Một người Việt sang Canada sinh sống thì là “emigrate” hay “immigrate”? Câu trả lời: cả hai, tuỳ bạn đứng ở đâu để nhìn. Emigrate và immigrate cùng nói về việc chuyển đến nước khác sống lâu dài, chỉ khác nhau chữ cái đầu và hướng đi, nên rất dễ dùng lẫn. Đây là cặp có quy tắc rất gọn trong nhóm từ tiếng Anh viết gần giống nhau.
Cả emigrate và immigrate đều đúng nhưng khác hướng đi:
- Emigrate: di cư ra khỏi nước mình (đi ra). VD: His family decided to emigrate from Vietnam.
- Immigrate: nhập cư vào một nước khác (đi vào). VD: Many people immigrate to Canada.
💡 Mẹo nhớ: E – Exit (đi ra) → EMIGRATE; I – In (đi vào) → IMMIGRATE.
Bảng so sánh emigrate và immigrate
| Tiêu chí | Emigrate | Immigrate |
|---|---|---|
| Hướng nhìn | Từ nước mình rời đi | Từ nước mình đến |
| Nghĩa | Di cư ra nước ngoài | Nhập cư vào một nước |
| Giới từ | emigrate from…, emigrate to… | immigrate to… (into…) |
| Người | emigrant (người di cư) | immigrant (người nhập cư) |
| Danh từ | emigration | immigration (cũng là “cửa nhập cảnh” ở sân bay) |
“Emigrate” nghĩa là gì?
Emigrate (đọc /ˈemɪɡreɪt/) là động từ, nghĩa là rời bỏ đất nước của mình để sang một nước khác sống lâu dài. Tiền tố e- (biến thể của ex-) nghĩa là “ra ngoài”. Câu với emigrate nhìn sự việc từ nơi người đó ra đi, nên hay đi với from.
Các cụm từ thường gặp: emigrate from Vietnam (di cư khỏi Việt Nam), emigrate to Australia (di cư sang Úc), emigrant (người di cư, nhìn từ quê nhà).
Ví dụ:
- His family decided to emigrate from Vietnam in 1990. (Gia đình anh ấy quyết định di cư khỏi Việt Nam năm 1990.)
- Many young doctors emigrate to find better pay. (Nhiều bác sĩ trẻ ra nước ngoài để tìm thu nhập tốt hơn.)
“Immigrate” nghĩa là gì?
Immigrate (đọc /ˈɪmɪɡreɪt/) là động từ, nghĩa là đến một nước khác để sống lâu dài. Tiền tố im- (biến thể của in-) nghĩa là “vào trong”, nên immigrate có hai chữ M. Câu với immigrate nhìn sự việc từ nơi người đó đến, nên hay đi với to.
Các cụm từ thường gặp: immigrate to Canada / the US (nhập cư vào Canada / Mỹ), immigrant (người nhập cư), immigration office (cơ quan xuất nhập cảnh), go through immigration (làm thủ tục nhập cảnh ở sân bay).
Ví dụ:
- Many people immigrate to Canada every year. (Mỗi năm có nhiều người nhập cư vào Canada.)
- Her grandparents were immigrants from Italy. (Ông bà cô ấy là người nhập cư gốc Ý.)
Cùng một người, cùng một chuyến đi: với Việt Nam, người đó emigrated; với Canada, người đó immigrated. Ngoài ra còn từ migrate (di cư, chung chung, cả trong nước, và dùng cho chim, cá di trú). Cặp từ mà tiền tố quyết định nghĩa kiểu này còn có accept / except; còn cặp chỉ khác hai chữ cái đầu là ensure / insure.
Mẹo phân biệt emigrate và immigrate dễ nhớ
Mẹo 1 – E là Exit, I là In: Emigrate = đi ra khỏi nước mình. Immigrate = đi vào nước khác.
Mẹo 2 – Nhìn giới từ: emigrate from (rời khỏi), immigrate to (đến).
Mẹo 3 – Immigration ở sân bay: quầy “Immigration” là nơi bạn làm thủ tục để vào một nước → im- là vào.

Những câu hay viết sai
| ❌ Viết sai | ✅ Viết đúng | Vì sao |
|---|---|---|
| They immigrated from Vietnam in 1995. | They emigrated from Vietnam in 1995. | Rời khỏi (from): emigrate |
| He emigrated into the US. | He immigrated into the US. | Đi vào (into): immigrate |
| The city has many emigrants from Asia. | The city has many immigrants from Asia. | Nhìn từ nơi đến: immigrants |
| My grandfather emmigrated in 1975. | My grandfather emigrated in 1975. | Emigrate chỉ có một chữ M |
Bài tập: Điền “emigrate” hay “immigrate”
- My uncle ___ from Hai Phong to Germany in the 1980s.
- Thousands of people ___ to Australia every year.
- The country is worried that too many nurses will ___.
- You need a visa to ___ into the United States.
- She ___ from Vietnam in 2010, and she ___ to New Zealand the same year.
Xem đáp án
- emigrated: rời Hải Phòng (from).
- immigrate: đến Úc, nhìn từ nơi đến.
- emigrate: đất nước lo y tá bỏ đi ra nước ngoài.
- immigrate: đi vào Mỹ (into).
- emigrated … immigrated: cùng một chuyến đi – nhìn từ Việt Nam là emigrate, nhìn từ New Zealand là immigrate.
Câu hỏi thường gặp
Emigrate from hay immigrate from?
Thường dùng emigrate from (rời khỏi nước nào). Immigrate thường đi với to / into.
Immigrant và emigrant khác nhau thế nào?
Immigrant là người nhập cư (nhìn từ nước họ đến); emigrant là người di cư (nhìn từ nước họ rời đi). Trong tiếng Anh hằng ngày, immigrant phổ biến hơn nhiều.
Immigrate có mấy chữ M?
Hai chữ M: im + migrate. Emigrate chỉ có một chữ M.
Migrate khác emigrate thế nào?
Migrate là di chuyển nơi sống nói chung (cả trong nước), cũng dùng cho chim, động vật di trú: Birds migrate south in winter. Emigrate chỉ dùng cho người rời khỏi đất nước mình.
