“I don’t want to loose my job” – câu này sai một chữ O mà rất nhiều người, kể cả người bản ngữ, vẫn mắc. Lose và loose chỉ hơn kém nhau một chữ cái, nhưng một từ là động từ “mất, thua”, một từ là tính từ “lỏng, rộng”. Hai từ còn đọc khác nhau ở âm cuối. Đây là lỗi hay gặp nhất trong nhóm từ tiếng Anh viết gần giống nhau.
Cả lose và loose đều đúng nhưng khác nghĩa:
- Lose (động từ): mất, đánh mất; thua. VD: Don’t lose your keys.
- Loose (tính từ): lỏng, rộng, không chặt. VD: This shirt is too loose.
💡 Mẹo nhớ: LOOSE có thêm một chữ O – dư ra, rộng ra nên lỏng; LOSE bị mất một chữ O – như đánh mất.
Bảng so sánh lose và loose
| Tiêu chí | Lose | Loose |
|---|---|---|
| Từ loại | Động từ | Tính từ |
| Nghĩa | Mất, đánh mất; thua | Lỏng, rộng, không chặt |
| Phát âm | /luːz/ (âm cuối /z/) | /luːs/ (âm cuối /s/) |
| Dạng khác | lose – lost – lost; loser (người thua) | loosen (nới lỏng), loosely |
| Ví dụ | We lost the game. | My tooth is loose. |
“Lose” nghĩa là gì?
Lose (đọc /luːz/, âm cuối /z/ rung như trong “zoo”) là động từ bất quy tắc: lose – lost – lost. Nghĩa chính là mất, đánh mất một thứ đang có, hoặc thua trong một trận đấu, cuộc thi. Danh từ liên quan là loss (sự mất mát) và loser (người thua).
Các cụm từ thường gặp:
- lose weight: giảm cân
- lose your job: mất việc
- lose your way / get lost: lạc đường
- lose your temper: mất bình tĩnh, nổi nóng
- lose a match / a game: thua trận
Ví dụ:
- Don’t lose your keys again! (Đừng làm mất chìa khoá nữa nhé!)
- I want to lose five kilos before Tet. (Tôi muốn giảm năm cân trước Tết.)
- Our team lost 2–1. (Đội mình thua 2–1.)
“Loose” nghĩa là gì?
Loose (đọc /luːs/, âm cuối /s/ như trong “goose”) là tính từ, nghĩa là lỏng, rộng, không được buộc chặt hoặc không vừa khít. Động từ “nới lỏng” là loosen, trái nghĩa của loose là tight (chật, chặt).
Các cụm từ thường gặp:
- loose clothes: quần áo rộng
- a loose tooth: cái răng lung lay
- a loose screw: con ốc lỏng
- break loose / on the loose: sổng ra, trốn thoát
Ví dụ:
- This shirt is too loose. I need a smaller size. (Áo này rộng quá, tôi cần cỡ nhỏ hơn.)
- The dog got loose and ran into the street. (Con chó sổng ra và chạy ra đường.)
Vì sao dễ nhầm? Trong tiếng Anh, “oo” thường đọc /uː/ (food, moon), nên người viết nghĩ “mất” /luːz/ cũng phải có hai chữ O. Thực ra lose là một ngoại lệ chính tả, giống choose và chose: choose (chọn) có hai O, chose (đã chọn) chỉ một O. Cặp chỉ khác nhau một chữ cái như thế này còn có quite / quiet và desert / dessert.
Mẹo phân biệt lose và loose dễ nhớ
Mẹo 1 – Đếm chữ O: LOOSE dư một chữ O nên rộng, lỏng; LOSE đã “đánh mất” một chữ O.
Mẹo 2 – Thử chia thì: nếu chuyển được sang “lost” mà câu vẫn đúng thì phải viết lose. Loose không có dạng “lost”.
Mẹo 3 – Thay bằng “tight”: nếu đặt “tight” (chật) vào chỗ đó mà câu thành nghĩa ngược lại thì là loose.

Những câu hay viết sai
| ❌ Viết sai | ✅ Viết đúng | Vì sao |
|---|---|---|
| I don’t want to loose my job. | I don’t want to lose my job. | Mất việc: động từ lose |
| She wants to loose weight. | She wants to lose weight. | Giảm cân là lose weight |
| These trousers are a bit lose. | These trousers are a bit loose. | Rộng, lỏng: tính từ loose |
| If we loose this game, we’re out. | If we lose this game, we’re out. | Thua trận: lose |
Bài tập: Điền “lose” hay “loose”
- Be careful not to ___ your passport.
- I wear ___ clothes when it’s hot.
- Don’t ___ hope. You can still pass.
- One of the wheels is ___. Don’t ride that bike.
- If your belt is ___, you might ___ your trousers!
Xem đáp án
- lose: làm mất hộ chiếu.
- loose: quần áo rộng.
- lose: lose hope – mất hy vọng.
- loose: bánh xe bị lỏng.
- loose … lose: thắt lưng “lỏng” (tính từ sau is), có thể “tuột mất” quần (động từ sau might).
Câu hỏi thường gặp
Lose weight hay loose weight?
Viết lose weight (giảm cân). “Loose weight” là sai.
Lose và loose đọc khác nhau thế nào?
Khác ở âm cuối: lose /luːz/ kết thúc bằng /z/ rung cổ; loose /luːs/ kết thúc bằng /s/ như tiếng xì hơi.
Quá khứ của lose là gì?
Là lost (lose – lost – lost). VD: I lost my phone yesterday.
Loosen nghĩa là gì?
Loosen là động từ “nới lỏng”, tạo từ loose: loosen your tie (nới cà vạt).
