Vui mừng là từ ghép gì?

Vui mừng là từ ghép gì

“Cả nhà vui mừng đón bà về chơi” là câu văn quen thuộc khi kể chuyện gia đình. Trong bài tập, từ này hay được hỏi: vui mừng là từ ghép gì, đẳng lập hay chính phụ? Nó còn rất dễ lẫn với “vui vẻ”, một từ láy. Bài này trả lời từng bước, giống các bài khác trong mục từ ghép.

✅ Vui mừng là từ ghép đẳng lập (lớp 4–5 gọi là từ ghép tổng hợp): “vui” và “mừng” đều có nghĩa, ghép lại thành nghĩa chung. ❌ Không phải từ ghép chính phụ, cũng không phải từ láy.

Từ loại: tính từ, chỉ trạng thái (cảm xúc). VD: Cả nhà vui mừng đón bà về chơi.

💡 Mẹo nhớ: “vui” và “mừng” đều có nghĩa, ghép lại thành nghĩa chung → từ ghép đẳng lập.

Vì sao “vui mừng” là từ ghép đẳng lập?

Bước 1 – Từ láy hay từ ghép? Tách hai tiếng ra:

Tiêu chíVuiMừng
Âm đầu, vầnv + uim + ưng
Đứng riêng có nghĩa không?Có: thấy thích, dễ chịu (em vui)Có: vui vì có điều mong đợi (mừng quá, mừng sinh nhật)
Góp nghĩa vào “vui mừng”?✅ Có✅ Có

Hai tiếng không lặp âm: khác âm đầu (v – m), khác vần (ui – ưng). Cả hai đều có nghĩa riêng và gần nghĩa nhau: “vui” là thấy thích, dễ chịu; “mừng” là vui vì có điều mình mong đợi (mừng vì được điểm tốt). Không lặp âm và đều có nghĩa, nên vui mừng là từ ghép, không thể là từ láy.

Bước 2 – Ghép kiểu gì? Vui mừng không phải “một kiểu vui” có tiếng chính, tiếng phụ. Hai tiếng ngang hàng, gộp lại thành nghĩa chung: vui sướng vì có điều mong đợi. Vì vậy đây là từ ghép đẳng lập (cách gọi lớp 6–7), hay từ ghép tổng hợp (cách gọi lớp 4–5).

Cần phân biệt với vui vẻ: cùng tiếng “vui”, nhưng “vẻ” không góp nghĩa và lặp âm đầu v, nên vui vẻ là từ láy. Về chính tả, “vui vẻ” viết dấu hỏi ở tiếng sau, không viết “vui vẽ”.

“Vui mừng” nghĩa là gì? Thuộc từ loại gì?

Vui mừng nghĩa là vui sướng vì có điều mình mong đợi, chờ đón: gặp lại người thân, nhận tin tốt, đạt được kết quả tốt. So với “vui”, vui mừng mạnh hơn và thường có nguyên do rõ ràng.

Về từ loại, “vui mừng” là tính từ, chỉ trạng thái cảm xúc: thêm “rất”, “vô cùng” vẫn nghe xuôi (vô cùng vui mừng). Nó cũng có thể dùng như danh từ khi đứng sau “niềm”, “nỗi” (niềm vui mừng). Nếu bài tập chia từ thành ba nhóm sự vật, hoạt động, đặc điểm, nó thuộc nhóm từ chỉ đặc điểm (trạng thái).

  • Cụm từ hay gặp: vui mừng khôn xiết, vui mừng đón, vô cùng vui mừng, niềm vui mừng, vui mừng báo tin.
  • Gần nghĩa: mừng rỡ, vui sướng, phấn khởi, hớn hở.
  • Trái nghĩa: buồn bã, buồn rầu, thất vọng.

Đặt câu với “vui mừng”

  • Cả nhà vui mừng đón bà về chơi.
  • Nghe tin đội mình thắng, cả lớp vui mừng reo lên.
  • Mẹ vui mừng khi thấy em tiến bộ.
  • Bố vui mừng báo tin em gái sắp chào đời.
  • Ngày được mùa, bà con vui mừng khôn xiết.

Ở cả năm câu, vui mừng đều chỉ niềm vui vì có điều mong đợi: người thân về, đội thắng, con tiến bộ, tin vui, được mùa.

Mẹo phân biệt các từ có tiếng “vui”

TừTiếng còn lạiXếp loại
vui mừng“mừng” có nghĩa, ngang hàngGhép đẳng lập (tổng hợp)
vui sướng“sướng” có nghĩa, ngang hàngGhép đẳng lập (tổng hợp)
vui tươi“tươi” có nghĩa, ngang hàngGhép đẳng lập (tổng hợp)
vui vẻ“vẻ” chỉ lặp âm đầu vTừ láy âm đầu

Vui mừng, vui sướng, vui tươi ghép “vui” với một tiếng có nghĩa riêng, nên là từ ghép. Vui vẻ thì tiếng “vẻ” không góp nghĩa, chỉ lặp âm v, nên là từ láy. Trái nghĩa với vui mừng là buồn bã (từ láy) và buồn rầu (từ ghép).

Mẹo 1 – Không lặp âm thì không phải từ láy: vui – mừng khác cả âm đầu (v – m) lẫn vần (ui – ưng).

Mẹo 2 – Hai tiếng gần nghĩa gộp lại → ghép đẳng lập: vui + mừng, vui + sướng, buồn + rầu.

Mẹo 3 – Vui mừng là ghép, vui vẻ là láy: cùng tiếng “vui”, nhưng “vẻ” không có nghĩa trong từ này.

Mẹo ghi nhớ: “vui” và “mừng” đều có nghĩa, ghép lại thành nghĩa chung nên vui mừng là từ ghép đẳng lập.

Bài tập: Từ nào là từ ghép, từ nào là từ láy?

  1. vui mừng
  2. vui vẻ
  3. vui sướng
  4. vui tươi
  5. vội vàng
Xem đáp án
  1. Từ ghép đẳng lập: “vui” và “mừng” đều có nghĩa.
  2. Từ láy âm đầu: “vui” có nghĩa, “vẻ” chỉ lặp âm v.
  3. Từ ghép đẳng lập: “vui” và “sướng” đều có nghĩa.
  4. Từ ghép đẳng lập: “vui” và “tươi” đều có nghĩa.
  5. Từ láy âm đầu: “vội” có nghĩa, “vàng” chỉ lặp âm v. Câu này dễ nhầm vì không có tiếng “vui” nhưng cùng kiểu láy âm đầu v như vui vẻ.

Câu hỏi thường gặp

Vui mừng là từ ghép gì?

Vui mừng là từ ghép đẳng lập (lớp 4–5 gọi là từ ghép tổng hợp): hai tiếng ngang hàng, cùng có nghĩa.

Vui mừng có phải từ láy không?

Không. Hai tiếng khác âm đầu (v – m), khác vần (ui – ưng), và cả hai đều có nghĩa, nên đây là từ ghép.

Vui mừng và vui vẻ khác nhau thế nào?

Vui mừng là từ ghép, chỉ niềm vui vì có điều mong đợi (vui mừng đón bà). Vui vẻ là từ láy, chỉ tâm trạng vui, thái độ dễ chịu nói chung (chơi đùa vui vẻ).

Vui mừng là từ loại gì?

Vui mừng là tính từ, chỉ trạng thái vui sướng. Trong bài tập ở lớp 2–3, đây là từ chỉ đặc điểm (trạng thái).