Mềm mại là từ ghép hay từ láy?

Mềm mại là từ ghép hay từ láy

“Chiếc khăn len mềm mại” là câu văn quen thuộc khi tả đồ vật. Khi làm bài tập, nhiều bạn phân vân “mềm mại” là từ ghép hay từ láy, vì tiếng “mại” có trong “khuyến mại”, “thương mại”. Bài này tách từng tiếng để trả lời, giống các bài khác trong mục từ láy.

✅ Mềm mại là từ láy, cụ thể là từ láy âm đầu (lớp 7 gọi là láy bộ phận): hai tiếng cùng âm đầu m, chỉ tiếng “mềm” mang nghĩa. ❌ Không phải từ ghép.

Từ loại: tính từ, chỉ đặc điểm. VD: Chiếc khăn len mềm mại.

💡 Mẹo nhớ: hai tiếng cùng âm đầu M, “mại” không góp nghĩa → từ láy.

Vì sao “mềm mại” là từ láy?

Tách hai tiếng ra và xét xem mỗi tiếng có góp nghĩa vào cả từ không:

Tiêu chíMềmMại
Âm đầumm
Đứng riêng có nghĩa không?Có: dễ uốn, dễ ấn lõm (bánh mềm)Không (“mại” trong thương mại là yếu tố Hán Việt nghĩa khác)
Góp nghĩa vào “mềm mại”?✅ Có, đây là tiếng gốc❌ Không

Nghĩa của cả từ đến từ tiếng “mềm”. Tiếng “mại” đứng riêng không dùng; chữ “mại” trong thương mại, khuyến mại là yếu tố Hán Việt (nghĩa là bán), không liên quan đến từ này. Trong “mềm mại”, tiếng “mại” chỉ lặp âm đầu m, làm cho cái mềm nghe dịu dàng, uyển chuyển hơn. Hai tiếng giống âm, chỉ một tiếng góp nghĩa → từ láy âm đầu (cách gọi lớp 4), hay láy bộ phận (cách gọi lớp 7).

Cùng kiểu láy âm đầu m với mềm mại có mới mẻ, mập mờ, mơ màng.

“Mềm mại” nghĩa là gì? Thuộc từ loại gì?

Mềm mại có hai cách dùng. Nói về đồ vật, chất liệu: mềm và mượt, sờ vào thấy dễ chịu (khăn len mềm mại, mái tóc mềm mại). Nói về dáng vẻ, đường nét: uyển chuyển, nhẹ nhàng, không cứng nhắc (điệu múa mềm mại, nét chữ mềm mại).

Về từ loại, “mềm mại” là tính từ: thêm “rất”, “thật” phía trước vẫn nghe xuôi (thật mềm mại). Nếu bài tập chia từ thành ba nhóm sự vật, hoạt động, đặc điểm, nó thuộc nhóm từ chỉ đặc điểm.

  • Cụm từ hay gặp: khăn len mềm mại, mái tóc mềm mại, làn da mềm mại, điệu múa mềm mại, nét chữ mềm mại.
  • Gần nghĩa: mềm mượt, êm ái, uyển chuyển.
  • Trái nghĩa: cứng nhắc, thô ráp, cứng cáp (khi tả dáng, nét).

Đặt câu với “mềm mại”

  • Chiếc khăn len mềm mại.
  • Bộ lông chú mèo con mềm mại như nhung.
  • Mái tóc của mẹ dài và mềm mại.
  • Các bạn nữ múa những điệu múa mềm mại, uyển chuyển.
  • Nét chữ của cô giáo mềm mại, đều đặn.

Câu 1, 2 và 3 tả chất liệu mềm và mượt; câu 4 và 5 tả dáng vẻ, đường nét uyển chuyển.

Mẹo phân biệt các từ có tiếng “mềm”

TừTiếng còn lạiXếp loại
mềm mại“mại” chỉ lặp âm đầu mTừ láy âm đầu
mềm nhũn“nhũn” có nghĩa: mềm quá, nát raTừ ghép
mềm mỏng“mỏng” có nghĩa nhưng nghĩa chung khác hẳnCòn tranh cãi
êm áicùng không có phụ âm đầuTừ láy âm đầu (vắng phụ âm đầu)

Mềm mại và mềm mỏng là cặp dễ nhầm. Mềm mại chắc chắn là từ láy, vì “mại” không góp nghĩa. Mềm mỏng (khéo léo, nhã nhặn trong lời nói) thì còn tranh cãi: “mỏng” có nghĩa riêng nhưng nghĩa chung không phải “mềm cộng mỏng”, nên có tài liệu xếp láy, có tài liệu xếp ghép.

Mẹo 1 – Tìm tiếng chỉ lặp âm: “mại” không mang nghĩa trong từ này, chỉ lặp âm m → mềm mại là từ láy.

Mẹo 2 – Đừng nhầm với “mại” Hán Việt: “mại” trong thương mại, khuyến mại là bán, không liên quan đến mềm mại.

Mẹo 3 – Mềm mại tả cả vật lẫn dáng: khăn len mềm mại, điệu múa mềm mại.

Mẹo ghi nhớ: mềm mại có hai tiếng cùng âm đầu M, “mại” không góp nghĩa nên là từ láy.

Bài tập: Từ in đậm là từ láy hay từ ghép?

  1. Chiếc khăn len mềm mại.
  2. Quả chuối chín quá đã mềm nhũn.
  3. Mỗi ngày đến lớp là một trải nghiệm mới mẻ.
  4. Chiếc gối bông êm ái.
  5. Ánh đèn mập mờ trong màn sương.
Xem đáp án
  1. Từ láy âm đầu: “mềm” có nghĩa, “mại” chỉ lặp âm m.
  2. Từ ghép: “mềm” và “nhũn” (mềm quá, nát ra) đều có nghĩa.
  3. Từ láy âm đầu: “mới” có nghĩa, “mẻ” chỉ lặp âm m.
  4. Từ láy âm đầu (vắng phụ âm đầu): êm – ái cùng không có phụ âm đầu.
  5. Từ láy âm đầu: “mờ” có nghĩa, “mập” chỉ lặp âm m. Câu này dễ nhầm vì tiếng mang nghĩa “mờ” lại đứng sau.

Câu hỏi thường gặp

Mềm mại là từ láy gì?

Mềm mại là từ láy âm đầu (lặp âm m). Theo cách chia ở lớp 7, đây là từ láy bộ phận.

Mềm mại là từ loại gì?

Mềm mại là tính từ, chỉ đặc điểm mềm và mượt, hoặc uyển chuyển. Trong bài tập ở lớp 2–3, đây là từ chỉ đặc điểm.

“Mại” trong mềm mại có nghĩa không?

Không. “Mại” ở đây chỉ lặp âm đầu m với “mềm”. Chữ “mại” trong thương mại, khuyến mại là yếu tố Hán Việt khác, nghĩa là bán.

Mềm mại và mềm mỏng khác nhau thế nào?

Mềm mại là từ láy, tả chất liệu mềm mượt hoặc dáng uyển chuyển. Mềm mỏng nói về cách cư xử, lời nói khéo léo, nhã nhặn (ăn nói mềm mỏng); cách xếp láy hay ghép của từ này còn tranh cãi.