mải miết khác nhau thế nào?
Hai từ gần nghĩa, đều là từ láy âm đầu m. Miệt mài nhấn vào sự bền bỉ, chăm chỉ; mải miết nhấn vào việc mải làm đến quên cả xung quanh.
