Ensure hay insure?

Phân biệt ensure và insure

“Please insure that all doors are locked” hay “ensure”? Ensure và insure đọc gần như giống hệt nhau, chỉ khác chữ cái đầu, và đều xoay quanh ý “đảm bảo”. Người Việt hay nhầm khi viết email công việc, quy định, hợp đồng. Thực ra insure gắn chặt với chuyện bảo hiểm. Đây là cặp tinh tế trong nhóm từ tiếng Anh viết gần giống nhau.

Cả ensure và insure đều đúng nhưng khác nghĩa:

  • Ensure: đảm bảo, chắc chắn rằng điều gì sẽ xảy ra. VD: Please ensure the door is locked.
  • Insure: mua bảo hiểm cho (nhà, xe, sức khoẻ…). VD: You should insure your car.

💡 Mẹo nhớ: INSURE đi với INSURANCE (bảo hiểm), còn “đảm bảo” thông thường thì dùng ENSURE.

Bảng so sánh ensure và insure

Tiêu chíEnsureInsure
NghĩaĐảm bảo một việc xảy ra / đúngMua, đóng bảo hiểm cho
Phát âm/ɪnˈʃɔː//ɪnˈʃɔː/ (giống gần như hoàn toàn)
Cấu trúcensure that…, ensure somethinginsure something against…, insure with (công ty)
Danh từ liên quan—insurance (bảo hiểm)
Ví dụWe must ensure everyone is safe.The house is insured against fire.

“Ensure” nghĩa là gì?

Ensure (đọc /ɪnˈʃɔː/) là động từ, nghĩa là làm cho chắc chắn một việc sẽ xảy ra hoặc một điều là đúng. Đây là từ hay gặp trong văn bản hành chính, nội quy, email công việc. Trong giao tiếp, người ta hay nói make sure với nghĩa tương tự.

Các cấu trúc thường gặp:

  • ensure (that) + mệnh đề: đảm bảo rằng…
  • ensure + danh từ: đảm bảo (an toàn, chất lượng, thành công): ensure safety, ensure quality

Ví dụ:

  • Please ensure the door is locked before you leave. (Vui lòng đảm bảo cửa đã khoá trước khi ra về.)
  • We check every product to ensure quality. (Chúng tôi kiểm tra từng sản phẩm để đảm bảo chất lượng.)

“Insure” nghĩa là gì?

Insure (đọc /ɪnˈʃɔː/, gần như giống ensure) là động từ, nghĩa là mua hoặc bán bảo hiểm cho tài sản, sức khoẻ, tính mạng: trả tiền cho một công ty để họ bồi thường nếu có rủi ro. Danh từ là insurance.

Các cụm từ thường gặp:

  • insure something against fire / theft: bảo hiểm phòng cháy / mất trộm
  • be insured for + số tiền: được bảo hiểm với giá trị…
  • health insurance, car insurance: bảo hiểm y tế, bảo hiểm xe

Ví dụ:

  • You should insure your car before driving it. (Bạn nên mua bảo hiểm cho xe trước khi lái.)
  • Our shop is insured against fire and theft. (Cửa hàng của chúng tôi có bảo hiểm cháy nổ và mất trộm.)

Lưu ý: trong tiếng Anh-Mỹ, đôi khi người ta dùng insure với nghĩa “đảm bảo” giống ensure, và một số từ điển Mỹ chấp nhận cách dùng này. Tuy nhiên, để an toàn trong bài thi và văn bản quốc tế, hãy giữ ensure cho “đảm bảo” và insure cho “bảo hiểm”. Cũng đừng nhầm với assure (trấn an, cam đoan với ai): I assure you it’s safe. Cặp có hai chữ cái đầu quyết định nghĩa như thế này còn có emigrate / immigrate và affect / effect.

Mẹo phân biệt ensure và insure dễ nhớ

Mẹo 1 – INsure đi với INsurance: có tiền bảo hiểm, hợp đồng bảo hiểm thì dùng insure.

Mẹo 2 – Thay bằng “make sure”: câu vẫn đúng thì dùng ensure.

Mẹo 3 – Ensure that…: sau ensure hay có mệnh đề “that…”. Insure thường đi với vật được bảo hiểm (insure the house).

Mẹo ghi nhớ: insure đi với insurance (bảo hiểm); còn đảm bảo thông thường thì dùng ensure.

Những câu hay viết sai

❌ Viết sai✅ Viết đúngVì sao
Please insure that all lights are off.Please ensure that all lights are off.Đảm bảo: ensure
Is your house ensured against floods?Is your house insured against floods?Bảo hiểm nhà: insured
We work hard to insure customer satisfaction.We work hard to ensure customer satisfaction.Đảm bảo sự hài lòng: ensure
I ensure you that the food is fresh.I assure you that the food is fresh.Cam đoan với ai: assure

Bài tập: Điền “ensure” hay “insure”

  1. The teacher checks the answers to ___ they are correct.
  2. How much does it cost to ___ a motorbike?
  3. Wear a helmet to ___ your safety.
  4. The painting is ___ for two million dollars.
  5. To ___ you get paid after an accident, you need to ___ your car first.
Xem đáp án
  1. ensure: đảm bảo đáp án đúng.
  2. insure: mua bảo hiểm xe máy.
  3. ensure: đảm bảo an toàn.
  4. insured: được bảo hiểm với giá trị hai triệu đô.
  5. ensure … insure: “đảm bảo” được bồi thường, thì phải “mua bảo hiểm” cho xe trước.

Câu hỏi thường gặp

Ensure that hay insure that?

Nên dùng ensure that (đảm bảo rằng). Insure that đôi khi gặp trong tiếng Anh-Mỹ nhưng dễ bị coi là nhầm.

Ensure, insure và assure khác nhau thế nào?

Ensure: đảm bảo một việc; insure: mua bảo hiểm; assure: cam đoan, trấn an một người (assure somebody that…).

Ensure và make sure có giống nhau không?

Gần giống: make sure dùng nhiều trong giao tiếp, ensure trang trọng hơn, hay gặp trong văn bản.

Bảo hiểm y tế tiếng Anh là gì?

Là health insurance (danh từ insurance, không phải ensurance).