Từ tiếng Anh dễ nhầm

Từ tiếng Anh viết gần giống nhau

Những từ chỉ khác nhau một vài chữ cái nhưng khác hẳn nghĩa: affect / effect, lose / loose, desert / dessert… Mỗi bài có bảng so sánh, mẹo nhớ và bài tập.

22 cặp từ dễ nhầm · Trang 2/2

Emigrate hay immigrate?

Cả hai đều đúng nhưng khác hướng: emigrate là di cư ra khỏi nước mình (emigrate from); immigrate là nhập cư vào nước khác (immigrate to).

Cả hai đều đúng

Ensure hay insure?

Cả hai đều đúng nhưng khác nghĩa: ensure là đảm bảo điều gì xảy ra (ensure safety); insure là mua bảo hiểm (insure your car).

Cả hai đều đúng

Later hay latter?

Cả hai đều đúng nhưng khác nghĩa: later là “lát nữa, về sau” (see you later); latter là “cái sau” trong hai cái vừa nhắc (the latter).

Cả hai đều đúng

Lie hay lay?

Cả hai đều đúng nhưng khác nghĩa: lie là nằm, không cần tân ngữ (lie down); lay là đặt, để, cần tân ngữ (lay the book). Lay còn là quá khứ của lie.

Cả hai đều đúng

Lose hay loose?

Cả hai đều đúng nhưng khác nghĩa: lose là động từ “mất, thua” (lose weight, lose a game); loose là tính từ “lỏng, rộng” (loose clothes).

Cả hai đều đúng

Personal hay personnel?

Cả hai đều đúng nhưng khác nghĩa: personal là tính từ “cá nhân, riêng tư” (personal opinion); personnel là danh từ “nhân sự” (personnel department).

Cả hai đều đúng

Quite hay quiet?

Cả hai đều đúng nhưng khác nghĩa: quite là “khá, hoàn toàn” (quite easy); quiet là “yên tĩnh” (be quiet). Quit là bỏ, nghỉ.

Cả hai đều đúng

Receipt hay recipe?

Cả hai đều đúng nhưng khác nghĩa: receipt (P câm) là hoá đơn, biên lai; recipe là công thức nấu ăn.

Cả hai đều đúng

Then hay than?

Cả hai đều đúng nhưng khác nghĩa: then là “rồi, sau đó, khi ấy” (since then); than là “hơn”, dùng khi so sánh (taller than me).

Cả hai đều đúng

Though hay through?

Cả hai đều đúng nhưng khác nghĩa: though là “mặc dù” (even though); through là “xuyên qua, thông qua” (walk through the park).

Cả hai đều đúng