Later hay latter?

Phân biệt later và latter

“See you latter!” – câu chào này sai một chữ T. Later và latter chỉ khác nhau một phụ âm, đều liên quan tới “sau”, nên người học hay nghĩ đây là hai cách viết của cùng một từ. Thực ra later là “lát nữa, về sau” theo thời gian, còn latter là “cái sau” khi đang nói về hai thứ. Đây là cặp hay gặp trong nhóm từ tiếng Anh viết gần giống nhau.

Cả later và latter đều đúng nhưng khác nghĩa:

  • Later /ˈleɪtə/: sau, lát nữa, về sau (thời gian). VD: See you later!
  • Latter /ˈlætə/: cái sau, người sau (trong hai cái vừa nhắc tới). VD: Tea or coffee? She prefers the latter.

💡 Mẹo nhớ: LATTER luôn đi với THE và đối lập với THE FORMER (cái trước); còn lát nữa, về sau thì dùng LATER.

Bảng so sánh later và latter

Tiêu chíLaterLatter
Từ loạiTrạng từ, tính từTính từ, đại từ (the latter)
NghĩaSau, lát nữa, về sauCái sau (trong hai cái)
Phát âm/ˈleɪtə/ – “a” đọc /eɪ//ˈlætə/ – “a” ngắn /æ/
Đi vớisee you later, two days later, later onthe latter, the former… the latter…
Ví dụI’ll call you later.Of Hue and Hoi An, I liked the latter more.

“Later” nghĩa là gì?

Later (đọc /ˈleɪtə/, chữ A đọc “ây” như trong “late”) là dạng so sánh của late. Nó dùng như trạng từ với nghĩa “sau đó, lát nữa, về sau”, hoặc như tính từ với nghĩa “muộn hơn, sau này”.

Các cụm từ thường gặp:

  • See you later: hẹn gặp lại
  • later on: sau này, lúc sau
  • two weeks later: hai tuần sau đó
  • sooner or later: sớm muộn gì
  • at a later date: vào một ngày sau

Ví dụ:

  • I’m busy now. I’ll call you later. (Giờ tôi bận, lát tôi gọi lại.)
  • They met in 2018 and got married three years later. (Họ gặp nhau năm 2018 và cưới ba năm sau đó.)

“Latter” nghĩa là gì?

Latter (đọc /ˈlætə/, chữ A ngắn như trong “cat”) dùng khi vừa nhắc tới hai người hoặc hai thứ, và muốn chỉ cái được nhắc sau. Latter gần như luôn đi với the, và cặp với the former (cái trước). Latter cũng có nghĩa “nửa sau, giai đoạn cuối”: the latter part of the year.

Các cụm từ thường gặp:

  • the former… the latter…: cái trước… cái sau…
  • the latter half / part: nửa sau, phần sau

Ví dụ:

  • Tea or coffee? She prefers the latter. (Trà hay cà phê? Cô ấy thích cà phê hơn.)
  • Lan and Mai are sisters; the former is a nurse, the latter is a teacher. (Lan và Mai là chị em; Lan là y tá, Mai là giáo viên.)

Lưu ý: nếu có từ ba thứ trở lên, đừng dùng the latter mà nói the last (cái cuối cùng). Cặp từ chỉ khác nhau một chữ cái mà nghĩa xa nhau như thế này còn có desert / dessert và diary / dairy.

Mẹo phân biệt later và latter dễ nhớ

Mẹo 1 – Có “the” đứng trước thì là latter: the latter, đối lập với the former.

Mẹo 2 – Hai T là hai thứ: laTTer chỉ dùng khi đang chọn giữa hai thứ (two Things).

Mẹo 3 – Later đến từ late: late (muộn) → later (muộn hơn, lát nữa). Giữ nguyên một chữ T như late.

Mẹo ghi nhớ: latter luôn đi với the và đối lập với the former; lát nữa, về sau thì dùng later.

Những câu hay viết sai

❌ Viết sai✅ Viết đúngVì sao
See you latter!See you later!Lát nữa gặp: later
I’ll send it to you latter.I’ll send it to you later.Thời gian: later
Between the bus and the train, I chose the later.Between the bus and the train, I chose the latter.Cái sau trong hai: the latter
Of the three options, I like the latter.Of the three options, I like the last one.Ba thứ trở lên dùng the last

Bài tập: Điền “later” hay “latter”

  1. I can’t talk now. Can I call you back ___?
  2. We visited Da Nang and Nha Trang; the ___ was more crowded.
  3. Sooner or ___, you’ll have to tell her the truth.
  4. Prices usually go up in the ___ half of December.
  5. He offered me cash or a voucher. I took the ___, and regretted it a week ___.
Xem đáp án
  1. later: gọi lại sau.
  2. latter: cái sau trong hai (Nha Trang).
  3. later: sooner or later.
  4. latter: the latter half – nửa sau.
  5. latter … later: chọn “cái sau” (voucher), và hối hận “một tuần sau đó” (thời gian).

Câu hỏi thường gặp

See you later hay see you latter?

Viết See you later (một chữ T). “See you latter” là sai.

The former và the latter là gì?

The former là cái được nhắc trước, the latter là cái được nhắc sau, khi đang nói về hai thứ. Cách nói này hay gặp trong văn viết, bài luận.

Later và latter đọc có giống nhau không?

Không: later /ˈleɪtə/ có “a” đọc /eɪ/; latter /ˈlætə/ có “a” ngắn /æ/.

Later on nghĩa là gì?

Later on nghĩa là sau này, lúc sau: Later on, she became a doctor (Sau này cô ấy trở thành bác sĩ).