Personal hay personnel?

Phân biệt personal và personnel

Trong CV hay email công việc, người Việt hay viết “personel department” hoặc “my personnel opinion”. Personal và personnel trông như hai cách viết của cùng một từ, nhưng thật ra một từ là tính từ “cá nhân”, một từ là danh từ “nhân sự”. Chúng còn nhấn trọng âm ở hai chỗ khác nhau. Đây là cặp hay gặp trong môi trường văn phòng, thuộc nhóm từ tiếng Anh viết gần giống nhau.

Cả personal và personnel đều đúng nhưng khác nghĩa:

  • Personal /ˈpɜːsənl/ (tính từ): cá nhân, riêng tư (nhấn âm đầu). VD: This is my personal opinion.
  • Personnel /ˌpɜːsəˈnel/ (danh từ): nhân sự, toàn bộ nhân viên (nhấn âm cuối). VD: Please contact the personnel department.

💡 Mẹo nhớ: PERSONNEL có hai chữ N như cả đội NhâN sự và nhấn âm cuối; PERSONAL một chữ N, là chuyện riêng của một người.

Bảng so sánh personal và personnel

Tiêu chíPersonalPersonnel
Từ loạiTính từDanh từ (số nhiều về nghĩa)
NghĩaCá nhân, riêng tưNhân sự, nhân viên của một tổ chức
Phát âm/ˈpɜːsənl/ – nhấn âm đầu/ˌpɜːsəˈnel/ – nhấn âm cuối
Chính tảMột N, đuôi -alHai N, đuôi -el
Ví dụpersonal informationmilitary personnel

“Personal” nghĩa là gì?

Personal (đọc /ˈpɜːsənl/, nhấn âm đầu) là tính từ tạo từ “person” (người), nghĩa là thuộc về một người cụ thể, cá nhân, riêng tư. Trạng từ là personally (về phần tôi, đích thân).

Các cụm từ thường gặp:

  • personal information / data: thông tin / dữ liệu cá nhân
  • personal opinion: ý kiến cá nhân
  • personal life: đời tư
  • personal trainer: huấn luyện viên cá nhân

Ví dụ:

  • This is my personal opinion, not the company’s. (Đây là ý kiến cá nhân tôi, không phải của công ty.)
  • Never share your personal information online. (Đừng bao giờ chia sẻ thông tin cá nhân trên mạng.)

“Personnel” nghĩa là gì?

Personnel (đọc /ˌpɜːsəˈnel/, nhấn âm cuối “nel”) là danh từ chỉ toàn bộ những người làm việc cho một tổ chức: nhân sự, nhân viên, quân nhân. Từ này mượn từ tiếng Pháp nên có đuôi -nel và trọng âm ở cuối. Personnel thường đi với động từ số nhiều: All personnel are required to attend.

Các cụm từ thường gặp:

  • personnel department: phòng nhân sự (nay hay gọi là HR – Human Resources)
  • medical personnel: nhân viên y tế
  • military personnel: quân nhân
  • authorised personnel only: chỉ dành cho người có phận sự

Ví dụ:

  • Please contact the personnel department about your contract. (Vui lòng liên hệ phòng nhân sự về hợp đồng của bạn.)
  • Medical personnel worked day and night during the pandemic. (Nhân viên y tế làm việc ngày đêm trong mùa dịch.)

Personnel gần nghĩa với staff, cũng là danh từ tập hợp không thêm “s”. Cặp tính từ – danh từ khác nhau ở đuôi như thế này còn có conscious / conscience; muốn ôn thêm cặp chỉ khác một chữ thì xem later / latter.

Mẹo phân biệt personal và personnel dễ nhớ

Mẹo 1 – Hai N là nhiều người: persoNNel = cả đội nhân sự. Một N là một người: personal = cá nhân.

Mẹo 2 – Nghe trọng âm: PER-so-nal nhấn đầu; per-so-NNEL nhấn cuối.

Mẹo 3 – Đứng trước danh từ thì là personal: personal data, personal life. Đứng một mình làm chủ ngữ, tân ngữ thì là personnel.

Mẹo ghi nhớ: personnel có hai chữ N như cả đội nhân sự, nhấn âm cuối; personal một N là chuyện riêng.

Những câu hay viết sai

❌ Viết sai✅ Viết đúngVì sao
In my personnel opinion, the plan is good.In my personal opinion, the plan is good.Ý kiến cá nhân: personal
Send your CV to the personal department.Send your CV to the personnel department.Phòng nhân sự: personnel
Authorised personal only.Authorised personnel only.Người có phận sự: personnel
He works in the personel office.He works in the personnel office.Personnel có hai chữ N

Bài tập: Điền “personal” hay “personnel”

  1. Please fill in your ___ details on the form.
  2. Only security ___ can enter this room.
  3. Sorry, I can’t answer that. It’s a ___ question.
  4. The hospital needs more trained ___.
  5. The ___ manager asked me not to bring ___ problems to work.
Xem đáp án
  1. personal: thông tin cá nhân.
  2. personnel: nhân viên an ninh.
  3. personal: câu hỏi riêng tư.
  4. personnel: nhân sự được đào tạo.
  5. personnel … personal: “trưởng phòng nhân sự” và “chuyện cá nhân”.

Câu hỏi thường gặp

Phòng nhân sự là personal hay personnel department?

Là personnel department. Ngày nay nhiều công ty gọi là HR department (Human Resources).

Personel có đúng không?

Không. Viết đúng là personnel (hai chữ N, một chữ L).

Personnel là số ít hay số nhiều?

Thường dùng với động từ số nhiều vì chỉ một nhóm người: The personnel are well trained. Không thêm “s” thành personnels.

Personal và personnel đọc khác nhau thế nào?

Khác ở trọng âm: personal /ˈpɜːsənl/ nhấn âm đầu; personnel /ˌpɜːsəˈnel/ nhấn âm cuối.