Then hay than?

Phân biệt then và than

“She is taller then me” – câu này trông quen nhưng sai một chữ cái. Then và than chỉ khác nhau chữ E và A, khi nói nhanh lại đọc lướt gần giống nhau, nên người học hay viết theo tai. Thực ra một từ chỉ thời gian, một từ dùng để so sánh. Đây là cặp nhỏ mà quan trọng trong nhóm từ tiếng Anh viết gần giống nhau.

Cả then và than đều đúng nhưng khác nghĩa:

  • Then: rồi, sau đó; khi đó, lúc ấy. VD: We had lunch, then went shopping.
  • Than: hơn (dùng trong so sánh). VD: She is taller than me.

💡 Mẹo nhớ: THAN dùng khi so sánh – có A như compAre; THEN có E như whEn – chỉ thời gian.

Bảng so sánh then và than

Tiêu chíThenThan
Từ loạiTrạng từLiên từ, giới từ
NghĩaRồi, sau đó; khi đó; vậy thìHơn (so sánh)
Phát âm/ðen//ðæn/, nói nhanh /ðən/
Hay đi vớifirst… then…, since then, by then, if… then…so sánh hơn: bigger than, more than, rather than
Ví dụI was a student then.It’s cheaper than I thought.

“Then” nghĩa là gì?

Then (đọc /ðen/) là trạng từ chỉ thời gian và trình tự. Nó có ba cách dùng chính:

  • Rồi, sau đó (kể việc theo thứ tự): First boil the water, then add the noodles.
  • Khi đó, lúc ấy (một thời điểm trong quá khứ hoặc tương lai): I lived in Hue then. / I’ll call you at 8 – I’ll be free then.
  • Vậy thì (rút ra kết luận): If you’re tired, then go to bed.

Các cụm từ thường gặp: since then (từ đó đến nay), by then (đến lúc đó), until then (cho đến lúc đó), now and then (thỉnh thoảng), back then (hồi ấy).

Ví dụ:

  • We had lunch, then went shopping. (Chúng tôi ăn trưa rồi đi mua sắm.)
  • Back then, nobody had a smartphone. (Hồi ấy chưa ai có điện thoại thông minh.)

“Than” nghĩa là gì?

Than (đọc /ðæn/, khi nói nhanh thường nhẹ thành /ðən/) là từ dùng trong so sánh, nghĩa là “hơn”. Than gần như luôn đi sau một tính từ hoặc trạng từ so sánh hơn (taller, better, more expensive) hoặc sau more, less, rather, other.

Các cấu trúc thường gặp:

  • adj-er / more + adj + than: cao hơn, đắt hơn…
  • more than / less than: nhiều hơn / ít hơn
  • rather than: thay vì
  • other than: ngoài… ra

Ví dụ:

  • She is taller than me. (Cô ấy cao hơn tôi.)
  • I’d rather walk than take a taxi. (Tôi thà đi bộ còn hơn đi taxi.)

Vì sao dễ nhầm? Trong câu nói, than không được nhấn nên âm /æ/ bị đọc lướt thành /ə/, nghe gần giống then, và người học viết theo cảm giác. Lỗi “viết theo tai” này cũng gặp ở lose / loose và bought / brought.

Mẹo phân biệt then và than dễ nhớ

Mẹo 1 – A như compAre: so sánh (compare) thì dùng thAn.

Mẹo 2 – E như whEn: thời gian (when, next) thì dùng thEn.

Mẹo 3 – Nhìn từ đứng trước: trước chỗ trống có từ đuôi -er hoặc more, less, rather, other → gần như chắc chắn là than.

Mẹo ghi nhớ: than có A như compare, dùng khi so sánh; then có E như when, chỉ thời gian.

Những câu hay viết sai

❌ Viết sai✅ Viết đúngVì sao
She is taller then me.She is taller than me.So sánh hơn: than
I’d rather stay home then go out.I’d rather stay home than go out.Rather than
First wash your hands, than eat.First wash your hands, then eat.Trình tự “rồi”: then
It costs more then 500,000 dong.It costs more than 500,000 dong.More than

Bài tập: Điền “then” hay “than”

  1. Hanoi is colder ___ Ho Chi Minh City in winter.
  2. Open the box, ___ read the instructions.
  3. We met in 2015 and have been friends since ___.
  4. I have more homework ___ my brother.
  5. It was more fun ___ I expected, and ___ it started to rain.
Xem đáp án
  1. than: so sánh với colder.
  2. then: mở hộp rồi đọc hướng dẫn.
  3. then: since then – từ đó.
  4. than: more… than.
  5. than … then: “vui hơn” mình nghĩ (so sánh), “rồi sau đó” trời mưa (trình tự).

Câu hỏi thường gặp

More than hay more then?

Viết more than (nhiều hơn). “More then” là sai.

Rather than hay rather then?

Viết rather than (thay vì): Let’s walk rather than drive.

Since then hay since than?

Viết since then (từ đó đến nay), vì đây là mốc thời gian.

Taller than me hay taller than I?

Cả hai đều được: “taller than me” tự nhiên trong giao tiếp; “taller than I am” trang trọng hơn. “Taller than I” (không có am) nghe khá cứng.