“Mẹ buồn rầu khi em bị ốm” là câu văn quen thuộc khi tả tâm trạng người thân. Tiếng Việt có rất nhiều từ bắt đầu bằng “buồn”, và mỗi từ lại được xếp một kiểu: buồn bã là từ láy, buồn thiu là ghép chính phụ… Vậy buồn rầu là từ ghép hay từ láy? Bài này tách từng tiếng để trả lời, giống các bài khác trong mục từ ghép.
✅ Buồn rầu là từ ghép, cụ thể là từ ghép đẳng lập (lớp 4–5 gọi là từ ghép tổng hợp): “buồn” và “rầu” (cũng nghĩa là buồn) đều có nghĩa. ❌ Không phải từ láy.
Từ loại: tính từ, chỉ trạng thái (tâm trạng). VD: Mẹ buồn rầu khi em bị ốm.
💡 Mẹo nhớ: “buồn” và “rầu” đều có nghĩa, ghép lại thành nghĩa chung → từ ghép đẳng lập.
Vì sao “buồn rầu” là từ ghép?
Tách hai tiếng ra và xét xem mỗi tiếng có góp nghĩa vào cả từ không:
| Tiêu chí | Buồn | Rầu |
|---|---|---|
| Âm đầu, vần | b + uôn | r + âu |
| Đứng riêng có nghĩa không? | Có: không vui (em buồn) | Có: buồn, lo nghĩ (rầu lòng, rầu rĩ) |
| Góp nghĩa vào “buồn rầu”? | ✅ Có | ✅ Có |
Hai tiếng không lặp âm: khác âm đầu (b – r), khác vần (uôn – âu). Cả hai đều có nghĩa, và lại cùng một nghĩa: “rầu” cũng là buồn, kèm theo lo nghĩ, như trong “rầu lòng”, “rầu rĩ”. Hai tiếng cùng nghĩa ghép lại, nên buồn rầu là từ ghép, không thể là từ láy.
Hai tiếng ngang hàng, cùng tạo nên nghĩa chung, nên đây là từ ghép đẳng lập (cách gọi lớp 6–7), hay từ ghép tổng hợp (cách gọi lớp 4–5).
Cần phân biệt với buồn bã: tiếng “bã” không góp nghĩa “buồn” và lặp âm đầu b, nên buồn bã là từ láy âm đầu.
“Buồn rầu” nghĩa là gì? Thuộc từ loại gì?
Buồn rầu nghĩa là buồn và lo nghĩ trong lòng, nỗi buồn thường lộ ra trên nét mặt, dáng điệu. So với “buồn”, buồn rầu nặng hơn, kéo dài hơn, có thêm sự lo lắng.
Về từ loại, “buồn rầu” là tính từ, chỉ trạng thái: thêm “rất”, “vẻ” vẫn nghe xuôi (vẻ mặt buồn rầu). Nếu bài tập chia từ thành ba nhóm sự vật, hoạt động, đặc điểm, nó thuộc nhóm từ chỉ đặc điểm (trạng thái).
- Cụm từ hay gặp: vẻ mặt buồn rầu, buồn rầu lo lắng, buồn rầu ủ rũ, giọng buồn rầu.
- Gần nghĩa: buồn bã, rầu rĩ, âu sầu, ủ rũ.
- Trái nghĩa: vui vẻ, vui mừng, phấn khởi.
Đặt câu với “buồn rầu”
- Mẹ buồn rầu khi em bị ốm.
- Nghe tin ông nằm viện, cả nhà buồn rầu lo lắng.
- Ruộng lúa mất mùa, bác nông dân buồn rầu nhìn trời.
- Chú chó buồn rầu nằm bên cổng chờ chủ về.
- Giọng bà buồn rầu khi kể về những ngày khó khăn.
Ở cả năm câu, buồn rầu đều chỉ nỗi buồn kèm lo nghĩ, lộ ra ngoài nét mặt, dáng điệu, giọng nói.
Mẹo phân biệt các từ có tiếng “buồn”
| Từ | Tiếng còn lại | Xếp loại |
|---|---|---|
| buồn rầu | “rầu” cũng nghĩa là buồn | Ghép đẳng lập (tổng hợp) |
| buồn bực | “bực” có nghĩa (bực mình) | Ghép đẳng lập (tổng hợp) |
| buồn thiu | “thiu” làm rõ: buồn hiện ra mặt | Ghép chính phụ (phân loại) |
| buồn bã | “bã” chỉ lặp âm đầu b | Từ láy âm đầu |
Bốn từ đều có tiếng “buồn”, nhưng chia ba kiểu: buồn rầu, buồn bực là ghép đẳng lập; buồn thiu là ghép chính phụ; buồn bã là từ láy. Mẹo: hỏi tiếng thứ hai có nghĩa không, rồi hỏi nó ngang hàng với “buồn” hay chỉ làm rõ kiểu buồn.
Mẹo 1 – Không lặp âm thì không phải từ láy: buồn – rầu khác cả âm đầu (b – r) lẫn vần (uôn – âu).
Mẹo 2 – Hai tiếng cùng nghĩa → ghép đẳng lập: buồn + rầu (đều là buồn), nhỏ + bé (đều là nhỏ).
Mẹo 3 – “Rầu” cũng là buồn: rầu lòng, rầu rĩ; vì vậy “rầu” góp nghĩa vào buồn rầu.

Bài tập: Từ nào là từ láy, từ nào là từ ghép đẳng lập, từ nào là từ ghép chính phụ?
- buồn rầu
- buồn bã
- buồn thiu
- rầu rĩ
- buồn bực
Xem đáp án
- Ghép đẳng lập: “buồn” và “rầu” cùng nghĩa, ngang hàng.
- Từ láy âm đầu: “buồn” có nghĩa, “bã” chỉ lặp âm b.
- Ghép chính phụ: “buồn” là tiếng chính, “thiu” làm rõ kiểu buồn.
- Từ láy âm đầu: “rầu” có nghĩa, “rĩ” chỉ lặp âm r.
- Ghép đẳng lập: “buồn” và “bực” đều có nghĩa, dù cùng âm đầu b. Câu này dễ nhầm nhất vì trông giống buồn bã.
Câu hỏi thường gặp
Buồn rầu là từ ghép hay từ láy?
Buồn rầu là từ ghép đẳng lập (lớp 4–5 gọi là từ ghép tổng hợp): “buồn” và “rầu” đều có nghĩa, không lặp âm.
“Rầu” trong buồn rầu nghĩa là gì?
“Rầu” cũng nghĩa là buồn, lo nghĩ, như trong rầu lòng, rầu rĩ.
Buồn rầu là từ loại gì?
Buồn rầu là tính từ, chỉ trạng thái buồn và lo nghĩ. Trong bài tập ở lớp 2–3, đây là từ chỉ đặc điểm (trạng thái).
Buồn rầu và buồn bã khác nhau thế nào?
Buồn rầu là từ ghép, nhấn vào nỗi buồn kèm lo nghĩ. Buồn bã là từ láy, nhấn vào nỗi buồn lộ rõ ra ngoài.
